Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Today's Catholic Mass Readings – Thursday, September 10, 2026
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 305 câu và 3582 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 23:13. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 154 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- hatred /ˈheɪtɹɪd/ (danh từ) — sự ghét, sự căm thù. A strong aversion; an intense dislike.
- pray /pɹeɪ/ (động từ) — cầu nguyện, cầu. To direct words, thoughts, or one's attention to a deity or any higher being, for the sake of adoration, thanks, petition for help, etc.
- forgive /fɚˈɡɪv/ (động từ) — tha thứ, tha. To pardon (someone); to waive any negative feeling towards or desire for punishment or retribution against.
- monkey /ˈmʌŋki/ (danh từ) — khỉ. A member of the clade Simiiformes other than those in the clade Hominoidea containing apes, generally (but not universally) distinguished by small size, tails…
- refuse /ɹɪˈfjuːz/ (động từ) — từ chối. To decline (a request or demand).
- lion /ˈlaɪən/ (danh từ) — sư tử. A big cat, Panthera leo, native to Africa, India and formerly much of Europe.
- revenge /ɹəˈvɛnd͡ʒ/ (danh từ) — sự trả thù. Any form of personal, retaliatory action against an individual, institution, or group for some alleged or perceived harm or injustice.
- anger /ˈæŋɡə/ (danh từ) — mối giận, sự tức giận. A strong and unpleasant feeling of displeasure, hostility, or antagonism, usually combined with an urge to yell, curse, damage or destroy things, or harm…
- gospel /ˈɡɑspəl/ (danh từ) — phúc âm. The first section of the Christian New Testament scripture, comprising the books of Matthew, Mark, Luke and John, concerned with the birth, ministry, passion…
- insult /ɪnˈsʌlt/ (danh từ) — lời xúc phạm. Action or form of speech deliberately intended to be rude; (countable) a particular act or statement having this effect.
- wisdom /ˈwɪzdəm/ (danh từ) — khôn ngoan, trí tuệ. An element of personal character that enables one to distinguish the wise from the unwise.
- mercy /ˈmɝsi/ (danh từ) — lòng thương. Relenting; forbearance to cause or allow harm to another.
- painful /ˈpeɪn.fl̩/ (tính từ) — đau đớn. Causing pain or distress, either physical or mental.
- overcome /ˌəʊ.vəˈkʌm/ (động từ) — vượt qua. To surmount (a physical or abstract obstacle); to prevail over, to get the better of.
- lend /ˈlɛnd/ (động từ) — cho mượn, cho vay. To allow to be used by someone temporarily, on condition that it or its equivalent will be returned.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- come from (động từ) — đến từ, quê ở. To have as one's origin, birthplace or nationality.
- give back (động từ) — trả, trả lại. To return, restore (a thing to its original owner or location etc.).
- lie down (động từ) — nằm xuống, nằm ngả. To assume a horizontal position.
Phát âm cần chú ý
- Âm “th”: strengthen /ˈstɹɛŋ(k)θən/, beneath /bɪˈniːθ/, breakthrough /ˈbɹeɪk.θɹuː/, faithful /ˈfeɪθ.fl̩/
- Âm “sh” và “zh”: compassionate /kəmˈpæʃənət/, reflection /ɹɪˈflɛkʃən/, intentions /ɪnˈtɛnʃənz/, conscience /ˈkɑn.ʃəns/, affection /əˈfɛk.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: compassionate /kəmˈpæʃənət/, ordinary /ˈɔɹdɪnɛɹi/, acceptable /əkˈsɛp.tə.bəl/, reconciliation /ˌɹɛkənˌsɪliˈeɪʃ(ə)n/, reputation /ˌɹɛpjʊˈteɪʃən/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hatred, pray, forgive.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | Have you ever found · Have you ever felt · have done |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is known · had been sacrificed · is Led |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | someone who deeply · man who loves · word which has |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












