Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Today's Catholic Mass Readings – Friday, September 11, 2026
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 267 câu và 3176 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 20:46. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 153 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- pray /pɹeɪ/ (động từ) — cầu nguyện, cầu. To direct words, thoughts, or one's attention to a deity or any higher being, for the sake of adoration, thanks, petition for help, etc.
- lion /ˈlaɪən/ (danh từ) — sư tử. A big cat, Panthera leo, native to Africa, India and formerly much of Europe.
- monkey /ˈmʌŋki/ (danh từ) — khỉ. A member of the clade Simiiformes other than those in the clade Hominoidea containing apes, generally (but not universally) distinguished by small size, tails…
- gospel /ˈɡɑspəl/ (danh từ) — phúc âm. The first section of the Christian New Testament scripture, comprising the books of Matthew, Mark, Luke and John, concerned with the birth, ministry, passion…
- prayer /pɹɛɚ/ (danh từ) — kinh cầu nguyện, kinh nguyện. A practice of communicating with one's God, or with some spiritual entity.
- humble /ˈhʌmbəl/ (tính từ) — khiêm tốn, khúm núm. Not pretentious or magnificent; unpretending; unassuming.
- dwell /dwɛl/ (động từ) — ở. To live; to reside.
- reflect /ɹɪˈflɛkt/ (động từ) — phản chiếu. To bend back (light, etc.) from a surface.
- refuse /ɹɪˈfjuːz/ (động từ) — từ chối. To decline (a request or demand).
- encounter /ɪnˈkaʊntɚ/ (động từ) — bắt gặp. To meet (someone) or find (something), especially unexpectedly.
- mercy /ˈmɝsi/ (danh từ) — lòng thương. Relenting; forbearance to cause or allow harm to another.
- discipline /ˈdɪsəplɪn/ (danh từ) — kỉ luật. A controlled behaviour; self-control.
- sincerely /sɪnˈsɪɹli/ (trạng từ) — thành thật, thật thà. In a sincere or earnest manner; honestly.
- remind /ɹəˈmaɪnd/ (động từ) — nhắc nhở, nhắc. To cause one to experience a memory (of someone or something); to bring to the notice or consideration (of a person).
- examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/ (danh từ) — kiểm tra. The act of examining.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- log in (động từ) — đăng nhập, hội nhập. To gain access to a computer system, usually by providing a previously registered username and password.
- look for (động từ) — tìm, tìm kiếm. To seek.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ they're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: strengthen /ˈstɹɛŋ(k)θən/, athlete /ˈæθ.liːt/, faithful /ˈfeɪθ.fl̩/, breakthrough /ˈbɹeɪk.θɹuː/, trustworthy /ˈtɹʌst.wɜː.ði/
- Âm “sh” và “zh”: correction /kəˈɹɛkʃən/, patience /ˈpeɪ̯.ʃəns/, examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, transformation /ˌtɹæns.fɔɹˈmeɪ.ʃən/, intentions /ɪnˈtɛnʃənz/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, humility /hjuːˈmɪlɪti/, superior /sʊˈpɪɹ.i.ɚ/, ordinary /ˈɔɹdɪnɛɹi/, transformation /ˌtɹæns.fɔɹˈmeɪ.ʃən/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như pray, lion, monkey.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | Have you ever asked · has been laid · has been put |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | has been laid · should be punished · have been paid |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | duty which has · responsibility which has · those who walk |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












