Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Fat man | Learn English through Stories | Beginner

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

38 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Fat man.
Người đàn ông béo.
2
There is a fat man.
Có một người đàn ông béo.
3
The man is very fat.
Người đàn ông rất béo.
4
He weighs 500 pounds, 227 kilos.
Anh ấy nặng 500 pound, tức là 227 kilôgam.
5
When he walks, he always gets tired.
Mỗi khi đi bộ, anh ấy luôn cảm thấy mệt mỏi.
6
The very fat man wants to lose weight.
Người đàn ông rất béo đó muốn giảm cân.
7
In fact, his doctor tells him, you must lose weight or you will die.
Thực tế, bác sĩ của anh ấy nói với anh rằng, anh phải giảm cân nếu không sẽ chết.
8
The fat man is scared.
Người đàn ông béo đang sợ hãi.
9
He doesn't want to die.
Anh ấy không muốn chết.
10
So he starts a diet.
Vì vậy anh ấy bắt đầu ăn kiêng.
11
For one month, he eats only grass.
Trong một tháng, anh ta chỉ ăn cỏ.
12
Of course, the grass tastes terrible.
Tất nhiên rồi, cỏ thì vị rất kinh khủng.
13
But the man really wants to lose weight.
Nhưng người đàn ông đó thực sự muốn giảm cân.
14
Unfortunately, after one month, he He is still very fat.
Đáng tiếc là sau một tháng, anh ấy vẫn còn rất béo.
15
He doesn't lose any weight, not one pound.
Anh ấy không giảm được cân nào, không một pound nào cả.
16
The fat man is frustrated.
Người đàn ông béo đang cảm thấy bực bội.
17
He decides to exercise.
Anh ấy quyết định tập thể dục.
18
Every day he walks 12 miles, 20 kilometers.
Mỗi ngày anh ấy đi bộ 12 dặm, tức là 20 km.
19
Every day he is very tired.
Mỗi ngày anh ấy đều rất mệt mỏi.
20
In fact, he is exhausted.
Thực tế là anh ấy đang kiệt sức.
21
But after one month, the man is still very fat.
Nhưng sau một tháng, người đàn ông vẫn rất béo.
22
Oh no!
Ôi không!
23
He is extremely frustrated.
Anh ấy đang cực kỳ bực bội.
24
He decides to give up.
Anh ấy quyết định từ bỏ.
25
He goes to a restaurant.
Anh ấy đi đến một nhà hàng.
26
He wants to eat everything because he is so frustrated.
Anh ấy muốn ăn hết mọi thứ vì anh ấy đang rất bực bội.
27
At the restaurant, he meets a beautiful woman.
Tại nhà hàng, anh ấy gặp một người phụ nữ đẹp.
28
She likes him.
Cô ấy thích anh ấy.
29
He likes her.
Anh ấy thích cô ấy.
30
They begin to date.
Họ bắt đầu hẹn hò.
31
Every day, the woman cooks healthy food for the fat man.
Mỗi ngày, người phụ nữ nấu những món ăn lành mạnh cho người đàn ông béo.
32
His new girlfriend makes a difference in his life.
Bạn gái mới của anh ấy đã tạo ra sự thay đổi lớn trong cuộc sống của anh ấy.
33
The fat man loses weight.
Người đàn ông béo đang giảm cân.
34
After six months, he weighs only 170 pounds.
Sau sáu tháng, anh ấy chỉ nặng 170 pound.
35
77 kilos.
77 kilôgam.
36
He is thin and he has a wonderful girlfriend.
Anh ấy gầy và có một cô bạn gái tuyệt vời.
37
The man is thrilled.
Người đàn ông ấy vô cùng phấn khích.
38
The man and his girlfriend are both thrilled.
Người đàn ông và bạn gái của anh ấy đều rất phấn khích.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Tại sao nên thực hành nói với video này?

Video "Người đàn ông béo" mang đến cho người học một ngữ cảnh thực tế để nâng cao khả năng nói tiếng Anh. Trong video, chúng ta không chỉ nghe về câu chuyện của một người đàn ông muốn giảm cân mà còn được khuyến khích thực hành nói theo cách tự nhiên. Bằng việc lặp lại những câu nói trong video, bạn có thể cải thiện khả năng phát âm và ngữ điệu của mình. Hoạt động này không chỉ giúp bạn nhớ từ vựng mà còn giúp bạn cảm nhận được cách sử dụng ngôn ngữ trong tình huống thực tế. Thực hành với "shadow speech" từ video này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Cấu trúc ngữ pháp và cụm từ trong ngữ cảnh

Trong video, một số cấu trúc ngữ pháp quan trọng được sử dụng bao gồm:

  • Câu khẳng định và phủ định: Ví dụ, "The man is very fat" và "He doesn't lose any weight." Những câu này giúp bạn hiểu cách cấu trúc câu đơn giản và cách diễn đạt ý kiến cá nhân.
  • Câu điều kiện: "You must lose weight or you will die." Đây là một ví dụ điển hình về câu điều kiện loại 1, thể hiện sự liên quan giữa hành động và hậu quả.
  • Các động từ khuyết thiếu: "He wants to lose weight." Việc sử dụng các động từ như "want," "must" giúp bạn làm phong phú thêm ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.

Việc nắm vững những cấu trúc này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi nói tiếng Anh và thực hành dễ dàng hơn với phần mềm shadowing.

Các cạm bẫy phát âm thường gặp

Khi nghe video này, bạn có thể gặp một số từ và cụm từ khó phát âm. Đặc biệt, từ "fat" dễ bị nhầm với các âm khác nếu không chú ý đến trọng âm. Hãy chú ý đến cách nhấn âm và ngữ điệu khi phát âm các từ này. Ngoài ra, từ "weight" cũng có thể gây khó khăn vì âm "w" và "ight". Để phát âm tiếng Anh chuẩn, bạn có thể luyện tập theo video và chậm rãi lặp lại từng câu để cải thiện kỹ năng của mình. Thực hành với "shadowspeaks" sẽ giúp bạn phát hiện và sửa các lỗi phát âm một cách hiệu quả.

Cuối cùng, nhớ rằng thực hành là chìa khóa để cải thiện kỹ năng nói của bạn. Hãy sử dụng những kỹ thuật này để trở thành một người nói tiếng Anh tự tin và lưu loát hơn!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →