Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Shadowing ngày 34

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

16 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
My father's name is David.
Tên của cha tôi là David.
2
He is 34 years old.
Anh ấy 34 tuổi.
3
He is an architect and runs his own company.
Anh ấy là một kiến trúc sư và điều hành công ty riêng của mình.
4
He makes sketches of big buildings.
Anh ấy vẽ phác thảo các tòa nhà lớn.
5
He is a very hard -working man.
Anh ấy là một người đàn ông rất chăm chỉ.
6
He goes to his office at 8 .30 in the morning and returns home at 7 in the evening.
Anh ấy đến văn phòng lúc 8 giờ 30 sáng và về nhà lúc 7 giờ tối.
7
On weekends, he takes us out for picnic and movies.
Vào những ngày cuối tuần, anh ấy thường đưa chúng ta đi dã ngoại và xem phim.
8
He plays different games with me and also helps me with my homework.
Anh ấy chơi nhiều trò chơi khác nhau với tôi và cũng giúp tôi làm bài tập về nhà.
9
He is a good sportsman.
Anh ấy là một vận động viên giỏi.
10
On Sunday he plays tennis with his friends and also teaches me how to play the game.
Vào ngày Chủ nhật, anh ấy chơi tennis với bạn bè và cũng dạy tôi cách chơi môn này.
11
He goes jogging every morning and takes me along with him on weekends.
Anh ấy đi chạy bộ mỗi sáng và dẫn tôi đi cùng vào những ngày cuối tuần.
12
He is very kind and honest person.
Anh ấy là một người rất tốt bụng và trung thực.
13
He believes in discipline.
Anh ấy tin vào kỷ luật.
14
He listens to my problems very patiently and helps me to solve them.
Anh ấy lắng nghe những vấn đề của tôi một cách rất kiên nhẫn và giúp tôi giải quyết chúng.
15
He helps my mother with household chores.
Anh ấy giúp mẹ tôi làm các công việc nhà.
16
I love him a lot, and he is my greatest strength.
Tôi yêu anh ấy rất nhiều, và anh ấy là nguồn sức mạnh lớn nhất của tôi.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Shadowing ngày 34”. Video này có 16 câu và 147 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:15. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 117 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
solve động từ/sɒlv/giải quyết
tennis danh từ/ˈtɛnɪs/quần vợt, ten-nít
discipline danh từ/ˈdɪsəplɪn/kỉ luật
homework danh từ/ˈhoʊmˌwɝk/bài tập, bài tập về nhà
architect danh từ/ˈɑɹ.kɪˌtɛkt/kiến trúc sư
sketch danh từ/ˈskɛt͡ʃ/phác hoạ
picnic danh từ/ˈpɪknɪk/dã ngoại, píc-níc
sportsman danh từvận động viên, nhà thể thao

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómmy greatest

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: household /ˈhaʊshoʊld/, solve /sɒlv/, architect /ˈɑɹ.kɪˌtɛkt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: sketch /ˈskɛt͡ʃ/, chore /t͡ʃoɹ/, jog /d͡ʒɑɡ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: household /ˈhaʊshoʊld/, solve /sɒlv/, tennis /ˈtɛnɪs/, homework /ˈhoʊmˌwɝk/, architect /ˈɑɹ.kɪˌtɛkt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như solve, tennis, discipline.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →