Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 117k

Đang tạo bài học...
1
Hello! Welcome to Japarrot!
2
Today's topic is '家族(かぞく) - family'.
3
Let's do some listening practice!
4
First, let's just watch a short story without subtitles.
5
And then, watch the same story again.
6
This time, I'll explain all the important Japanese words and phrases.
7
Well then, let's start!
8
I'm home. Welcome back.
9
She is my mother.
10
How do you do?
11
How do you do? I'm Midori.
12
Please (come in).
13
Excuse me for interrupting you.
14
This is my room.
15
Oh! Who is she?
16
She is my younger sister.
17
How do you do? I'm Midori.
18
How do you do? I'm Tomi.
19
How old are you?
20
I am 7 years old.
21
You are young!
22
How old are you?
23
I am 5 years old.
24
Eh...? You are younger than me...?
25
I'm home! Welcome back!
26
Are you a (Tamao's) older brother?
27
No, he is my father.
28
Eh! ? Tamao's father?
29
You look cool!
30
What? Really?
31
Thank you! I'm home.
32
Welcome back.
33
This is a greeting as a response to 'ただいま'.
34
'おかえりなさい' is politer than 'おかえり'.
35
(She is) my mother.
36
The word '母(はは)' means 'mother', and it's used when talking about your own mother to other people.
37
How about the word 'お母(かあ)さん'?
38
Yes, that's the other word for 'mother'.
39
'お母(かあ)さん' is used when speaking to your own mother directly, or referring to someone else's mother.
40
So you need to add 'さん' to be polite?
41
That's right!
42
But when you are talking about your own family to other people, we don't use 'さん' to your own family, and call them differently, such as '母(はは)'.
43
Oh~! Excuse me for interrupting you.
44
This is used as a greeting when entering someone's home.
45
This is my younger sister.
46
If you are referring to someone else's younger sister, the word '妹(いもうと)さん' is used.
47
How about 'younger brother'?
48
Oh, younger brother is called '弟(おとうと)', or '弟(おとうと)さん'.
49
If you are speaking to your own younger sister or brother directly, we just call their names.
50
Hey hey, Tomi!
51
What? You are younger than me?
52
年下(としした) means 'younger', and '年上(としうえ) means 'older'.
53
They are used in the sentence like this...
54
My younger sister is 3 years younger than me.
55
Are you an elder brother?
56
'お兄(にい)さん' means 'elder brother', referring to someone else's brother.
57
If you are talking about your own brother to other people, '兄(あに)' is used.
58
How can I call my elder brother if I'm talking to him?
59
In that case, 'お兄(にい)ちゃん' is commonly used rather than 'お兄(にい)さん'.
60
'兄貴(あにき)' is also commonly used when younger brother calls his elder brother.
61
Is that so.
62
How about 'elder sister'?
63
Someone else's elder sister, we call 'お姉(ねえ)さん'.
64
If you are talking about your own sister to other people, '姉(あね)' is used.
65
How can I call my elder sister if I'm talking to her?
66
In that case, 'お姉(ねえ)ちゃん' or '姉(ねえ)さん' are commonly used.
67
Oh~. No, he is my father.
68
'父(ちち)' means 'father', and it's used when talking about your own father to other people.
69
Now I know!
70
'お父(とう)さん' is used when you are speaking to your own father, or referring to someone else's father!
71
Ah, you're right!
72
Midori-san, you are amazing!
73
When you are used to the rule, it's quite simple!
74
Let's recap the lesson!
75
If you are talking about your own family to other people, '母(はは)', '父(ちち)', '妹(いもうと), '弟(おとうと)', '姉(あね)' and '兄(あに)' are used.
76
If you are referring to someone else' family, 'お母(かあ)さん', 'お父(とう)さん', '妹(いもうと)さん', '弟(おとうと)さん', 'お姉(ねえ)さん' and 'お兄(にい)さん' are used.
77
Great job! Thank you for watching until the end!
78
See you again in the next lesson!
79
See you later!

Về bài học này

Bài học hôm nay sẽ giúp bạn làm quen với chủ đề "Gia đình" trong tiếng Anh. Bạn sẽ được thực hành nghe qua một câu chuyện ngắn, sau đó sẽ xem lại câu chuyện với sự giải thích các từ vựng và cụm từ quan trọng. Bằng cách này, bạn không chỉ nắm vững ngữ nghĩa mà còn cải thiện khả năng nói của mình thông qua việc thực hành phát âm. Bài học này rất phù hợp cho những ai muốn luyện nghe nói qua video, đặc biệt là để phát âm tiếng Anh chuẩn hơn.

Từ vựng & cụm từ chính

  • Mẹ - 母(はは) (Haha): từ được dùng khi nói về mẹ của mình với người khác.
  • Bà mẹ - お母(かあ)さん (Okaasan): cách gọi lịch sự hơn khi nói chuyện trực tiếp với mẹ.
  • Em gái - 妹(いもうと) (Imouto): từ dùng để chỉ em gái của mình.
  • Em trai - 弟(おとうと) (Otouto): từ dùng để chỉ em trai của mình.
  • Chào mừng trở về - おかえりなさい (Okaerinasai): một câu chào đón khi ai đó trở về nhà.
  • Xin lỗi đã làm phiền - お邪魔します (Ojamashimasu): câu nói khi bạn bước vào nhà người khác.

Mẹo thực hành

Khi luyện nghe nói qua video, bạn nên áp dụng phương pháp shadow speech để tối ưu hóa quá trình học. Đầu tiên, xem video mà không có phụ đề để làm quen với âm thanh và ngữ điệu. Sau đó, hãy xem lại video và cố gắng lặp lại những gì bạn nghe được. Với tốc độ của video, hãy chú ý đến sự nhấn nhá trong các câu nói, điều này sẽ giúp bạn tạo ra một shadowspeak tự nhiên hơn. Hãy nhớ rằng, việc sử dụng các cụm từ và từ vựng mà bạn đã học sẽ giúp bạn phát âm tiếng Anh chuẩn hơn. Thường xuyên luyện tập với video này sẽ mang lại hiệu quả cao trong việc cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.