Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Complete Beginners Guide to Adobe Photoshop | FREE Course | Course overview & breakdown
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 52 câu và 768 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:25. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 174 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| folder danh từ | /ˈfoʊldɚ/ | bìa hồ sơ |
| beginner danh từ | /bəˈɡɪnɚ/ | người bắt đầu, người mới học |
| element danh từ | /ˈɛləmənt/ | yếu tố |
| layer danh từ | /ˈleɪ̯ɚ/ | lớp |
| composition danh từ | /ˌkɑm.pəˈzɪʃ.ən/ | thành phần |
| scratch động từ | /skɹæt͡ʃ/ | gãi |
| topic danh từ | /ˈtɑpɪk/ | chủ đề |
| format danh từ | /ˈfɔːɹ.mæt/ | khổ (sách, giấy, bìa) |
| adventure danh từ | /ədˈvɛn.t͡ʃə/ | phiêu lưu |
| designer danh từ | /dɪˈzaɪnɚ/ | nhà thiết kế |
| introduce động từ | /ˌɪntɹəˈdus/ | giới thiệu |
| principle danh từ | /ˈpɹɪn.sɪ.pəl/ | nguyên lí, nguyên tắc |
| explore động từ | /ɪkˈsploɹ/ | thám hiểm |
| logo danh từ | /ˈloʊ.ɡoʊ/ | biểu trưng, lô-gô |
| graphic tính từ | /ˈɡɹæfɪk/ | đồ hoạ |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| break down động từ | hỏng, hỏng hóc |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have finished · have structured · have designed |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | be covered · has been designed · been designed |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | PDF which has · friends who also |
| Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán | I'll be · will be · will need |
Phát âm cần chú ý
- Âm “sh” và “zh”: composition /ˌkɑm.pəˈzɪʃ.ən/, fictional /ˈfɪkʃənəl/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: composition /ˌkɑm.pəˈzɪʃ.ən/, interactive /ˌɪn.tɚˈæk.tɪv/, individually /ˌɪndɪˈvɪd͡ʒ(u)əli/, illustrative /ɪˈlʌs.tɹə.tɪv/, typography /taɪˈpɑɡɹəfi/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như folder, beginner, element.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.









![Crypto Trading Course For Beginners - Part 1 [Trading Basics]](https://img.youtube.com/vi/N920p250fmU/mqdefault.jpg)


