Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Injection That Stops HIV

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

14 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
HIV is a deadly assassin.
HIV là một kẻ sát nhân chết người.
2
It attacks our immune system's commanders, the helper T -cells.
Nó tấn công các chỉ huy của hệ miễn dịch của chúng ta, đó là các tế bào T hỗ trợ.
3
Using enzymes, it injects its code, reprogramming the T -cells to clone the virus.
Sử dụng các enzyme, nó tiêm mã di truyền của mình, lập trình lại các tế bào T để nhân lên virus.
4
Some realize they've been infected and self -destruct, weakening your body's immune system.
Một số tế bào nhận ra mình đã bị nhiễm bệnh và tự hủy hoại, làm suy yếu hệ miễn dịch của cơ thể bạn.
5
Others stay in stealth mode for years before activating.
Những cái khác vẫn ở chế độ ẩn trong nhiều năm trước khi được kích hoạt.
6
While it's no longer a death sentence, over 40 million people live with HIV, the majority in sub -Saharan Africa.
Mặc dù đây không còn là bản án tử hình, hơn 40 triệu người đang sống chung với HIV, phần lớn là ở khu vực cận Saharan châu Phi.
7
For decades, prevention and treatment has meant taking daily pills.
Trong nhiều thập kỷ, việc phòng ngừa và điều trị đồng nghĩa với việc uống thuốc hàng ngày.
8
These interrupt the copying process, but can't get rid of the HIV already stored in your body.
Những thứ này làm gián đoạn quá trình sao chép, nhưng không thể loại bỏ được HIV đã tồn tại trong cơ thể bạn.
9
Plus, if you stop taking them, the dormant virus can start copying itself again.
Thêm vào đó, nếu bạn ngừng dùng thuốc, loại virus đang ngủ quên có thể bắt đầu tự nhân lên trở lại.
10
But scientists have spotted a weakness.
Nhưng các nhà khoa học đã phát hiện ra một điểm yếu.
11
An injection twice a year can now force HIV's protective protein shell to open at the wrong time.
Hiện nay, một mũi tiêm mỗi sáu tháng có thể buộc lớp vỏ protein bảo vệ của HIV mở ra vào thời điểm không phù hợp.
12
This stops new infections and it messes with how the shell is built in active infected cells too.
Điều này ngăn chặn các ca nhiễm mới và cũng làm gián đoạn quá trình hình thành lớp vỏ trong các tế bào đang bị nhiễm bệnh.
13
This treatment is a powerful weapon against HIV, but still requires regular healthcare visits, which can be difficult in hotspot regions.
Phương pháp điều trị này là một vũ khí mạnh mẽ chống lại HIV, nhưng vẫn đòi hỏi phải đến khám sức khỏe định kỳ, điều này có thể gặp khó khăn ở các khu vực có tỷ lệ nhiễm cao.
14
So the search for a one -shot solution continues.
Vì vậy, việc tìm kiếm một giải pháp một lần vẫn tiếp tục diễn ra.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Mục Tiêu Nói Cho Đoạn Video Này

Trong đoạn video này, người học sẽ tập trung vào việc cải thiện sự lưu loát khi thảo luận về một chủ đề phức tạp như HIV và các phương pháp điều trị. Mục tiêu là giúp người học có thể diễn đạt ý kiến và thông tin một cách rõ ràng và tự tin hơn, đặc biệt trong các cuộc hội thoại liên quan đến sức khỏe và khoa học.

Ngân Hàng Cụm Từ

  • "deadly assassin" - sát thủ chết người
  • "immune system's commanders" - chỉ huy của hệ miễn dịch
  • "self-destruct" - tự hủy
  • "dormant virus" - virus tiềm ẩn
  • "protective protein shell" - vỏ protein bảo vệ
  • "powerful weapon" - vũ khí mạnh mẽ

Các cụm từ này không chỉ hữu ích trong bối cảnh thảo luận về HIV mà còn có thể áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Việc sử dụng các cụm từ này sẽ giúp nâng cao khả năng giao tiếp của người học.

Khắc Phục Điểm Yếu Của Bạn

Đoạn video này sẽ giúp người học cải thiện cách phát âm và nhịp điệu khi nói. Một điểm quan trọng cần chú ý là việc sử dụng "shadow speech" – một kỹ thuật giúp bạn lắng nghe và nhại lại âm thanh, nhịp điệu của người nói. Khi thực hành với phần mềm shadowing, bạn sẽ nhận thấy rằng việc lặp lại các cụm từ từ video sẽ giúp tăng cường khả năng phát âm và sự tự tin khi giao tiếp. Hãy cố gắng nhắc lại những câu trong video ngay sau khi nghe để cải thiện phản xạ ngôn ngữ của bạn.

Ngoài ra, việc sử dụng shadowspeaks trong cách giao tiếp hàng ngày sẽ giúp bạn ghi nhớ các cụm từ này dễ dàng hơn. Khi bạn thực hành thường xuyên với các video khác nhau trên shadowing site, sự tiến bộ trong khả năng nói của bạn sẽ trở nên rõ ràng. Hãy bắt đầu ngay hôm nay và khám phá sự thú vị của việc học tiếng Anh thông qua các đoạn video sinh động!

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạithey've been infected · has meant · have spotted
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmthey've been infected · is built
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtvisits, which can

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →