Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Man Who Walked on Water | LEARN ENGLISH THROUGH STORIES

Dễ
Bảng Điều Khiển Shadowing
0% Hoàn thành (0/121 câu)
The man who walked on water long ago in a land called Galilee, Jesus lived.
⏸ Tạm dừng
Tốc độ:
Số lần lặp lại:
Chờ (Wait Mode):
Chỉnh Sub:0ms
Tất cả các câu
121 câu
1
The man who walked on water long ago in a land called Galilee, Jesus lived.
0:01.28 0:08.42 (7.1s)
2
He was a teacher who loved people.
0:09.36 0:11.66 (2.3s)
3
He helped the sick, fed the hungry, and taught about God.
0:12.52 0:17.22 (4.7s)
4
His friends, called disciples, followed him everywhere.
0:18.24 0:22.76 (4.5s)
5
They were men like Peter, a fisherman, and John, a quiet thinker.
0:24.70 0:30.24 (5.5s)
6
They saw Jesus do amazing things, but one night they learned something new.
0:31.22 0:38.02 (6.8s)
7
One day Jesus spoke to a big crowd by a lake called the Sea of Galilee.
0:39.00 0:45.12 (6.1s)
8
He told stories about love and kindness.
0:45.62 0:48.78 (3.2s)
9
The people listened, sitting on the grass.
0:49.70 0:52.44 (2.7s)
10
The sun was hot and the day was long.
0:53.06 0:56.02 (3.0s)
11
By evening the crowd was tired.
0:57.24 0:59.92 (2.7s)
12
Jesus said to his disciples, Go to the other side of the lake.
1:00.80 1:05.46 (4.7s)
13
I will pray alone.
1:05.64 1:07.38 (1.7s)
14
The disciples nodded.
1:08.00 1:09.96 (2.0s)
15
They got into a wooden boat and rowed away.
1:10.24 1:13.62 (3.4s)
16
Jesus climbed a hill, sat down, and prayed under the stars.
1:14.22 1:18.14 (3.9s)
17
The Sea of Galilee was calm at first.
1:19.64 1:22.02 (2.4s)
18
The disciples rode, their arms strong.
1:22.88 1:25.80 (2.9s)
19
Peter sang a song, and John laughed.
1:27.50 1:29.86 (2.4s)
20
But soon the sky turned dark.
1:31.08 1:33.78 (2.7s)
21
Clouds covered the moon, a strong wind blew, and waves hit the boat.
1:35.08 1:41.06 (6.0s)
22
Hold on, Peter shouted.
1:41.84 1:43.56 (1.7s)
23
The boat rocked hard.
1:44.40 1:46.12 (1.7s)
24
Water splashed inside, soaking their clothes.
1:46.50 1:49.84 (3.3s)
25
The disciples were scared.
1:50.16 1:51.54 (1.4s)
26
This storm is too big, John said.
1:52.64 1:55.62 (3.0s)
27
They pulled the oars, but the waves were stronger.
1:56.30 1:59.18 (2.9s)
28
Are we going to sink?
2:00.84 2:01.90 (1.1s)
29
Another disciple cried.
2:02.62 2:03.70 (1.1s)
30
The storm grew worse.
2:04.82 2:06.64 (1.8s)
31
Lightning flashed and thunder roared.
2:06.98 2:09.58 (2.6s)
32
The boat felt small in the giant waves.
2:10.14 2:12.58 (2.4s)
33
Peter, who was brave, looked pale.
2:12.90 2:15.62 (2.7s)
34
Where's Jesus?
2:16.60 2:17.24 (0.6s)
35
he asked.
2:17.24 2:18.80 (1.6s)
36
The disciples prayed, God save us.
2:19.82 2:22.66 (2.8s)
37
They fought the storm for hours, their hands tired.
2:23.72 2:26.94 (3.2s)
38
The boat was far from land, lost in the dark.
2:27.98 2:31.22 (3.2s)
39
They felt alone, their hearts heavy.
2:32.24 2:35.22 (3.0s)
40
Will we die?
2:36.16 2:36.92 (0.8s)
41
they wondered.
2:36.92 2:37.92 (1.0s)
42
In the middle of the night, something strange happened.
2:38.96 2:42.64 (3.7s)
43
The disciples saw a shape on the water.
2:43.20 2:45.76 (2.6s)
44
It looked like a man walking on the waves.
2:45.88 2:49.34 (3.5s)
45
The wind was loud, but the man was calm.
2:49.40 2:52.88 (3.5s)
46
The disciples froze, their eyes wide.
2:53.00 2:56.22 (3.2s)
47
It's a ghost, John screamed.
2:56.32 2:59.30 (3.0s)
48
Peter grabbed an oar, ready to swing.
2:59.92 3:02.38 (2.5s)
49
Stay away, he shouted.
3:02.56 3:05.36 (2.8s)
50
The others shook, hiding in the boat.
3:06.18 3:08.04 (1.9s)
51
Their fear was bigger than the storm.
3:08.58 3:10.36 (1.8s)
52
Then a voice came through the wind.
3:11.06 3:12.88 (1.8s)
53
Don't be afraid.
3:13.16 3:13.82 (0.7s)
54
It is I, Jesus.
3:14.08 3:15.10 (1.0s)
55
The disciples gasped.
3:15.66 3:16.92 (1.3s)
56
Jesus?
3:17.44 3:17.80 (0.4s)
57
Peter said, his jaw dropping.
3:18.66 3:20.86 (2.2s)
58
They looked closer.
3:21.30 3:22.06 (0.8s)
59
It was him.
3:22.78 3:23.48 (0.7s)
60
Jesus walked on the water, his robe blowing in the wind.
3:24.48 3:28.47 (4.0s)
61
His face was peaceful, like the storm was nothing.
3:28.47 3:32.73 (4.3s)
62
The disciples were confused.
3:32.73 3:35.53 (2.8s)
63
How can he do this?
3:35.53 3:37.75 (2.2s)
64
John whispered, their fear mixed with wonder.
3:37.75 3:42.31 (4.6s)
65
Peter stood up, his legs shaking.
3:42.31 3:46.35 (4.0s)
66
Lord, if it's you, let Let me walk to you, he called.
3:46.35 3:51.91 (5.6s)
67
Jesus smiled.
3:52.45 3:53.75 (1.3s)
68
Come, he said.
3:54.19 3:55.85 (1.7s)
69
The disciples stared.
3:56.23 3:57.57 (1.3s)
70
Peter, don't, John said.
3:57.79 3:59.89 (2.1s)
71
But Peter was bold.
4:00.21 4:01.81 (1.6s)
72
He stepped out of the boat, his foot touching the water.
4:02.43 4:06.31 (3.9s)
73
He didn't sink.
4:06.41 4:07.81 (1.4s)
74
He walked toward Jesus, one step, then another.
4:08.11 4:12.53 (4.4s)
75
I'm doing it, he shouted, laughing.
4:12.57 4:15.43 (2.9s)
76
The disciples cheered, their fear fading.
4:16.51 4:19.29 (2.8s)
77
But then Peter looked at the waves.
4:19.95 4:22.57 (2.6s)
78
They were tall and wild.
4:22.99 4:25.25 (2.3s)
79
The wind roared in his ears.
4:25.49 4:27.65 (2.2s)
80
Fear came back.
4:27.93 4:29.19 (1.3s)
81
I'm going to fall, he thought.
4:30.47 4:33.15 (2.7s)
82
He started to sink, his arms waving.
4:33.33 4:36.69 (3.4s)
83
Lord, save me, he cried.
4:37.11 4:40.83 (3.7s)
84
Jesus ran to him, grabbing his hand.
4:41.17 4:44.53 (3.4s)
85
Why did you doubt?
4:45.53 4:46.55 (1.0s)
86
Jesus asked, his voice kind.
4:46.55 4:49.41 (2.9s)
87
He pulled Peter up and they walked to the boat together.
4:50.19 4:53.71 (3.5s)
88
The disciples' mouths were open.
4:54.33 4:56.61 (2.3s)
89
He saved him, they said.
4:57.27 4:59.53 (2.3s)
90
Jesus climbed into the boat with Peter.
5:00.57 5:02.87 (2.3s)
91
The wind stopped.
5:03.07 5:04.51 (1.4s)
92
The waves became calm.
5:04.73 5:06.95 (2.2s)
93
The sky cleared and stars shone again.
5:06.93 5:10.79 (3.9s)
94
The disciples sat quiet, looking at Jesus.
5:11.53 5:14.17 (2.6s)
95
Who is this man?
5:15.49 5:16.57 (1.1s)
96
they whispered.
5:16.57 5:17.87 (1.3s)
97
Even the storm listens to him.
5:18.25 5:19.97 (1.7s)
98
Peter, wet and cold, smiled.
5:21.01 5:24.07 (3.1s)
99
I was scared, but you helped me, he said.
5:25.11 5:28.33 (3.2s)
100
Jesus nodded.
5:29.35 5:30.29 (0.9s)
101
Trust me, he said.
5:31.07 5:32.45 (1.4s)
102
Faith makes you strong.
5:33.13 5:34.19 (1.1s)
103
The boat reached the shore safely.
5:35.81 5:37.63 (1.8s)
104
The disciples were tired but happy.
5:38.31 5:40.25 (1.9s)
105
They sat on the sand, eating bread.
5:41.07 5:43.77 (2.7s)
106
Jesus told them, Don't be afraid of hard times.
5:44.75 5:49.17 (4.4s)
107
God is with you.
5:49.75 5:50.85 (1.1s)
108
They nodded, their hearts full.
5:52.43 5:54.79 (2.4s)
109
The story of that night spread.
5:56.53 5:58.47 (1.9s)
110
People heard about the man who walked on water.
6:00.39 6:03.15 (2.8s)
111
He must be special, they said.
6:04.83 6:07.25 (2.4s)
112
The disciples followed Jesus more closely, believing in him.
6:08.43 6:12.65 (4.2s)
113
Jesus did many miracles, but the night on the water was special.
6:14.29 6:18.65 (4.4s)
114
It showed his power and love.
6:19.81 6:22.11 (2.3s)
115
Peter was afraid, but he tried.
6:23.25 6:25.85 (2.6s)
116
When he fell, Jesus helped him.
6:26.07 6:28.45 (2.4s)
117
This story teaches us about faith and courage.
6:30.03 6:33.07 (3.0s)
118
Life has storms, problems that scare us.
6:34.65 6:38.61 (4.0s)
119
But if we trust and try, we can find strength.
6:39.85 6:43.61 (3.8s)
120
Jesus showed the disciples that even in the dark, hope is near.
6:44.95 6:49.61 (4.7s)
121
Like Peter, we can take a step even when it's scary.
6:50.61 6:55.59 (5.0s)

Luyện Tập Tiếng Anh Qua Câu Chuyện: "Người Đàn Ông Đi Trên Nước"

Về Bài Học Này

Câu chuyện cảm động "The Man Who Walked on Water" sẽ đưa bạn đến vùng đất Galilee xưa, nơi Chúa Jesus đã thực hiện phép lạ phi thường. Video này kể về một đêm bão tố trên Biển Galilee, khi các môn đồ của Jesus phải đối mặt với nỗi sợ hãi tột cùng. Giữa lúc tuyệt vọng, họ chứng kiến Jesus bước đi trên mặt nước và cứu Peter khỏi chìm.

Đây là tài liệu tuyệt vời để luyện nói tiếng Anh và nâng cao kỹ năng nghe của bạn. Khi học qua câu chuyện này, bạn sẽ được:

  • Mở rộng từ vựng: Học các từ vựng liên quan đến thiên nhiên (bão, sóng, gió), cảm xúc (sợ hãi, dũng cảm, ngạc nhiên), và các hành động trong bối cảnh kể chuyện.
  • Thực hành ngữ pháp: Củng cố thì quá khứ đơn, cách xây dựng câu mô tả và diễn đạt lời nói trực tiếp.
  • Phát triển kỹ năng kể chuyện: Nắm vững cách diễn đạt cảm xúc, sự căng thẳng và giải tỏa qua lời kể.
  • Cải thiện ngữ điệu và trọng âm: Học cách nhấn nhá và lên xuống giọng để câu chuyện trở nên hấp dẫn, chân thực hơn.

Từ Vựng & Cụm Từ Quan Trọng

Dưới đây là một số từ vựng và cụm từ hữu ích từ câu chuyện mà bạn nên ghi nhớ:

  • Disciple (n) - /dɪˈsaɪpəl/: môn đồ, đệ tử. (Ví dụ: His friends, called disciples, followed him everywhere.)
  • Sea of Galilee (n) - /siː əv ˈɡælɪliː/: Biển Galilee – một hồ nước ngọt lớn ở Israel, nơi diễn ra nhiều sự kiện trong Kinh Thánh.
  • Storm grew worse (phrase) - /stɔːrm ɡruː wɜːrs/: Cơn bão trở nên tồi tệ hơn, dữ dội hơn. (Ví dụ: The storm grew worse.)
  • Grabbed an oar (phrase) - /ɡræbd æn ɔːr/: Vớ lấy mái chèo. (Ví dụ: Peter grabbed an oar, ready to swing.)
  • Jaw dropping (adj) - /dʒɔː ˈdrɒpɪŋ/: Há hốc mồm kinh ngạc, rất bất ngờ. (Ví dụ: Peter said, his jaw dropping.)
  • His robe blowing in the wind (phrase) - /hɪz roʊb ˈbloʊɪŋ ɪn ðə wɪnd/: Áo choàng của ông bay trong gió. (Ví dụ: Jesus walked on the water, his robe blowing in the wind.)
  • Fading (v) - /ˈfeɪdɪŋ/: Mờ dần, tan biến. (Ví dụ: Their fear fading.)
  • Trust me (phrase) - /trʌst miː/: Tin tôi. (Ví dụ: "Trust me," he said.)
  • Faith makes you strong (phrase) - /feɪθ meɪks juː strɒŋ/: Niềm tin khiến bạn mạnh mẽ. (Ví dụ: "Faith makes you strong.")

Mẹo Luyện Tập Cho Video Này

Để tận dụng tối đa video này trong quá trình luyện nói tiếng Anh của bạn, hãy áp dụng các mẹo sau:

  • Tập trung vào phương pháp Shadowing: Video có tốc độ kể chuyện vừa phải, rất lý tưởng cho phương pháp shadowing. Hãy cố gắng lặp lại từng câu, từng cụm từ ngay sau người kể chuyện, bắt chước không chỉ từ ngữ mà còn cả ngữ điệu, trọng âm và tốc độ.
  • Diễn đạt cảm xúc: Chú ý cách người kể chuyện thể hiện sự sợ hãi của các môn đồ và sự bình tĩnh của Chúa Jesus. Cố gắng sao chép âm lượng, tốc độ và ngữ điệu để truyền tải các cảm xúc này. Đây là kỹ năng quan trọng giúp bạn đạt điểm cao trong phần IELTS Speaking.
  • Luyện phát âm rõ ràng: Câu chuyện chứa nhiều từ có âm 's' (Jesus, disciples, stars, waves), âm 'th' (the, though, with) và âm 'r' (rode, roared, grabbed). Hãy chú ý luyện phát âm các âm này một cách rõ ràng và chính xác.
  • Thực hành câu dài và mô tả: Video có nhiều câu dài, giàu tính mô tả. Khi thực hành shadowing, hãy cố gắng giữ hơi để nói trọn vẹn các cụm từ và câu dài mà không bị ngắt quãng, điều này sẽ cải thiện sự trôi chảy của bạn khi luyện nói tiếng Anh online.
  • Kể lại câu chuyện bằng lời của bạn: Sau khi đã luyện tập shadowing nhiều lần, hãy thử tự kể lại câu chuyện "The Man Who Walked on Water" bằng từ ngữ của bạn. Đây là cách tuyệt vời để củng cố từ vựng và ngữ pháp, đồng thời rèn luyện khả năng kể chuyện tự nhiên.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Cách Luyện Shadowing Hiệu Quả Trên ShadowingEnglish

  1. Chọn video phù hợp: Tìm video YouTube có tiếng Anh tự nhiên, rõ ràng. TED Talks, bản tin BBC, cảnh phim, podcast, hay video mẫu IELTS Speaking đều rất tốt. Dán URL vào thanh tìm kiếm. Bắt đầu với video ngắn (dưới 5 phút) và chủ đề bạn thực sự yêu thích — vì đam mê sẽ giúp bạn kiên trì hơn.
  2. Nghe trước, hiểu ngữ cảnh: Lượt đầu tiên hãy để tốc độ 1x và chỉ nghe, chưa cần đọc theo. Tập trung hiểu ý nghĩa, chú ý cách người nói nhấn âm, nối âm, ngắt nghỉ và xử lý từ mới. Việc hiểu ngữ cảnh trước sẽ giúp bài luyện Shadowing hiệu quả hơn nhiều.
  3. Cài đặt chế độ luyện Shadowing:
    • Wait Mode (Tính năng chờ): Chọn +3s hoặc +5s — sau mỗi câu video sẽ tự động tạm dừng để bạn có thời gian lặp lại to. Chọn Manual nếu muốn kiểm soát hoàn toàn và tự nhấn Next sau mỗi lần lặp.
    • Sub Sync (Chỉnh độ lệch phụ đề): Phụ đề YouTube đôi khi lệch so với âm thanh. Dùng ±100ms để căn chỉnh hoàn hảo, giúp bạn đọc theo đúng lúc.
  4. Thực hành Shadowing (phần quan trọng nhất): Đây là nơi phép màu xảy ra. Ngay khi câu vang lên — hoặc trong khoảng ngừng — hãy đọc to, rõ ràng và tự tin. Đừng chỉ đọc từ: hãy bắt chước nhịp điệu, trọng âm, cao độ và cách nối âm của người bản xứ. Mục tiêu là nghe giống như "cái bóng" của họ, không phải đọc chậm từng chữ. Dùng tính năng Repeat để luyện lại cùng câu nhiều lần cho đến khi cảm thấy tự nhiên.
  5. Tăng độ khó và duy trì đều đặn: Khi đã quen với một đoạn, hãy đẩy thách thức cao hơn. Tăng tốc độ lên <code>1.25x</code> hoặc <code>1.5x</code> để rèn phản xạ ngôn ngữ nhanh. Hoặc chỉnh Wait Mode thành <code>Off</code> để luyện Shadowing liên tục — chế độ thách thức nhất và hiệu quả nhất. Kiên trì 15–30 phút mỗi ngày và bạn sẽ thấy sự thay đổi rõ rệt chỉ sau vài tuần.
QR chuyển khoản

Mời chúng tôi một ly cà phê

ShadowingEnglish duy trì miễn phí 100% nhờ sự ủng hộ của các bạn. Chi phí máy chủ và AI rất lớn — một ly cà phê của bạn sẽ tiếp thêm động lực cho chúng tôi! 🙏

Techcombank · MAC TRAN TUNG19036284394017