Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Unit 3 TAKING A SHOWER

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

10 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Taking a shower.
Đang tắm.
2
Dan pulls the shower curtain shut.
Dan kéo rèm tắm lại.
3
By turning the knob, he turns the water on.
Bằng cách vặn núm điều chỉnh, anh ấy mở vòi nước.
4
He washes his hair with shampoo and the rest of his body with soap.
Anh ấy gội đầu bằng dầu gội và rửa phần còn lại của cơ thể bằng xà phòng.
5
Then he rinses off with water.
Sau đó anh ấy rửa sạch bằng nước.
6
After turning the water off, he steps out of the shower.
Sau khi tắt vòi nước, anh bước ra khỏi buồng tắm.
7
He takes a towel from the towel rack.
Anh ấy lấy một chiếc khăn từ giá treo khăn.
8
Then he dries himself off.
Sau đó anh ấy lau khô người.
9
He wraps a towel around himself and he dries his hair.
Anh quấn một chiếc khăn tắm quanh người rồi lau khô tóc.
10
He puts some deodorant under his arms.
Anh ấy xịt một ít lăn nách dưới cánh tay.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Unit 3 TAKING A SHOWER”. Video này có 10 câu và 80 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:50. Người nói nói chậm, khoảng 96 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
towel danh từ/ˈtaʊ̯əl/khăn
wash động từ/wɑʃ/rửa, giặt
wrap động từ/ɹæp/gói, bao
soap danh từ/soʊp/xà phòng, xà bông
rack danh từ/ɹæk/giá
curtain danh từ/ˈkɜɹt(ə)n/màn cửa, màn
shampoo danh từ/ʃæmˈpuː/dầu gội đầu, xà bông
deodorant danh từ/diˈoʊ.də.ɹənt/bay mùi, chất khử mùi
rinse động từ/ɹɛns/tráng
shower danh từ/ˈʃaʊ.ɚ/vòi sen, vòi hoa sen
dry tính từ/ˈdɹaɪ̯/khô
pull động từ/pʊl/kéo, giật
shut động từ/ʃʌt/đóng
arm danh từ/ɑɹm/cánh tay, tay

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: wash /wɑʃ/, shampoo /ʃæmˈpuː/, shower /ˈʃaʊ.ɚ/, shut /ʃʌt/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: deodorant /diˈoʊ.də.ɹənt/, rinse /ɹɛns/, arm /ɑɹm/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: wrap /ɹæp/, rack /ɹæk/, shampoo /ʃæmˈpuː/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: wash /wɑʃ/, wrap /ɹæp/, soap /soʊp/, rack /ɹæk/, deodorant /diˈoʊ.də.ɹənt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như towel, wash, wrap.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →