Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Theme 19. Did - What did you do yesterday? | ESL Song & Story - Learning English for Kids

A1
Theme 19 Did Good morning, Sally.
⏸ Tạm dừng
75 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Theme 19 Did Good morning, Sally.
2
How are you?
3
I'm great. What did you do yesterday?
4
We went to the park.
5
What did you do in the park?
6
We flew kites.
7
His kites flew high.
8
Wow! You're good.
9
What did you do yesterday, Sally?
10
I read books.
11
Let's go to the classroom.
12
What did you do yesterday?
13
I watched a science movie.
14
What did you do yesterday, Mike?
15
I made bulgogi with my dad.
16
How was it?
17
It was very delicious.
18
We had a bulgogi party.
19
I made cookies yesterday.
20
I brought cookies for you.
21
Thanks! Mm, delicious!
22
What did you do? What? What did you do?
23
I went to the zoo. I went to the zoo.
24
What did you do? What? What did you do?
25
I went to the museum. I went to the museum.
26
What did you do? What? What did you do?
27
I went to the zoo. I went to the zoo.
28
What did you do? What? What did you do?
29
I went to the museum. I went to the museum.
30
What did you do yesterday?
31
I went fishing with Klin.
32
How was it?
33
It was fun.
34
How was the party yesterday?
35
It's was fun.
36
Happy new year, everyone!
37
Happy new year, everyone!
38
What, what, what did you do?
39
Did you go swimming? No, no, no.
40
Did you go camping? No, no, no.
41
Then, what, what, what did you do?
42
I went fishing! I went fishing yesterday.
43
What did you do there?
44
I went to the zoo, went to the zoo, went to the zoo with my uncle.
45
How was it? How was it? How was it?
46
It was fun. It was fun. It was fun.
47
See you. See you. See you.
48
Take care. Take care. Take care.
49
Don’t play outside. It’s snowing.
50
Okay. What did you do?
51
I went outside. I met my friends.
52
Oh, no! Please listen to your Mom.
53
Are you okay, Mom?
54
No, I’m not.
55
I’m sorry, Mom.
56
What did you do?
57
I saw Mom. She looked sad. I cooked for Mom.
58
Thank you! Good morning, Ariel. How are you?
59
Great. Good morning, Grandma. How are you?
60
I’m fine. What did you do yesterday?
61
I went to the park.
62
Wow! She went to the park.
63
What did you do there?
64
I met a prince. He was very kind.
65
How nice! We flew kites. My kite flew high.
66
Great! We made cookies for his friends.
67
How were they?
68
They were very delicious. We had a party.
69
Dad is coming.
70
Good morning.
71
Ariel went to the park yesterday.
72
She met a prince there.
73
Did you...?
74
I ’m 16 years old.
75
All right. You can go to the park.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Ngữ Cảnh & Bối Cảnh

Trong video này, các nhân vật như Sally, Mike và các bạn khác đang trò chuyện về những hoạt động mà họ đã làm vào ngày hôm trước. Họ cùng nhau chia sẻ những trải nghiệm thú vị, từ việc đến công viên, xem phim cho đến tham quan sở thú, qua đó giúp người học thực hành khả năng giao tiếp tiếng Anh trong các tình huống vui vẻ và gần gũi. Đây là một cách tuyệt vời để trẻ em học hỏi từ những gì họ đã làm, đồng thời xây dựng vốn từ vựng phong phú hơn.

5 Câu Nói Hàng Ngày Quan Trọng

  • What did you do yesterday? - Bạn đã làm gì hôm qua?
  • I went to the park. - Tôi đã đến công viên.
  • It was fun. - Thật vui!
  • I made cookies. - Tôi đã làm bánh quy.
  • I watched a science movie. - Tôi đã xem một bộ phim khoa học.

Các câu nói này không chỉ giúp bạn thực hành ngữ pháp mà còn tạo cơ hội để giao tiếp về những hoạt động hàng ngày, từ đó rèn luyện khả năng phản xạ trong giao tiếp.

Hướng Dẫn Shadowing Bước Từng Bước

Để làm quen và cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh qua video này, bạn có thể áp dụng phương pháp shadow speak (nói lặp lại). Dưới đây là các bước hướng dẫn chi tiết:

  1. Nghe lần đầu tiên: Xem hoàn chỉnh video mà không nói theo. Hãy chú ý đến ngữ điệu và cách phát âm của từng nhân vật.
  2. Chia nhỏ video: Chia video thành các đoạn ngắn. Ví dụ, mỗi câu hỏi và câu trả lời từ các nhân vật.
  3. Nghe và nói theo: Nghe từng đoạn và cố gắng shadow speech theo những gì bạn nghe được. Hãy nhắc lại từng câu với ấn tượng rõ ràng nhất có thể.
  4. Sử dụng phần mềm hỗ trợ: Nếu bạn có thể, sử dụng phần mềm shadowing để theo dõi cách phát âm và ngữ điệu. Điều này sẽ giúp bạn cải thiện cách nói và cảm thụ ngôn ngữ một cách tự nhiên hơn.
  5. Thực hành thường xuyên: Thực hành đều đặn hàng ngày. Việc này không chỉ giúp bạn tăng cường kỹ năng nói mà còn nâng cao khả năng nghe hiểu tiếng Anh.

Bằng cách thực hiện theo các bước trên, bạn sẽ thấy được sự tiến bộ rõ rệt trong việc giao tiếp bằng tiếng Anh. Đừng quên rằng kiên nhẫn và luyện tập là chìa khóa để thành công trong học ngôn ngữ!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.