Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: To All the Boys I've Loved Before (2018) - Fake Dating Rules Scene (2/4) | Movieclips

B2
First things first, we need to have a contract so we're on the same page about the rules.
⏸ Tạm dừng
77 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
First things first, we need to have a contract so we're on the same page about the rules.
2
Guy rules?
3
Come on, you really know how to zap the fun out of a situation?
4
Well, it's important to know where you stand on certain issues.
5
Okay, like what?
6
Well, for example, I don't want you to kiss me anymore.
7
Are you crazy?
8
Who's gonna believe that we're in a relationship if I'm not allowed to kiss you?
9
Well, you know, you might be the James Dean of this kind of stuff,
10
but I've never had a boyfriend before.
11
You have the references of an 80-year-old woman.
12
And what does that matter?
13
It matters because I don't want all my firsts to be fake.
14
If I'm gonna be making out with someone,
15
I'm gonna do it for real.
16
Okay, but you kissed me first.
17
This is non-negotiable.
18
Fine.
19
But we need to figure something out because people are gonna get very suspicious if I'm not allowed to touch you.
20
Okay, um, you have a point.
21
How about this?
22
You can put your hand in my back pocket.
23
Hand in your back pocket?
24
Mm-hmm.
25
What the hell is that?
26
Sixteen Candles.
27
It's the opening image.
28
It's a couples thing.
29
Yeah, maybe in the 70s.
30
Sixteen Candles was the 80s.
31
John Hughes?
32
Nothing?
33
Mm.
34
Okay.
35
Two more rules.
36
You have to watch Sixteen Candles with me with me because it's a classic.
37
And we can never tell anyone that this relationship is fake because it would be too humiliating for the both of us.
38
Duh.
39
First rule of Fight Club.
40
What?
41
Are you serious?
42
You've never seen Fight Club?
43
Oh, my God.
44
Okay, write it down.
45
Double feature.
46
After we watch the Candles movie,
47
we are watching Fight Club.
48
Fight Club.
49
16 Candles.
50
No snitching.
51
Anything else?
52
I could, um, I could write you notes every day.
53
You'd do that?
54
Sure.
55
Jen was always on me to write her them.
56
I never did, so if I start sending them to you, she'll be pissed.
57
You'll be good.
58
How romantic.
59
Also, you have to come with me to my lacrosse games and parties.
60
Then you have to pick up my sister and I and drive us to school every single day.
61
Okay.
62
But you're coming with me on the ski trip.
63
Whoa.
64
The Adler High skate trip was infamous for being the location where more students lost their virginity than senior week
65
and prom combined.
66
I have never been.
67
Obviously.
68
Um, that's like three months away from now.
69
Do you really think we're still gonna be doing this by then?
70
Let's call it a contingency.
71
Look, no one in their right mind is gonna let their boyfriend go on that trip without them.
72
So if we are still doing this by the time it comes around,
73
you have to go with me.
74
I'm certain that by the time the ski trip comes around,
75
Peter and I will be ancient history.
76
And that is the only reason I say.
77
Okay.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Bối Cảnh & Nền Tảng

Trong đoạn hội thoại từ đoạn phim "To All the Boys I've Loved Before", chúng ta thấy hai nhân vật chính đang thảo luận về các quy tắc của một mối quan hệ giả mạo. Cảnh tượng này thể hiện một khía cạnh thú vị của tình yêu tuổi trẻ, nơi mà các quy tắc và những kỳ vọng của thanh thiếu niên trở thành trung tâm của sự chú ý. Điều quan trọng trong đoạn hội thoại này là cách mà các nhân vật giao tiếp với nhau về mong muốn và giới hạn của họ. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách diễn đạt ý kiến, cảm xúc cũng như lập trường của bản thân trong một mối quan hệ. Một trong những mục tiêu của các bạn học tiếng Anh là có thể giao tiếp tự tin và hiệu quả trong những tình huống tương tự.

5 Câu Nói Hữu Ích Để Giao Tiếp Hằng Ngày

  • "Chúng ta cần có một hợp đồng để thống nhất về các quy tắc." - Giúp bạn thiết lập sự rõ ràng trong giao tiếp.
  • "Tôi không muốn bạn hôn tôi nữa." - Cách thể hiện ranh giới cá nhân.
  • "Bạn có thể để tay bạn vào túi lưng của tôi." - Một cách thể hiện sự gần gũi trong giao tiếp không lời.
  • "Bạn phải xem phim Sixteen Candles với tôi." - Rủ rê bạn bè là một phần không thể thiếu trong văn hóa giao tiếp.
  • "Không ai được tiết lộ rằng mối quan hệ này là giả." - Đặt ra những quy tắc bảo mật trong giao tiếp.

Hướng Dẫn Shadowing Bước Từng Bước

Để cải thiện kĩ năng shadowing tiếng anh thông qua video này, bạn có thể làm theo các bước sau:

  1. Xem video lần đầu tiên mà không có phụ đề. Hãy cố gắng hiểu nội dung và cảm xúc của các nhân vật.
  2. Xem lại video với phụ đề. Ghi chú những câu nói mà bạn cảm thấy thú vị hoặc khó hiểu.
  3. Thực hành shadowspeak: Chọn một câu hoặc đoạn ngắn và lặp lại theo giọng điệu của nhân vật, chú ý đến ngữ điệu và nhịp điệu.
  4. Lặp lại nhiều lần: Cố gắng giữ chính xác cách phát âm và nhấn mạnh để cải thiện khả năng phát âm của bạn.
  5. Áp dụng vào thực tế: Khi gặp những tình huống tương tự trong cuộc sống hàng ngày, hãy cố gắng sử dụng các câu thoại đã học được từ video.

Bằng cách thực hiện những bước này, bạn sẽ có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình một cách đáng kể, từ đó tự tin hơn trong việc giao tiếp bằng tiếng Anh. Shadowing không chỉ giúp bạn tăng cường khả năng nghe, mà còn nâng cao khả năng nói một cách tự nhiên hơn.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.