Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Hobbies and Interests

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

63 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to Kids Pages.
2
Improve your vocabulary and learn new English words about hobbies.
3
Skateboarding I enjoy skateboarding.
4
Surfing I like surfing.
5
It makes me so happy.
6
Dancing I love dancing.
7
I am having so much fun.
8
Cooking I enjoy cooking.
9
Playing the guitar.
10
I love playing the guitar.
11
Listening to music.
12
I like listening to music.
13
It's my favorite pastime.
14
Playing computer games I love playing computer games
15
Watching TV I enjoy watching TV.
16
I learn many interesting things
17
Doing jigsaw puzzles.
18
I love doing jigsaw puzzles.
19
It's so entertaining.
20
Reading.
21
I enjoy reading books.
22
They make me smarter.
23
Cycling.
24
I like cycling very much.
25
I love camping.
26
Swipping in a tent is so exciting.
27
I like taking photos of animals on nature.
28
Swimming I love swimming.
29
It makes me feel so good.
30
Doing gymnastics I enjoy doing gymnastics.
31
Playing soccer.
32
I love playing soccer.
33
Playing billiards.
34
I like playing billiards.
35
Playing golf.
36
I like playing golf because it's so much fun.
37
Playing chess.
38
I love playing chess.
39
It's challenging.
40
Hiking.
41
I enjoy hiking.
42
You can have so many wonderful adventures.
43
Jogging I enjoy jogging with my dog.
44
Riding a horse I love riding a horse.
45
Flying a kite I enjoy flying a kite
46
Doing gardening I like doing gardening
47
Going shopping I love going shopping
48
Fish keeping I absolutely love fish keeping.
49
My fish are so beautiful
50
Drawing I like drawing very much.
51
Fishing I enjoy fishing.
52
It's so relaxing.
53
Going to the cinema I like going to the cinema with my mom.
54
Playing cards.
55
I enjoy playing cards with my friend.
56
Singing.
57
I like singing.
58
Skateboarding, surfing, dancing, cooking, playing the guitar, listening to music, playing computer games,
59
watching TV, doing jigsaw puzzles, reading, cycling, camping, taking photos,
60
swimming, doing gymnastics, playing soccer, playing billiards, playing golf, playing chess,
61
hiking, jogging, riding a horse, flying a kite, doing gardening, going shopping, fish keeping, drawing,
62
fishing, watching TV, playing cards, singing.
63
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Hobbies and Interests”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: enjoy, fish, watching, billiards, jigsaw. Video này có 63 câu và 325 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 7:01. Chỉ 68% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
guitar danh từ/ɡɪˈtɑɹ/đàn ghi-ta, ghi-ta
soccer danh từ/ˈsɑk.ɚ/bóng đá, bóng tròn
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
puzzle danh từ/ˈpʌzəl/sự bối rối, sự khó xử
hike danh từ/haɪk/cuộc đi bộ đường dài
chess danh từ/t͡ʃɛs/cờ vua
surf động từ/sɝf/lướt sóng
gymnastics danh từ/d͡ʒɪmˈnæs.tɪks/thể dục
cinema danh từ/ˈsɪn.ə.mə/rạp phim, rạp chiếu phim
adventure danh từ/ədˈvɛn.t͡ʃə/phiêu lưu
tent danh từ/tɛnt/lều
hobby danh từ/ˈhɑ.bi/sở thích riêng, sở thích
entertain động từ/ˌɛntəˈteɪn/giải trí, tiêu khiển
vocabulary danh từ/vəˈkæb.jə.lə.ɹi/từ vựng
billiards danh từ/ˈbɪl.jɚdz/trò chơi bi-a, bi-a

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: gymnastics /d͡ʒɪmˈnæs.tɪks/, relax /ɹɪˈlæks/, tent /tɛnt/, billiards /ˈbɪl.jɚdz/, skateboard /ˈskeɪt.bɔɹd/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chess /t͡ʃɛs/, gymnastics /d͡ʒɪmˈnæs.tɪks/, adventure /ədˈvɛn.t͡ʃə/, jigsaw /ˈd͡ʒɪɡ.sɔ/, jog /d͡ʒɑɡ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: gymnastics /d͡ʒɪmˈnæs.tɪks/, relax /ɹɪˈlæks/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, pastime /ˈpæs.taɪm/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như guitar, soccer, swim.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →