Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Gaming Market is Starting to Break.
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “The Gaming Market is Starting to Break”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: console, price, memory, companies. Video này có 283 câu và 4250 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 22:40. Người nói nói nhanh, khoảng 188 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| console danh từ | /ˈkɑn.soʊl/ | bàn điều khiển, bàn kiểm soát |
| rack danh từ | /ɹæk/ | giá |
| lever danh từ | /ˈliː.və/ | đòn bẩy |
| install động từ | /ɪnˈstɔl/ | cài đặt |
| developer danh từ | /dɪˈvɛləpɚ/ | nhà phát triển |
| publisher danh từ | /ˈpʌblɪʃɚ/ | người xuất bản, nhà xuất bản |
| graphics danh từ | /ˈɡɹæfɪks/ | đồ họa |
| axe danh từ | /æks/ | rìu |
| momentum danh từ | /ˌmə(ʊ)ˈmɛntəm/ | động lượng |
| claw danh từ | /klɔ/ | móng, vuốt |
| spiral danh từ | /ˈspaɪɹəl/ | xoắn ốc |
| hike danh từ | /haɪk/ | cuộc đi bộ đường dài |
| borrow động từ | /ˈbɑɹ.oʊ/ | mượn, vay |
| smartphone danh từ | /ˈsmɑɹtfoʊn/ | điện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn |
| bubble danh từ | /ˈbʌbəl/ | bong bóng |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| shut down động từ | tắt nguồn |
| go up động từ | lên |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Everything I've just mentioned is linked.
- Why don't they just make some more memory, you ask?
- I don't know what I expected.
- The darkest one I'm getting to.
- Am I happy about that?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | we've already been seeing · has been happening · they've been finding |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has raised · has started · I've just mentioned |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | being called · is linked · can't be made |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | one who has · people that have · people who can |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 68 dạng rút gọn, ví dụ don't, they're, we've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: theirs /ðɛɚz/, threshold /ˈθɹɛʃ(h)oʊld/
- Âm “sh” và “zh”: publisher /ˈpʌblɪʃɚ/, subscription /səbˈskɹɪpʃən/, implication /ˌɪmpləˈkeɪʃən/, limitation /lɪmɪˈteɪʃən/, prediction /pɹɪˈdɪkʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: developer /dɪˈvɛləpɚ/, momentum /ˌmə(ʊ)ˈmɛntəm/, supposedly /səˈpoʊ̯.zɪd.li/, reportedly /ɹɪˈpɔːtɪdli/, implication /ˌɪmpləˈkeɪʃən/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: disc /dɪsk/, graphics /ˈɡɹæfɪks/, axe /æks/, invent /ɪnˈvɛnt/, drift /dɹɪft/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: cartridge /ˈkɑɹtɹɪd͡ʒ/, surge /sɝd͡ʒ/, attachment /əˈtæt͡ʃmənt/, justify /ˈd͡ʒʌstɪfaɪ/, cherry /ˈt͡ʃɛɹi/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: rack /ɹæk/, graphics /ˈɡɹæfɪks/, axe /æks/, advert /ædvˈɝt/, massively /ˈmæs.ɪv.li/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như console, rack, lever.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.




















