Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 그래머인유즈 베이직 unit 11 본문 | 🔥이것만 달달 외우세요🔥 | Basic Grammar in Use | mp3 파일 | 영어 회화 문장 연속 재생

Đang tạo bài học...
1
They watch TV every night.
2
They watch TV every night.
3
They watch TV last night.
4
They watch TV last night.
5
I brush my teeth every morning.
6
This morning, I brushed my teeth.
7
Tony worked in a bank from 2005 to 2011. From 2005 to 2011.
8
어제는 오전 내내 비가 왔었어요.
9
그 비는 점심시간에 그쳤어요.
10
Yesterday it rained all morning.
11
It stopped at lunchtime.
12
Yesterday it rained all morning.
13
It stopped at lunchtime.
14
Yesterday it rained all morning.
15
It stopped at lunchtime.
16
Yesterday it rained all morning.
17
It stopped at lunchtime.
18
우리는 어젯밤에 파티를 즐겼어요.
19
We enjoyed the party last night.
20
We danced
21
a lot and talked to a lot of people.
22
Tom, is he here?
23
No, he just left.
24
I'm not hungry.
25
I just had dinner.
26
I usually get up early, but this morning I got up at 9.30.
27
I usually get up early, but this morning I got up at 9.30.
28
We did a lot of work yesterday.
29
Megan went to the movies three times last week.
30
James came into the room,
31
took off his coat, and sat down.
32
그들은 매일 밤 TV를 봅니다.
33
They watch TV every night.
34
그들은 어젯밤에 TV를 봤어요.
35
They watch TV last night.
36
They watch TV last night.
37
I brush my teeth every morning.
38
This morning, I brushed my teeth.
39
Tony worked in a bank from 2005 to 2011.
40
Tony worked in a bank from 2005 to 2011.
41
어제는 오전 내내 비가 왔었어요.
42
그 비는 점심시간에 그쳤어요.
43
Yesterday it rained all morning.
44
It stopped at lunchtime.
45
It stopped at lunch time.
46
We enjoyed the party last night.
47
We danced
48
a lot and talked to a lot of people.
49
Tom이 이곳에 있나요?
50
아니요.
51
그는 방금 떠났어요.
52
Is Tom here?
53
No, he just left.
54
I'm not hungry.
55
I just had dinner.
56
I'm not hungry.
57
I just had dinner.
58
I usually get up early, but this morning I got up at 9.30.
59
I usually get up early,
60
but this morning I got up at 9.30.
61
We did a lot of work yesterday.
62
Megan went to the movies three times last week.
63
Megan went to the movies three times last week.
64
James came into the room,
65
took off his coat, and sat down.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “그래머인유즈 베이직 unit 11 본문”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: yesterday, stopped, lunchtime, rained, teeth. Video này có 58 câu và 318 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 6:48. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
brush danh từ/bɹʌʃ/bàn chải, cọ
hungry tính từ/ˈhʌŋ.ɡɹi/đói
coat danh từ/ˈkoʊ̯t/áo bành tô, áo khoác
lunch danh từ/lʌnt͡ʃ/bữa trưa, bữa ăn trưa
yesterday danh từ/ˈjɛstɹdeɪ/hôm qua
rain danh từ/ˈɹeɪn/mưa
dinner danh từ/ˈdɪnɚ/bữa tối
dance danh từ/dæns/điệu múa, điệu nhảy

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
get up động từdậy
sit down động từngồi xuống, ngồi
take off động từbỏ

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: lunch /lʌnt͡ʃ/, dance /dæns/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: lunchtime /ˈlʌnt͡ʃtaɪm/, lunch /lʌnt͡ʃ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: brush /bɹʌʃ/, coat /ˈkoʊ̯t/, lunch /lʌnt͡ʃ/, dance /dæns/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như brush, hungry, coat.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →