Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: TEMA 5 - KELUARGA (FAMILY)

Đang tạo bài học...
1
vocabulary with voice tema yang kelima tentang keluarga bahasa Inggrisnya adalah
2
family family baik di sini kita memiliki sebuah tabel ada kosa
3
katanya kemudian ada panduan cara membaca yang mudah kemudian yang di
4
sebelah kanan itu adalah cara baca versi IPA apa itu IPA IPA It's called International Phonetic Alphabet.
5
So, this is standard that is used internationally to help the right answer.
6
But, often we are not aware of the symbols.
7
Let's start with how to pronounce it.
8
First, Father, Father, Mother, Mother,
9
parents, son, son.
10
Mother Parents Son Daughter
11
Daughter Daughter Ada juga yang mengucapkannya daughter.
12
Jadi suaranya lebih dekat ke D.
13
Daughter Tapi bisa juga daughter.
14
Tergantung mana yang lebih nyaman.
15
Daughter Brother Brother Sister Sister Grandfather
16
Grandmother Grandmother Grandparents Grandparents Baik,
17
kita ulangi sekali lagi langsung dari atas.
18
Father Mother Parents Son Daughter Brother sister grandfather grandmother
19
grandparents baik, kita masuk daftar berikutnya.
20
Kata yang pertama dari daftar yang kedua adalah kata uncle.
21
Next, nah ini ada beberapa versi pengucapan.
22
Kebanyakan orang Amerika akan mengucapkannya and.
23
Ant Jadi ini seperti ketika kita melafalkan Untuk serangga atau semut Ant Ini hampir sama Ant Tetapi juga ada pengucapan Ont
24
Ont Jadi orang dari Inggris Cenderungnya akan mengucapkannya Ont American akan mengucapkannya Ant Dua-duanya diterima Cousin
25
cousin nephew nephew niece niece Nieve.
26
Niece.
27
Niece.
28
Jadi, I-nya sedikit panjang.
29
Niece.
30
Husband.
31
Husband.
32
Wife.
33
Wife.
34
Child.
35
C. Ya, suara pertamanya C.
36
Child.
37
Nah, kalau yang ini children.
38
Children.
39
Twin, twin.
40
Baik, kita ulangi dari atas.
41
Uncle, aunt, aunt, cousin, nephew,
42
niece, husband, wife, child, children, twin.
43
That's the way to read about family.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “TEMA 5 - KELUARGA”. Video này có 43 câu và 264 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:59. Người nói nói chậm, khoảng 66 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 32% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
yang danh từ/ˈjæŋ/dương
niece danh từ/nis/cháu gái
cousin danh từ/ˈkʌz(ə)n/anh họ, chị họ
twin danh từ/twɪn/trẻ sinh đôi
grandmother danh từ/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/bà, bà ngoại
nephew danh từ/ˈnɛf.ju/cháu trai
uncle danh từ/ˈʌŋ.kl̩/bác, chú
grandfather danh từ/ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/ông, ôông
aunt danh từ/ɑːnt/cô, dì
symbol danh từ/ˈsɪmbəl/ký hiệu, biểu tượng
vocabulary danh từ/vəˈkæb.jə.lə.ɹi/từ vựng
orangutan danh từ/əˈɹæŋ.əˌtæn/đười ươi

Phát âm cần chú ý

  • Âm “th”: grandmother /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/, grandfather /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, orangutan /əˈɹæŋ.əˌtæn/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: aunt /ɑːnt/, pronounce /pɹəˈnaʊns/, grandparent /ˈɡɹæn(d)pɛəɹənt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: yang /ˈjæŋ/, grandmother /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/, grandfather /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, grandparent /ˈɡɹæn(d)pɛəɹənt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: niece /nis/, aunt /ɑːnt/, pronounce /pɹəˈnaʊns/, grandparent /ˈɡɹæn(d)pɛəɹənt/, atas /ˈɑtɑs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như yang, niece, cousin.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →