Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 'VIRTUALLY ALL' US Missiles USED In Iran War
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 243 câu và 3084 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 15:32. Người nói nói nhanh, khoảng 199 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- missile /ˈmɪs.aɪl/ (danh từ) — đạn tự hành. Any object used as a weapon by being thrown or fired through the air, such as stone, arrow or bullet.
- strait /stɹeɪt/ (danh từ) — eo biển. A narrow channel of water connecting two larger bodies of water.
- virtually /ˈvɚ.t͡ʃə.wə.li/ (trạng từ) — hầu như, gần như. Almost but not quite.
- deny /dəˈnaɪ/ (động từ) — chối, chối bỏ. To disallow or reject.
- arsenal /ˈɑːsənəl/ (danh từ) — kho vũ khí, kho đạn dược. A military establishment for the storing, development, manufacturing, testing, or repairing of arms, ammunition, and other war materiel; an armoury.
- barrel /ˈbæɹəl/ (danh từ) — thùng rượu, thùng tonneau. A round (cylindrical) vessel, such as a cask, of greater length than breadth, and bulging in the middle, made of staves bound with hoops, and having flat ends…
- surrender /səˈɹɛndə(ɹ)/ (động từ) — đầu hàng. To give up into the power, control, or possession of another.
- insane /ɪnˈseɪn/ (tính từ) — điên, cuồng. Exhibiting unsoundness or disorder of mind; not sane; utterly mad.
- enterprise /ˈɛntəˌpɹaɪz/ (danh từ) — xí nghiệp. A company, business, organization, or other purposeful endeavor.
- theater /ˈθi(ə)tɚ/ (danh từ) — nhà hát, rạp hát. A place or building, consisting of a stage and seating, in which an audience gathers to watch plays, musical performances, public ceremonies, and so on.
- estimate /ˈɛs.tɪ.mət/ (danh từ) — ước lượng. A rough calculation or assessment of the value, size, or cost of something.
- negotiate /nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/ (động từ) — thương thuyết, đàm phán. To confer with others in order to come to terms or reach an agreement.
- blockade /blɑˈkeɪd/ (danh từ) — sự bao vây, sự phong tỏa. The physical blocking or surrounding of a place, especially a port, in order to prevent commerce and traffic in or out.
- infrastructure /ˈɪnfɹəˌstɹʌkt͡ʃə/ (danh từ) — cơ sở hạ tầng. An underlying base or foundation for a building, organization, or system.
- shock /ʃɔk/ (danh từ) — choáng, ngạc nhiên. A sudden, heavy impact.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
- count on /kaʊnʌn/ (động từ) — trông đợi. To rely on, trust, or expect.
- go out (động từ) — ra, chết. To leave, especially a building.
- go up (động từ) — lên. To move upwards.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 62 dạng rút gọn, ví dụ they're, we're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: theater /ˈθi(ə)tɚ/, methodology /ˌmɛθ.əˈdɑ.lə.d͡ʒi/, thoroughly /ˈθʌɹ.ə.li/, threaten /ˈθɹɛt.n̩/
- Âm “sh” và “zh”: precision /pɹɪˈsɪʒ.ən/, negotiate /nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/, shortage /ˈʃɔː(ɹ)tɪd͡ʒ/, establish /ɪˈstæb.lɪʃ/, shock /ʃɔk/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: virtually /ˈvɚ.t͡ʃə.wə.li/, unbelievable /ˌʌnbɪˈliːvəbl̩/, allegedly /əˈlɛdʒ.ɪd.li/, negotiate /nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/, methodology /ˌmɛθ.əˈdɑ.lə.d͡ʒi/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như missile, strait, virtually.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | have been covering · have been spending |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has been passed · have now played · have been |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | has been passed · has not been covered · been expended |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | missile, which is · people who are · draft, which is |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.









![I MAXED OUT my [STOCK] MiG-35, but because of that, I've come to HATE Top Tiers...💀| I've had enough](https://img.youtube.com/vi/KcOXROuVj2M/mqdefault.jpg)






