Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 3 SCHOOL LOCKDOWN True Horror Stories ANIMATED
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 27 câu và 3166 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 18:01. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 176 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- silence /ˈsaɪ̯ləns/ (danh từ) — sự yên lặng. The absence of any sound.
- desk /dɛsk/ (danh từ) — bàn. A table, frame, or case, in past centuries usually with a sloping top but now usually with a flat top, for the use of writers and readers. It often has a…
- classroom /ˈklɑːsɹʊm/ (danh từ) — lớp học, phòng học. A room, often in a school, where classes take place.
- shooter /ˈʃuːtəː/ (danh từ) — xạ thủ, tay súng. Someone who shoots something; a gunner, archer, etc.
- pants /pænts/ (danh từ) — quần lót dài, quần. An outer garment that covers the body from the waist downwards, covering each leg separately, usually as far as the ankles; trousers.
- procedure /pɹəˈsiː.d͡ʒə/ (danh từ) — phương pháp. A particular method for performing a task.
- cop /kɑp/ (danh từ) — cớm. A police officer or prison guard.
- trap /tɹæp/ (danh từ) — bẫy. A machine or other device designed to catch (and sometimes kill) animals, either by holding them in a container, or by catching hold of part of the body.
- announcement /əˈnaʊns.mənt/ (danh từ) — thông báo. An act of announcing, or giving notice.
- neighbour /ˈneɪbɚ/ (danh từ) — láng giềng, hàng xóm. A person living on adjacent or nearby land; a person situated adjacently or nearby; anything (of the same type of thing as the subject) in an adjacent or…
- pocket /ˈpɑ.kɪt/ (danh từ) — túi, túi áo. A bag stitched to an item of clothing, used for carrying small items.
- gate /ˈɡeɪ̯t/ (danh từ) — cổng. A doorlike structure outside a house.
- ear /ˈɪə̯/ (danh từ) — tai. The organ of hearing, consisting of the pinna or auricle, auditory canal, eardrum, malleus, incus, stapes and cochlea.
- fence /fɛns/ (danh từ) — hàng rào. A thin artificial barrier that separates two pieces of land or forms a perimeter enclosing the lands of a house, building, etc.
- echo /ˈɛk.oʊ/ (danh từ) — tiếng dội, tiếng vang. A reflected sound that is heard again by its initial observer.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- get up (động từ) — dậy. To move in an upward direction; to ascend or climb.
- go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
- open up (động từ) — mở. To open.
- shut up /ʃʌt ʌp/ — câm, câm mồm. Stop talking (usually in the form of making annoying, irrelevant, or false comments, during a period of peace and quiet, or when one is not allowed to talk)…
- turn off (động từ) — tắt. To power down, to switch off, to put out of operation, to deactivate (an appliance, light, mechanism, functionality etc.).
- get in (động từ) — lên, xuống. To get into or inside something, literally or figuratively.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 54 dạng rút gọn, ví dụ didn't, couldn't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: underneath /ˌʌndɚˈniθ/, threaten /ˈθɹɛt.n̩/, bother /ˈbɑðɚ/, breathe /bɹiːð/, beneath /bɪˈniːθ/
- Âm “sh” và “zh”: shooter /ˈʃuːtəː/, realization /ˌɹɪə.laɪˈzeɪ.ʃən/, rush /ɹʌʃ/, shock /ʃɔk/, luxury /ˈlʌk.ʃə.ɹi/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: realization /ˌɹɪə.laɪˈzeɪ.ʃən/, evacuate /ɪˈvæk.ju.eɪt/, execution /ˌɛk.sɪˈkjuː.ʃən/, practically /ˈpɹæk.tɪ.k(ə.)li/, satisfaction /sætɪsˈfækʃən/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như silence, desk, classroom.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | has been helping · have been happening |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | be trusted · were locked · be trapped |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | hasn't served · have been released |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | man who was · kid who called |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.





![Episode 1: Meet the Creeps [Audio Only]](https://img.youtube.com/vi/MWfMNtwWHT4/mqdefault.jpg)






