Shadowing Practice: Top 100 Basic Vietnamese Phrases | Beginner Level [Southern Accent] - Learn English Speaking with Video

בחר מצב תרגול

כל מצב פותח חדר תרגול במסך מלא.

209 משפטים
אם המשפטים קצרים או ארוכים מדי, לחץ על ערוך כדי להתאים אותם.
1
Hello!
2
Chào mọi người!
3
Thank you!
4
Cảm ơn!
5
Sorry!
6
Xin lỗi.
7
How are you?
8
Bạn khỏe không?
9
I'm fine.
10
Mình khỏe.
11
How about you?
12
Còn bạn thì sao?
13
I'm a bit tired.
14
Mình hơi mệt.
15
Good morning.
16
Chào buổi sáng.
17
Good evening.
18
Chào buổi tối.
19
You're welcome.
20
Không có gì.
21
Không có gì.
22
Goodbye.
23
Tạm biệt.
24
That's right.
25
Đúng rồi.
26
Yes.
27
Dạ.
28
Ừ.
29
No. Dạ không.
30
Dạ không.
31
Không.
32
Nice to meet you.
33
Rất vui được gặp bạn.
34
Me too.
35
Mình cũng vậy.
36
Mình cũng vậy.
37
What's your name?
38
Bạn tên gì?
39
My name is Linh.
40
Mình tên là Linh.
41
Can you say that again?
42
Bạn nói lại được không? không?
43
Bạn nói lại được không?
44
I didn't hear that clearly.
45
Mình không nghe rõ.
46
I don't understand.
47
Mình không hiểu.
48
Great!
49
Hay quá!
50
Good job!
51
Giỏi quá!
52
You're welcome.
53
Không có gì.
54
Congratulations!
55
Chúc mừng nha!
56
Are you okay?
57
Bạn có sao không?
58
I'm okay.
59
Mình không sao.
60
Mình không sao.
61
Never mind.
62
Đừng bận tâm.
63
Don't worry.
64
Đừng lo.
65
Wait a minute.
66
Chờ một xíu.
67
Hurry up
68
What is this?
69
Đây là cái gì?
70
Đây là cái gì?
71
I don't know.
72
Mình không biết.
73
How old are you?
74
Bạn bao nhiêu tuổi?
75
Bạn bao nhiêu tuổi?
76
I'm 20 years old.
77
Mình hai mươi tuổi.
78
Do you speak English?
79
Bạn có nói tiếng Anh không?
80
Yes.
81
Just a little bit.
82
Có.
83
Mình biết một chút.
84
What are you doing?
85
Bạn đang làm gì vậy?
86
I'm having a meal.
87
Mình đang ăn cơm.
88
Mình đang ăn cơm.
89
So hungry.
90
Đói bụng quá.
91
Đói bụng quá.
92
So thirsty.
93
Khát nước quá.
94
Khát nước quá.
95
How much is this?
96
Cái này bao nhiêu tiền?
97
Is there a discount on this?
98
Cái này có bớt không?
99
I'd like an iced coffee, please.
100
Bán cho tôi một ly cà phê sữa đá.
101
Yummy!
102
Ngon quá!
103
Smell good!
104
Thơm quá!
105
Thơm quá.
106
Really?
107
Thật không?
108
Of course.
109
Tất nhiên rồi.
110
Where are you from?
111
Bạn đến từ đâu?
112
Bạn đến từ đâu?
113
I'm from Canada.
114
Mình đến từ Canada.
115
Mình đến từ Canada.
116
What time is it?
117
Mấy giờ rồi?
118
Mấy giờ rồi?
119
It's 9 o'clock.
120
Bây giờ là 9 giờ.
121
What should I do?
122
Phải làm sao?
123
It's late.
124
I have to go.
125
Trễ rồi, mình phải về đây.
126
I'm a bit busy.
127
Mình hơi bận.
128
I don't have time.
129
Mình không có thời gian Stop it
130
Dừng lại đi Please understand Thông cảm cho mình nhé
131
Thông cảm cho mình nhé.
132
See you tomorrow.
133
Mai gặp.
134
Mai gặp.
135
What's your phone number?
136
Số điện thoại của bạn là gì?
137
Số điện thoại của bạn là gì?
138
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
139
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
140
Are you free tonight?
141
Tối nay bạn có rảnh không?
142
Do you want to grab a coffee?
143
Đi cà phê không?
144
Do you want to grab some drinks?
145
I don't drink.
146
Mình không uống rượu bia.
147
I prefer boba tea.
148
Mình thích uống trà sữa hơn.
149
Can you please help me book a cart?
150
Bạn đặt xe giúp mình được không?
151
Where do you live?
152
Bạn sống ở đâu?
153
Bạn sống ở đâu?
154
This is my house address.
155
Đây là địa chỉ nhà của tôi.
156
Đây là địa chỉ nhà của tôi.
157
I have a cat.
158
Mình có nuôi một con mèo.
159
Mình có nuôi một con mèo.
160
What's wrong?
161
Sao vậy?
162
So cute.
163
Dễ thương quá.
164
Just kidding.
165
Mình giỡn thôi.
166
I forgot.
167
I forgot.
168
I forgot.
169
I forgot.
170
Mình quên rồi.
171
Help yourself.
172
Cứ tự nhiên.
173
Don't be shy.
174
Đừng có ngại.
175
Đừng có ngại.
176
Be careful Cẩn thận Take your time Cứ từ từ
177
It's time to go to bed Đến giờ đi ngủ rồi Đến giờ đi ngủ rồi
178
Good night Happy birthday
179
Happy new year
180
What's your plan this weekend?
181
Cuối tuần này bạn làm gì?
182
I visit Đà Lạt.
183
Mình đi Đà Lạt.
184
Do you play sports?
185
Bạn có chơi thể thao không?
186
Bạn có chơi thể thao không?
187
Yes, I play batman.
188
Có, mình chơi cầu lông.
189
I need help.
190
Mình cần giúp đỡ.
191
cheer up vui lên hang in there cố lên
192
you can do this bạn làm được mà hello
193
A-lo.
194
I'd like to schedule an appointment for tomorrow at 10 o'clock.
195
Cho mình đặt hẹn ngày mai lúc 10 giờ.
196
Cho mình đặt hẹn ngày mai lúc 10 giờ.
197
Where's the restroom?
198
Nhà vệ sinh ở đâu?
199
Go straight Turn left, then turn right
200
Quẹo trái, rồi quẹo phải Let's go
201
đi thôi What do you think?
202
Bạn nghĩ sao?
203
My gosh!
204
Trời ơi No way!
205
Không thể nào.
206
Không thể nào.
207
What is this in English?
208
Cái này tiếng Anh là gì?
209
Cái này tiếng Anh là gì?

הורד אפליקציה

כל מה שאתה צריך כדי לדבר בשטף

הגיית AIציון לכל משפט
תרגול IPAשלוט בכל צליל
אוצר מיליםבנה את מאגר המילים שלך
משחק אוצר מיליםלמד תוך כדי משחק
FOR YOU

המלץ על סרטון

אוצר מילים והערות הגייה לשיעור הזה

שיעור הדיבור הזה ברמה A1 מבוסס על הסרטון “Top 100 Basic Vietnamese Phrases”. בסרטון הזה יש 206 משפטים ו-1031 מילים לתרגול Shadowing. הדיבור נמשך 18:15. 26% מהמילים נמצאות בין 3,000 המילים הנפוצות ביותר באנגלית; כדאי ללמוד את השאר לפני שמתחילים. 63 מתוך 206 המשפטים שלו הם שאלות, כך שזה תרגול טוב לאינטונציה של שאלות ולתשובות קצרות.

אוצר מילים מרכזי בסרטון הזה

9 מילים מהסרטון שכדאי ללמוד, עם ההגייה והמשמעות שלהן:

מילההגייהמשמעות
meal שם עצם/ˈmiːl/אֲרוּחָה
hungry שם תואר/ˈhʌŋ.ɡɹi/רָעֵב
congratulations/kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/מַזָּל טוֹב, כָּל הַכָּבוֹד
discount שם עצם/ˈdɪskaʊnt/הֲנָחָה
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/לְהִתְרָאוֹת, שָׁלוֹם
cart שם עצם/kɑɹt/עֲגָלָה
thirsty שם תואר/ˈθɝs.ti/צָמֵא
yummy שם תואר/ˈjʌm.i/טעים, ימי
restroom שם עצם/ˈɹɛstˌɹum/שֵׁרוּתִים, נוֹחִיּוּת

דקדוק בסרטון הזה

המבנים שהדובר משתמש בהם הכי הרבה, עם המילים המדויקות מהסרטון:

מבנהבסרטון
אפשרות עם “might / may” might/may + verb — משהו שיכול לקרות, אך לא בטוחMấy giờ rồi
הווה ממושך (Present continuous) am/is/are + -ing — משהו שמתרחש כרגע או בסביבה הקרובה לזמן הזהare you doing · I'm having

הגייה ששווה לשים לב אליה

הדובר משתמש ב-18 קיצורים וצורות מקוצרות, כמו I'm, don't, I'd. אמרו אותם בצורה הקצרה, כפי שאתם שומעים אותם.

  • הצלילים של “sh” ו-“zh”: congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, gosh /ɡɑːʃ/

צלילים שדוברי עברית מתקשים בהם:

  • /æ/ — פתוח יותר מה-“אֶ” העברית, לא כמו “a” ב-“cup”: congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, batman /ˈbæt.mən/
  • /r/ — הלשון לא נוגעת בשום מקום, לא ה-“ר” הגרונית: hungry /ˈhʌŋ.ɡɹi/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, hurry /ˈhʌ.ɹi/, cart /kɑɹt/, restroom /ˈɹɛstˌɹum/

איך לתרגל עם הסרטון הזה

  1. הקשיבו לכל הסרטון פעם אחת בלי לדבר, ורשמו את המילים שאתם לא מכירים.
  2. תרגלו Shadowing משפט אחר משפט במהירות רגילה, וחזרו על כל משפט עד שהקצב שלכם תואם את הדובר.
  3. הקליטו את עצמכם והשוו למקור, תוך תשומת לב למילים כמו meal, hungry, congratulations.

מהי טכניקת השאדואינג?

שאדואינג היא טכניקת למידת שפה מבוססת מדע שפותחה במקור להכשרת מתורגמנים מקצועיים ופופולרית על ידי הפוליגלוט ד"ר אלכסנדר ארגואלס. השיטה פשוטה אך עוצמתית: אתה מקשיב לאודיו באנגלית ילידית וחוזר עליו בקול רם מיד — כמו צל העוקב אחרי הדובר עם עיכוב של 1–2 שניות בלבד. בניגוד להאזנה פסיבית או תרגילי דקדוק, שאדואינג מכריח את המוח והשרירים בפה לעבד ולשחזר דפוסי דיבור אמיתיים בו זמנית. מחקרים מראים שזה משפר משמעותית את דיוק ההגייה, האינטונציה, הקצב, הדיבור המחובר, הבנת השמיעה ושטף הדיבור — מה שהופך אותו לאחת השיטות היעילות ביותר להכנה לIELTS Speaking ולתקשורת באנגלית בעולם האמיתי.

טכניקת Shadowing: קרא את המדריך המלא שלב אחר שלב →