Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Shadowing ngày 33

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

28 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Task 1.
Nhiệm vụ 1.
2
Read, write, drink, play, speak, talk.
3
Task 2.
4
Let me tell you about my family.
5
There are four people in my family.
6
I have a father, a mother, and an older brother.
7
I am the youngest child in my family.
8
My father is a salesman and my mother is a homemaker.
9
My brother is a middle school student.
10
He is two years older than I am.
11
On the weekend, my family often eats out at a restaurant.
12
I am very close to my family.
13
I them all.
14
Task 3.
15
Linh Yê -sê -lê -sê -lê.
16
She's very shy.
17
She likes to study and do homework in her room.
18
She's very clever and she likes reading.
19
She doesn't watch TV or go to the movies.
20
She has a sitter Hoa.
21
Hoa is very funny.
22
Hoa likes to talk on the phone.
23
She likes swimming.
24
She likes to listen to pop music.
25
test for one hand is towel two to change in the river every afternoon
26
three no is very good at tennis for many people think is too difficult 5.
27
He goes going with his classmates every week.
28
6. It has for the three students in my class.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Shadowing ngày 33”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: likes, Hoa, task. Video này có 28 câu và 194 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:52. Người nói nói chậm, khoảng 104 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
tennis danh từ/ˈtɛnɪs/quần vợt, ten-nít
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
homework danh từ/ˈhoʊmˌwɝk/bài tập, bài tập về nhà
youngest tính từ/ˈjʌŋ.ɡɪst/út, trẻ nhất
towel danh từ/ˈtaʊ̯əl/khăn
salesman danh từngười bán hàng
classmate danh từ/ˈklæs.meɪt/bạn cùng lớp
task danh từ/tæsk/nhiệm vụ
restaurant danh từ/ˈɹɛst(ə)ˌɹɑnt/quán ăn, tiệm ăn

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: youngest /ˈjʌŋ.ɡɪst/, task /tæsk/, restaurant /ˈɹɛst(ə)ˌɹɑnt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: classmate /ˈklæs.meɪt/, task /tæsk/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: tennis /ˈtɛnɪs/, homework /ˈhoʊmˌwɝk/, youngest /ˈjʌŋ.ɡɪst/, classmate /ˈklæs.meɪt/, task /tæsk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như tennis, swim, homework.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →