Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Action Verbs Vocabulary

Đang tạo bài học...
1
welcome to kids pages improve your vocabulary and learn new English words action verbs Walk
2
Wave Sit down Wait Hug
3
Talk Stand up Run Ride
4
Climb Laugh Scream Fall
5
Crawl Help Slip Cry, walk,
6
wave, sit down, wait, hug, talk, stand up, run, ride,
7
climb, laugh, scream, fall, crawl, help, slip, cry, catch.
8
Kick Kneel Whistle Wipe
9
Throw Hit Dribble Bounce
10
pass, catch, shoot, jump, catch,
11
kick, kneel, whistle, wipe, throw,
12
hit, dribble, bounce, pass, shoot,
13
jump Wash Brush Cook
14
Eat Drink Clean Water
15
Smell Iron Sweep Mop
16
Vacuum Wave Yawn Sleep
17
Dream Wake up.
18
Wash.
19
Brush.
20
Cook.
21
Eat.
22
Drink.
23
Clean.
24
Water.
25
Smell.
26
Iron.
27
Sweep.
28
Mop.
29
Vacuum.
30
Bathe.
31
Yawn.
32
Sleep.
33
Dream.
34
Wake up.
35
Lie down.
36
Read.
37
Write.
38
Listen.
39
Watch TV.
40
Burn.
41
Pour.
42
Taste.
43
Very good.
44
Cut.
45
Bleed.
46
Bite up.
47
Drop.
48
Pick up.
49
Break.
50
Oh, no. Lie down.
51
Read.
52
Write.
53
Listen.
54
Watch TV.
55
Burn.
56
Pour.
57
Taste.
58
Cut.
59
Bleed.
60
Bite up.
61
Drop.
62
Pick up.
63
Break.
64
Dance.
65
Sing.
66
Play the guitar.
67
Bow.
68
Clap.
69
Knock.
70
Open, enter, close, leave, drag,
71
drive, fly,
72
arrive welcome home kiss dance sing
73
play the guitar bow clap knock open enter close leave Drag.
74
Drive.
75
Fly.
76
Arrive.
77
Kiss.
78
Bring.
79
Give.
80
Take.
81
Hold.
82
Carry.
83
Pull.
84
Lift, put, push, lean,
85
teach, study, draw, paint.
86
Think Ask Slide Skip
87
Look Point Swing Bring, give,
88
take, hold, carry, pull, lift, put, push, lean, teach, study,
89
draw, paint, think, ask, slide, skip, look, point, swing, flute.
90
Sink Sunbathe Swim Dive
91
Hide Look for Share.
92
Win.
93
Lose.
94
Work.
95
Ring.
96
Buy.
97
Pay.
98
Cough.
99
Sneeze, flute, sink, sunbathe, swim, dive, hide, look for, share,
100
win, lose, work, ring, buy, pay, cough, sneeze.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Action Verbs Vocabulary”. Video này có 100 câu và 265 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 9:46. Chỉ 72% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
guitar danh từ/ɡɪˈtɑɹ/đàn ghi-ta, ghi-ta
dragon danh từ/ˈdɹæɡən/rồng
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
knock động từ/nɑk/gõ
swing động từ/ˈswɪŋ/đu, đung đưa
bite động từ/baɪt/cắn
slide danh từ/ˈslaɪ̯d/cầu trượt, cầu tuột
slip động từ/ˈslɪp/trượt
climb động từ/ˈklaɪ̯m/leo, lên
sink động từ/ˈsɪŋk/chìm
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
dive động từ/daɪv/lặn
pour động từ/poɹ/đổ, rót
vacuum danh từ/ˈvæ.kjuːm/chân không
bounce động từ/baʊns/nảy

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
lie down động từnằm xuống, nằm ngả
pick up động từnhặt, lượm
sit down động từngồi xuống, ngồi
stand up động từđứng dậy
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Phát âm cần chú ý

  • Âm “th”: sunbathe /ˈsʌnbeɪð/, bathe /beɪð/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: sink /ˈsɪŋk/, bounce /baʊns/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: dragon /ˈdɹæɡən/, vacuum /ˈvæ.kjuːm/, clap /klæp/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: arrive /əˈɹaɪv/, knock /nɑk/, bite /baɪt/, slide /ˈslaɪ̯d/, slip /ˈslɪp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như guitar, dragon, arrive.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →