Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Gingerbread Man

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

36 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
The Gingerbread Man!
2
Woohoo!
3
One day the lady makes a Gingerbread Man cookie.
4
It's yummy!
5
Mmm!
6
The lady falls asleep.
7
But Gingerbread Man jumps out. and runs away.
8
The lady wakes up and says come back here gingerbread man.
9
Na na na na na you can never catch me.
10
Sam sees the gingerbread man.
11
Sam says come back here gingerbread man.
12
Na na na na na, you can never catch me.
13
A dog sees the gingerbread man.
14
The dog says, come back here gingerbread man.
15
Na na na na na na, you can never catch me.
16
A cat sees the gingerbread man.
17
The cat says, come back here gingerbread man.
18
Na na na na na na na you can never catch me.
19
A bird sees the gingerbread man.
20
The bird says come back here gingerbread man.
21
Na na na na na na na you can never catch me.
22
A rabbit sees the gingerbread man.
23
The rabbit says come back here gingerbread man.
24
Na na na na na na you can never catch me.
25
A parrot sees the gingerbread man.
26
The parrot says, come back here gingerbread man.
27
Na na na na na na, you can never catch me.
28
A mouse sees the gingerbread man.
29
The mouse says, come back here gingerbread man.
30
Na na na na na na, you can never catch me!
31
A turtle sees the gingerbread man.
32
The turtle says, come back here gingerbread man.
33
Na na na na na na, you can never catch me!
34
Oh, gingerbread man sees the water and says, I can't swim!
35
A crocodile comes and says, hello, I can help you!
36
Gingerbread Man jumps on the crocodile and the crocodile is the Gingerbread Man!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “The Gingerbread Man”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: gingerbread, sees, catch, crocodile, lady. Video này có 36 câu và 282 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:36. Người nói nói chậm, khoảng 108 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 62% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
mouse danh từ/maʊs/chuột
rabbit danh từ/ˈɹæbɪt/thỏ
turtle danh từ/ˈtɝtl̩/rùa
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
cookie danh từ/ˈkʊki/bánh quy, bích quy
yummy tính từ/ˈjʌm.i/ngon, thơm ngon
gingerbread động từ/ˈd͡ʒɪn.d͡ʒɚˌbɹɛd/bánh gừng, bánh mì gừng
crocodile danh từ/ˈkɹɑkədaɪl/sấu, cá sấu
parrot danh từ/ˈpæɹət/vẹt, két
jump động từ/d͡ʒʌmp/nhảy
bird danh từ/ˈbɜːd/chim

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
come back động từtrở lại, trở về
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: gingerbread /ˈd͡ʒɪn.d͡ʒɚˌbɹɛd/, jump /d͡ʒʌmp/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: rabbit /ˈɹæbɪt/, parrot /ˈpæɹət/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: mouse /maʊs/, rabbit /ˈɹæbɪt/, asleep /əˈsliːp/, gingerbread /ˈd͡ʒɪn.d͡ʒɚˌbɹɛd/, parrot /ˈpæɹət/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như mouse, rabbit, turtle.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →