Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 200 Listen & Repeat Sentences - TOEFL 2026 Speaking Practice | English Shadowing
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “200 Listen & Repeat Sentences - TOEFL 2026 Speaking Practice”. Video này có 411 câu và 3461 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 58:16. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| lecture danh từ | /ˈlɛk.t͡ʃə/ | bài giảng |
| semester danh từ | /sɪˈmɛstɚ/ | học kỳ, sáu tháng |
| desk danh từ | /dɛsk/ | bàn |
| examination danh từ | /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/ | kiểm tra |
| noon danh từ | /nun/ | trưa, buổi trưa |
| password danh từ | /ˈpæs.wɜɹd/ | mật khẩu |
| tutor danh từ | /ˈtjuːtəː/ | gia sư |
| sheet danh từ | /ʃit/ | tờ |
| feedback danh từ | /ˈfiːdˌbæk/ | sự phản hồi |
| registration danh từ | /ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/ | đăng ký, sự đăng ký |
| submit động từ | /səbˈmɪt/ | đệ trình, nộp |
| essay danh từ | /ˈɛs.eɪ/ | tiểu luận |
| biology danh từ | /baɪˈɑ.lə.d͡ʒi/ | sinh học, sinh vật học |
| mathematics danh từ | /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/ | toán học |
| resume động từ | /ˈɹɛz.ə.meɪ/ | tiếp tục lại |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| fill out động từ | /fɪl ˈaʊt/ | điền vào, ghi vào |
| take off động từ | bỏ |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | will be closed · will not be accepted · is closed |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has moved · has been moved · has been |
| Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing | Keep repeating · Keep practicing |
| Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làm | should take |
Phát âm cần chú ý
- Âm “th”: mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, withdraw /wɪðˈdɹɔ/
- Âm “sh” và “zh”: examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, sheet /ʃit/, registration /ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/, shadow /ˈʃædəʊ̯/, exhibition /ɛksɪˈbɪʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, registration /ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/, biology /baɪˈɑ.lə.d͡ʒi/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, photography /fəˈtɑ.ɡɹə.fi/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: desk /dɛsk/, password /ˈpæs.wɜɹd/, assignment /əˈsaɪn.mənt/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, basement /ˈbeɪsmənt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: lecture /ˈlɛk.t͡ʃə/, registration /ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/, biology /baɪˈɑ.lə.d͡ʒi/, chart /t͡ʃɑɹt/, package /ˈpæk.ɪd͡ʒ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, password /ˈpæs.wɜɹd/, feedback /ˈfiːdˌbæk/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, format /ˈfɔːɹ.mæt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lecture, semester, desk.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.














