Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Unit 3 | How the Dinosaurs Disappeared | Listening Practice Through Dictation 4 | Luyện Nghe

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

28 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 3.
2
How the dinosaurs disappeared.
3
The death of the dinosaurs is a great mystery.
4
About 65 million years ago, dinosaurs lived all over the Earth.
5
They had existed for nearly 200 million years.
6
Suddenly, they all became extinct.
7
Many scientists believe that the dinosaurs were killed by a large meteor.
8
They think that this meteor was about 6 to 12 miles wide.
9
It crashed into southern Mexico and made a hole about 130 miles wide.
10
The crash threw dust and dirt into the sky.
11
Dust clouds darkened the Earth's atmosphere.
12
The crash caused fires, earthquakes, and tidal waves.
13
The plants were killed.
14
The oceans were poisoned.
15
Very soon, there was no food left for the plant-eating dinosaurs.
Rất nhanh sau đó, không còn thức ăn nào cho các loài khủng long ăn thực vật.
16
When they died, there was no food for the meat-eating dinosaurs.
Khi chúng chết đi, những con khủng long ăn thịt không còn nguồn thức ăn.
17
The meteor killed about 70% of all plants and animals on Earth.
Thiên thạch đã giết chết khoảng 70% tất cả các loài thực vật và động vật trên Trái Đất.
18
The only animals that could survive were small ones that could eat many different kinds of food.
Những loài động vật duy nhất có thể sống sót là những loài nhỏ có thể ăn được nhiều loại thức ăn khác nhau.
19
Some scientists say the meteor alone did not cause dinosaurs to become extinct.
Một số nhà khoa học cho rằng chỉ riêng thiên thạch thì không phải là nguyên nhân khiến khủng long tuyệt chủng.
20
They think that dinosaurs were already getting weaker.
Họ cho rằng những con khủng long đã bắt đầu suy yếu từ trước.
21
They are not sure why.
Họ không chắc chắn tại sao lại như vậy.
22
One reason might be disease.
Một lý do có thể là do bệnh tật.
23
Another might be climate change.
Một yếu tố khác có thể là biến đổi khí hậu.
24
A big part of the mystery is why some types of animals survive.
Một phần lớn của bí ẩn này là tại sao một số loại động vật lại có thể sống sót.
25
If climate change killed dinosaurs, it should also have killed frogs.
Nếu biến đổi khí hậu đã giết chết khủng long, thì nó cũng phải đã giết chết ếch.
26
If the meteor killed most sea reptiles, it should have killed crocodiles.
Nếu thiên thạch đã giết chết hầu hết các loài bò sát biển, thì nó cũng phải giết chết cá sấu.
27
Yet frogs and crocodiles still exist in the world today.
Tuy nhiên, ếch và cá sấu vẫn còn tồn tại trên thế giới cho đến ngày nay.
28
Thank you.
Cảm ơn bạn.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: dinosaurs, killed, meteor, animals, plant. Video này có 28 câu và 237 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:51. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 128 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
dinosaur danh từ/ˈdaɪnəsoɹ/khủng long
meteor danh từ/ˈmiːtiɚ/sao băng
crocodile danh từ/ˈkɹɑkədaɪl/sấu, cá sấu
scientist danh từ/ˈsaɪəntəst/nhà khoa học, khoa học gia
reptile danh từ/ˈɹɛp.taɪl/động vật bò sát, loài bò sát
poison danh từ/ˈpɔɪ.zən/chất độc, thuốc độc
disappear động từ/dɪsəˈpɪɹ/biến mất
earthquake danh từ/ˈɝθkweɪk/động đất
dirt danh từ/dɝt/bụi, đất

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwere killed · were poisoned
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmight be

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: extinct /ɪkˈstɪŋkt/, scientist /ˈsaɪəntəst/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: extinct /ɪkˈstɪŋkt/, scientist /ˈsaɪəntəst/, earthquake /ˈɝθkweɪk/, dirt /dɝt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như dinosaur, meteor, crocodile.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →