Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Young Sheldon: Sheldon Helps Mary Believe In God Again (Season 2 Episode 3 Clip) | TBS

B1
Now you're cooking breakfast for us?
⏸ Tạm dừng
60 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Now you're cooking breakfast for us?
2
Your mom's not feeling well.
3
Is she contagious? No.
4
Just tired.
5
Did you check her for ticks?
6
Soon as she wakes up.
7
You can check her while she's asleep.
8
Sit down! Do you even know how to cook?
9
Believe it or not, I am capable of making breakfast.
10
Sorry. It's not like we see you do much around here.
11
How 'bout, "Thanks for cooking, Dad"?
12
Chocolate chips? Thanks for cooking, Dad.
13
Is Mom going to church?
14
I don't think she's up to it.
15
But she never misses church.
16
Are you feeling better?
17
Yes, baby, I'm fine.
18
GEORGE SR.: All right, here we go.
19
Chocolate chips for breakfast and pizza for dinner?
20
I'm loving Dad.
21
Where were you last night?
22
Out with your grandmother. But where'd you go?
23
Enough questions. Y'all ask me questions when I come home late.
24
Oh, I can explain that-- you're an idiot and we don't trust you.
25
(sighs) Mom, you didn't say grace.
26
Don't worry about it.
27
Come on, y'all.
28
(sighs) Can I sit with you?
29
I think Mommy needs to be alone right now.
30
All right. (sighs) Mom, I'm scared.
31
Why? You didn't go to church, you stopped saying grace.
32
I don't understand what's going on.
33
(sighs) It's kind of hard to explain.
34
Is it me? Did I do something wrong?
35
Of course not.
36
(pats seat) Come here.
37
(sighs) Sheldon... (sighs) faith means believing in something you can't know for sure is real.
38
(sighs) And right now, I am struggling with that.
39
So you don't believe in God anymore?
40
That isn't something for you to worry about.
41
I need to figure this out myself.
42
Can I help? Maybe I could provide a fresh perspective.
43
I don't think so, baby.
44
SHELDON: Did you know that if gravity were slightly more powerful, the universe would collapse into a ball?
45
I did not. Also, if gravity were slightly less powerful, the universe would fly apart and there would be no stars or planets.
46
Where you going with this, Sheldon?
47
It's just that gravity is precisely as strong as it needs to be.
48
And if the ratio of the electromagnetic force to the strong force wasn't one percent, life wouldn't exist.
49
What are the odds that would happen all by itself?
50
Why are you trying to convince me to believe in God?
51
You don't believe in God.
52
I don't, but the precision of the universe at least makes it logical to conclude there's a creator.
53
(sighs) Baby, I appreciate what you're trying to do, but...
54
logic is here.
55
And my problem is here.
56
Well, there are 5 billion people on this planet and you're the perfect mom for me.
57
What are the odds of that?
58
Oh. Thank you, Lord, for this little boy.
59
I knew I could fix it. (laughs) Maybe it was you and the Lord.
60
ADULT SHELDON: I don't like sharing credit, but I knew in that moment it wasn't the appropriate time to say it.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Tại sao nên thực hành nói với video này?

Video này mang đến một bối cảnh thực tế, nơi Sheldon, một cậu bé thông minh, tạo ra một cuộc trò chuyện với mẹ mình về đức tin. Cuộc đối thoại không chỉ chứa đựng các yếu tố tâm lý mà còn là những kiến thức khoa học thú vị, mang lại cho bạn một cơ hội tuyệt vời để thực hành nói tiếng Anh. Khi bạn lắng nghe và thực hành theo từng câu thoại, bạn sẽ cải thiện khả năng nghe và phát âm tiếng Anh chuẩn, đồng thời nắm bắt được cách thức tạo dựng câu trong các tình huống xã hội khác nhau.

Ngữ pháp & Biểu thức trong ngữ cảnh

Trong video, có một số cấu trúc ngữ pháp và biểu thức quan trọng mà bạn có thể học hỏi:

  • “Did you check her for ticks?” - Câu hỏi sử dụng thì quá khứ đơn để hỏi về hành động đã xảy ra trong quá khứ.
  • “I think Mommy needs to be alone right now.” - Câu này sử dụng cấu trúc “needs to be” cho thấy sự cần thiết của một hành động trong hiện tại.
  • “Come here.” - Câu mệnh lệnh đơn giản, thể hiện sự yêu cầu hoặc hướng dẫn.
  • “Of course not.” - Cảm giác phủ định, giúp bạn học cách phản ứng trong các tình huống tương tự.
  • “faith means believing in something you can't know for sure is real.” - Sử dụng khái niệm trừu tượng để giải thích các vấn đề phức tạp.

Các cấu trúc này rất hữu ích cho những người học đang nỗ lực để mở rộng vốn từ vựng và cải thiện khả năng giao tiếp bằng cách thực hiện shadow speak với video này.

Các cạm bẫy phát âm phổ biến

Trong đoạn video, một số từ và cụm từ có thể gây khó khăn cho bạn khi phát âm, đặc biệt là với những ai không quen thuộc với cách phát âm tiếng Anh chuẩn:

  • "gravity" - Nên chú ý đến âm "g" rõ ràng và âm "ity" nhẹ nhàng để phát âm chính xác.
  • "universe" - Cần luyện phát âm âm đầu và âm cuối để không bị nuốt âm.
  • "believing" - Chú ý đến âm "l" và cách nối âm với các nguyên âm xung quanh.

Việc nghe và thực hành theo là cực kỳ quan trọng trong shadowing tiếng anh, giúp bạn khắc phục những cạm bẫy phát âm này. Hãy bắt đầu với những đoạn ngắn và từ từ mở rộng sang các đoạn dài hơn để nâng cao kỹ năng của mình!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.