Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: TWICE (트와이스) "The Feels" COVER

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

49 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Boy ah, boy ah, boy I know I know you got the feels
2
Boy ah, boy ah, boy I know
3
Oh, I'm so curious
4
Thought you boy wanna keep it cool
5
But I know every time you move
6
Got me frozen, I Get so shy it's obvious
7
Catch it feels like butterflies
8
If I say what's on my mind
9
What a hit bullseye
10
Shoot, I'm ready, aim and fire
11
Baby I Whoa Feel like cupid's alive
12
Oh, I, I, I, tonight
13
Yeah, tonight If your heart beats the same way, let me know
14
Cause I'm boom, boom, boom from head to toe I know lovin' is such a funny thing A mystery,
15
oh lord Gotta get to know you more
16
Cause I, I can feel a real connection A supernatural attraction I got the feels for you, yeah, yeah, yeah, yeah
17
You have stolen my heart, oh yeah Never let it go, no, never let it go
18
Climbing straight to my heart, oh yeah I got all the feels for sure, yeah, I got all the feels for ya
19
Boy, ah, boy, ah, boy, I know I know I got the feels
20
Boy, ah, boy, ah, boy, I know I know you feel it too
21
Sway in the moonlight, dance in the dark, yeah, I know that I caught your eye
22
That's when we're on the same vibe I wonder what's on your mind
23
Cause you got me good and I wanna be a fool
24
If it's done well, I wanna be a fool
25
Underneath the neon lights, baby
26
Electricity tonight, baby I know lovin' is such a funny thing I'm mystery, oh lord Gotta get to know you more
27
Cause I can feel a real connection
28
Supernatural attraction I got the feels for you, yeah, yeah, yeah
29
You have stolen my heart, oh yeah Don't never let it go, don't never let it go
30
Running straight to my heart, oh yeah I got all the feels for sure, yeah I got all the feels for ya
31
Boy ah, boy ah, boy ah no, I know I got the feels
32
Boy ah, boy ah, boy ah no, I know you feel it too
33
Boy ah, boy ah, boy ah no, I know I got the feels
34
Boy, ah, boy, ah, boy, no I know you feel it too
35
You got my attention
36
So what's your intention?
37
Yeah, tell me, baby, what's the deal?
38
Oh, one look and I know it, baby My eyes reveal
39
That you, you, you give me the feels
40
Oh, you have stolen my heart, oh yeah Never let it go, oh, oh No, never let it go,
41
oh, oh Running straight to my heart, oh yeah I got all the feels for sure, yeah I got all the feels for ya
42
Boy ah, boy ah, boy ah no, I know I got the feels
43
Boy ah, boy ah, boy ah no, I know you feel it too
44
Boy ah, boy ah, boy ah no, I know I got the feels
45
Boy ah, boy ah, boy ah no,
46
I know you feel it too I can feel a real connection,
47
a supernatural attraction I got the feels for you, yeah, yeah, yeah, yeah
48
You have stolen my heart, oh yeah Never let it go, no, never let it go
49
Running straight to my...

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “TWICE (트와이스) "The Feels" COVER”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: boy, baby, stolen, straight, supernatural. Video này có 49 câu và 556 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:38. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 153 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
steal động từ/stiːl/trộm, chôm
boom động từ/bum/nổ bùm, nổ đùng
supernatural tính từ/ˌsu.pəɹˈnæ.tʃə.ɹəl/siêu nhiên
mystery danh từ/ˈmɪs.t(ə.)ɹi/bí ẩn, huyền bí
curious tính từ/ˈkjʊɹ.i.əs/tò mò
reveal động từ/ɹɪˈviːl/để lộ, tiết lộ
intention danh từ/ɪnˈtɛnʃn̩/ý định
climb động từ/ˈklaɪ̯m/leo, lên
freeze động từ/ˈfɹiːz/đóng băng, đóng đá
vibe danh từ/vaɪb/cảm giác
butterfly danh từ/ˈbʌ.tə(ɹ).flaɪ/bươm bướm, bướm
sway động từ/ˈsweɪ̯/đu, đung đưa
neon danh từ/ˈniˌɑn/neon, nê-ông
moonlight danh từ/ˈmunˌlaɪt/ánh trăng
bullseye danh từ/ˈbʊlzaɪ/hồng tâm

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 12 dạng rút gọn, ví dụ I'm, wanna, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: attraction /əˈtɹækʃn̩/, intention /ɪnˈtɛnʃn̩/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: supernatural /ˌsu.pəɹˈnæ.tʃə.ɹəl/, electricity /ɪˌlɛkˈtɹɪsɪti/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: attraction /əˈtɹækʃn̩/, supernatural /ˌsu.pəɹˈnæ.tʃə.ɹəl/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: curious /ˈkjʊɹ.i.əs/, freeze /ˈfɹiːz/, underneath /ˌʌndɚˈniθ/, vibe /vaɪb/, moonlight /ˈmunˌlaɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như steal, boom, supernatural.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →