Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: They kept seeing a dead woman
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 266 câu và 4173 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 22:45. Người nói nói nhanh, khoảng 183 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| detective danh từ | /dɪˈtɛktɪv/ | thám tử |
| priest danh từ | /ˈpɹiːst/ | mục sư, linh mục |
| coffin danh từ | /ˈkɔfɪn/ | quan tài, hòm |
| divorce danh từ | /dɪˈvɔːs/ | ly hôn |
| yell động từ | /jɛl/ | la hét |
| bedroom danh từ | /ˈbɛdˌɹum/ | phòng ngủ, buồng ngủ |
| funeral danh từ | /ˈfju.nəɹ.əl/ | đám tang, đám ma |
| shock danh từ | /ʃɔk/ | choáng, ngạc nhiên |
| discovery danh từ | /dɪˈskʌv.ɹi/ | khám phá |
| solve động từ | /sɒlv/ | giải quyết |
| organ danh từ | /ˈɔːɡən/ | cơ quan |
| ambulance danh từ | /ˈæmbjᵿl(ə)n(t)s/ | xe cứu thương, xe cấp cứu |
| buzz danh từ | /bʌz/ | vo vo, vù vù |
| pillow danh từ | /ˈpɪl.oʊ/ [ˈpʰɪɫ.ö̞] | gối |
| bone danh từ | /boʊn/ | chất xương, xương |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| open up động từ | mở |
| pick up động từ | nhặt, lượm |
| blow up động từ | nổ |
| clean up động từ | quét dọn, quét tước |
| come back động từ | trở lại, trở về |
| get up động từ | dậy |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | were reported · was parked · was covered |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | you've come · hasn't been · I've left |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | one who must · anyone who could · voice, which was |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 47 dạng rút gọn, ví dụ didn't, they're, couldn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: ethnic /ˈɛθ.nɪk/, gather /ˈɡæðɚ/
- Âm “sh” và “zh”: smash /smæʃ/, rush /ɹʌʃ/, shock /ʃɔk/, explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/, notification /ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃn̩/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/, notification /ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃn̩/, primarily /ˈpɹaɪ.mə.ɹə.li/, establishment /ɪˈstæb.lɪʃ.mənt/, potentially /pəˈtɛnʃ(ə)li/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như detective, priest, coffin.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.















