Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 5-Minute English Conversation Practice: Talking About Travel (Vacations & Trips)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

33 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi Emily! How are you?
Chào Emily! Bạn khỏe không?
2
Hi Jack! I’m good, thanks. And you?
Chào Jack! Tôi khỏe, cảm ơn. Còn bạn thì sao?
3
I’m good too, thanks.
Tôi cũng khỏe, cảm ơn.
4
So, I heard you went on a trip.
Vậy là tôi nghe nói bạn vừa đi du lịch về rồi.
5
Where did you go?
Bạn đã đi đâu vậy?
6
Yes, I went to Paris last week.
Vâng, tôi đã đến Paris vào tuần trước.
7
Wow! That sounds great.
Wow! Nghe hay đấy.
8
What did you like most?
Bạn thích điều gì nhất?
9
I liked walking around Paris.
Tôi thích đi dạo quanh Paris.
10
I also saw the Eiffel Tower.
Tôi cũng đã thấy tháp Eiffel.
11
That sounds exciting!
Nghe thật thú vị đấy!
12
Did you eat any French food?
Bạn đã ăn món ăn Pháp nào chưa?
13
Yes, I ate croissants.
Vâng, tôi đã ăn bánh croissant.
14
They were delicious!
Chúng rất ngon!
15
Nice! Paris is on my travel list.
Tuyệt vời! Paris nằm trong danh sách những nơi tôi muốn đi du lịch.
16
Have you traveled anywhere lately?
Gần đây bạn có đi du lịch đâu không?
17
Yes, I went to Hong Kong.
Vâng, tôi đã đi Hồng Kông.
18
Oh, Hong Kong!
Ôi, Hồng Kông!
19
That’s great.
Tuyệt vời quá.
20
How was it?
Thế nào rồi?
21
It was amazing.
Thật tuyệt vời.
22
It is a busy city.
Đó là một thành phố nhộn nhịp.
23
I saw many tall buildings, bright signs, and lots of people.
Tôi đã thấy nhiều tòa nhà cao tầng, những biển hiệu sáng rực và rất đông người.
24
The view of the harbor was fantastic.
Cảnh quan của cảng thật tuyệt vời.
25
That sounds really nice.
Nghe thật tuyệt đấy.
26
Did you try any local food?
Bạn đã thử món ăn địa phương nào chưa?
27
Yes, I had dim sum.
Vâng, tôi đã ăn dim sum.
28
It was very tasty!
Nó rất ngon!
29
That sounds amazing.
Nghe thật tuyệt vời.
30
So, where do you want to go next?
Vậy, bạn muốn đi đâu tiếp theo?
31
I want to visit Thailand next.
Tôi muốn đến thăm Thái Lan vào lần tới.
32
I want to try the spicy food there.
Tôi muốn thử các món ăn cay ở đó.
33
Wow, that sounds fun.
Ồ, nghe thú vị đấy.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “5-Minute English Conversation Practice: Talking About Travel”. Video này có 33 câu và 171 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:34. Người nói nói chậm, khoảng 109 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 9 trong 33 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
delicious tính từ/dɪˈlɪ.ʃəs/ngon
harbor danh từ/ˈhɑːbə/hải cảng, cảng
spicy tính từ/ˈspaɪsi/cay
croissant danh từ/kɹəˈsɑnt/bánh sừng bò, bánh con cua
bright tính từ/ˈbɹaɪ̯t/sáng, sáng sủa
tall tính từ/tɔl/cao
travel động từ/ˈtɹævəl/du lịch
trip danh từ/tɹɪp/chuyến

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Where did you go?
  • What did you like most?
  • Have you traveled anywhere lately?
  • Did you try any local food?

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: travel /ˈtɹævəl/, fantastic /fænˈtæs.tɪk/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/, croissant /kɹəˈsɑnt/, excite /ɪkˈsaɪt/, bright /ˈbɹaɪ̯t/, trip /tɹɪp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như delicious, harbor, spicy.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →