Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Why Nihilism is Taking Over Modern Society
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ C1 này dựa trên video “Why Nihilism is Taking Over Modern Society”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: nihilism, value, Nietzsche, moral. Video này có 306 câu và 4306 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 28:10. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 153 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
13 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| philosopher danh từ | /fəˈlɑsəfɚ/ | nhà triết học, triết gia |
| morality danh từ | /məˈɹælɪti/ | đạo đức |
| ideology danh từ | /aɪ.diˈɑ.lə.d͡ʒi/ | ý thức hệ, hệ tư tưởng |
| existentialism danh từ | /ˌɛɡzəˈstɛn(t)ʃəˌlɪzəm/ | chủ nghĩa hiện sinh, thuyết hiện sinh |
| passive tính từ | /ˈpæs.ɪv/ | thụ động |
| myth danh từ | /mɪθ/ | thần thoại |
| resentment danh từ | /ɹɪˈzɛnt.mənt/ | giận |
| optimistic tính từ | /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ | lạc quan |
| socialism danh từ | /ˈsoʊʃəlɪzəm/ | chủ nghĩa xã hội |
| broker danh từ | /ˈbɹoʊkɚ/ | người môi giới |
| consequence danh từ | /ˈkɑn.sɪ.kwəns/ | hậu quả |
| threaten động từ | /ˈθɹɛt.n̩/ | doạ |
| observe động từ | /əbˈzɜːv/ | quan sát |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| give up động từ | đầu hàng | |
| open up động từ | mở | |
| take away động từ | /ˌteɪk əˈweɪ/ | lấy đi, mang đi |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Your data shouldn't be their currency.
- We're in a state of nihilism.
- Does it make the institution you're operating in more revenue?
- I'm sorry if this is getting confusing.
- How is your career going by the way?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have wasted · has always been · have been wronged |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is dubbed · were told · was intrigued |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | someone who has · those who have · Anyone who has |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 51 dạng rút gọn, ví dụ don't, we're, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: myth /mɪθ/, atheist /ˈeɪ.θi.ɪst/, ethical /ˈɛθɪkəl/, threaten /ˈθɹɛt.n̩/
- Âm “sh” và “zh”: existentialism /ˌɛɡzəˈstɛn(t)ʃəˌlɪzəm/, deconstruction /diːkənˈstɹʌkʃən/, retribution /ˌɹɛt.ɹɪˈbju.ʃən/, socialism /ˈsoʊʃəlɪzəm/, illusion /ɪˈl(j)uːʒ(ə)n/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: philosopher /fəˈlɑsəfɚ/, morality /məˈɹælɪti/, absurdity /æbˈsɝd.ɪ.ti/, ideology /aɪ.diˈɑ.lə.d͡ʒi/, existentialism /ˌɛɡzəˈstɛn(t)ʃəˌlɪzəm/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như philosopher, morality, ideology.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.



















