Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: A1/A2 Beginner English Listening Practice - Travel

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

66 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I love travelling.
Tôi thích đi du lịch.
2
It is one of my favourite hobbies.
3
I love to travel because I can learn a lot about other cultures.
Tôi thích đi du lịch vì tôi có thể học được nhiều điều về các nền văn hóa khác.
4
I can see new places and try different food.
Tôi có thể khám phá những địa điểm mới và thử những món ăn khác nhau.
5
Travelling is great for relaxing.
Đi du lịch rất tốt cho việc thư giãn.
6
When people travel, they forget about their work and their daily life.
Khi đi du lịch, mọi người quên đi công việc và cuộc sống thường ngày của mình.
7
They aren't stressed when they are traveling, so it is more relaxing than being at home.
Họ không bị căng thẳng khi đi du lịch, vì vậy đi du lịch thư giãn hơn là ở nhà.
8
You can spend time at the beach, in the mountains, or even walking around a city.
Bạn có thể dành thời gian ở bãi biển, trên núi, hoặc thậm chí là đi dạo quanh một thành phố.
9
Different experiences are relaxing for different people.
Những trải nghiệm khác nhau sẽ mang lại sự thư giãn cho những người khác nhau.
10
I like going for a walk in the mountains to relax.
Tôi thích đi dạo trên núi để thư giãn.
11
I like seeing the green forests and the animals in nature.
Tôi thích ngắm nhìn những khu rừng xanh và các loài động vật trong tự nhiên.
12
Travelling is the best way to learn about other countries.
Đi du lịch là cách tốt nhất để tìm hiểu về các quốc gia khác.
13
You can go to museums to learn about the history and art of that country.
Bạn có thể đến các bảo tàng để tìm hiểu về lịch sử và nghệ thuật của quốc gia đó.
14
It is more interesting than reading a book about history or art.
Nó thú vị hơn là đọc một cuốn sách về lịch sử hay nghệ thuật.
15
You can experience the history of the place.
Bạn có thể trải nghiệm lịch sử của nơi này.
16
People can visit museums and walk around the city centre to look at the buildings and monuments.
Mọi người có thể tham quan các bảo tàng và đi dạo quanh trung tâm thành phố để ngắm nhìn các tòa nhà và tượng đài.
17
It is very interesting to learn about the city or the country because then you can understand more about the culture.
Rất thú vị khi tìm hiểu về một thành phố hay một quốc gia vì khi đó bạn có thể hiểu rõ hơn về văn hóa của nơi đó.
18
It is also amazing to travel because you can create new memories.
Đi du lịch cũng thật tuyệt vời vì bạn có thể tạo ra những kỷ niệm mới.
19
Some people like to travel alone, but others prefer to travel with their friends,
Một số người thích đi du lịch một mình, trong khi những người khác lại thích đi du lịch cùng bạn bè.
20
their family or their partner.
gia đình của họ hoặc bạn đời của họ.
21
It is great to take photographs during your holiday to remember those moments forever.
Thật tuyệt vời khi chụp ảnh trong kỳ nghỉ của bạn để ghi nhớ những khoảnh khắc đó mãi mãi.
22
My best travel memories are discovering new places,
Những kỷ niệm du lịch đẹp nhất của tôi là việc khám phá những địa điểm mới,
23
eating at a nice restaurant and relaxing in nature.
ăn uống tại một nhà hàng ngon và thư giãn giữa thiên nhiên.
24
What is your favourite memory that you have from your travels?
Kỷ niệm yêu thích nhất của bạn trong những chuyến đi là gì?
25
You can meet a lot of new people when you are on holiday.
Bạn có thể gặp rất nhiều người mới khi đi nghỉ dưỡng.
26
I think that when people are on holiday,
Tôi nghĩ rằng khi mọi người đang trong kỳ nghỉ,
27
they are very friendly, so it is easy to meet other people that are travelling too.
họ rất thân thiện nên việc gặp gỡ những người khác cũng đang đi du lịch là rất dễ dàng.
28
Also, you can meet local people who live in that country.
Ngoài ra, bạn còn có thể gặp gỡ những người dân địa phương đang sinh sống tại quốc gia đó.
29
It is a good idea to learn how to say basic phrases in the language that they speak in that country.
Đó là một ý tưởng hay để học cách nói những cụm từ cơ bản bằng ngôn ngữ mà người dân ở quốc gia đó sử dụng.
30
For example, thank you, good morning, goodbye.
Ví dụ như, cảm ơn, chào buổi sáng, tạm biệt.
31
It is difficult to learn to speak the language just for a holiday,
Thật khó để học nói một ngôn ngữ chỉ để đi nghỉ.
32
but I think that it is a good way to be respectful and friendly.
nhưng tôi nghĩ đó là một cách tốt để thể hiện sự tôn trọng và thân thiện.
33
It is also a good experience to try the local cuisine.
Thử các món ăn địa phương cũng là một trải nghiệm tuyệt vời.
34
The cuisine is the style of cooking of the country.
Ẩm thực là phong cách nấu ăn của một quốc gia.
35
For example, if you visit Spain, you can try some paella or a Spanish omelette.
Ví dụ, nếu bạn đến thăm Tây Ban Nha, bạn có thể thử một vài món paella hoặc trứng cuộn Tây Ban Nha.
36
It is totally different to the paellas that they sell in England.
Nó hoàn toàn khác với những món paella mà họ bán ở Anh.
37
I know that there are a lot more typical foods, but these are just some typical examples.
Tôi biết còn rất nhiều món ăn đặc trưng khác nữa, nhưng đây chỉ là một vài ví dụ điển hình thôi.
38
I like going to restaurants when I am on holiday,
Tôi thích đi ăn nhà hàng khi tôi đang nghỉ lễ,
39
because you can try food that you don't normally eat when you are at home.
vì bạn có thể thử những món ăn mà bình thường bạn không ăn khi ở nhà.
40
It is a good idea to ask the waiter at the restaurant what food he thinks is the best on the menu, because sometimes
41
when you go to a restaurant in a different country you don't understand the menu what is the best food
42
that you have tried on holiday
43
now we are going to go with the questions i want you to write the answers in the comment box
44
and I will correct them.
45
The first question is, what countries have you visited?
46
I have visited a lot of countries in Europe.
47
I would say that I have visited about 10 countries in Europe,
48
but I would like to go to America one day and discover some places in Asia,
49
especially the places that have nice beaches.
50
The second question is, what is your favourite memory that you have from your travels?
51
I think that my favourite memory that I have from my travels is being at the beach when
52
and the sun is going down.
53
So at 8 or 9 o'clock in the summer,
54
the beach is beautiful, the sun is going down and it is very relaxing.
55
The third question is, what is your favourite thing to do on your travels?
56
My favourite thing to do on my travels is to go for long walks in nature.
57
I prefer the mountains to the beach.
58
I think that it is more interesting and exciting to be active.
59
When you are on the beach, you are sitting down a lot of the time and I think that it is more boring.
60
And the final question is, what is the best food that you have tried on holiday.
61
I think that the best food that I have tried on holiday is a pizza
62
that I had when I went to Rome.
63
It was delicious and it is the best pizza I have ever eaten.
64
So do the same as me,
65
answer the questions and write them in the comment box so that I can correct them.
66
Thank you very much and I'll see you in the next video.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Về Bài Học Này

Bài học này giúp bạn nâng cao khả năng nghe và nói tiếng Anh thông qua chủ đề du lịch. Bạn sẽ không chỉ luyện nghe mà còn thực hành phát âm, thông qua việc lặp lại các câu nói trong video. Việc này giúp bạn cảm nhận được cách ngữ điệu, tốc độ nói tự nhiên của người bản xứ. Ứng dụng shadow speech trong quá trình học sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh. Hãy sử dụng kỹ thuật shadowing để cải thiện khả năng nghe nói qua video một cách hiệu quả.

Từ Vựng & Cụm Từ Chính

  • Travel (Du lịch) - Hành động di chuyển đến các địa điểm khác nhau.
  • Relaxing (Thư giãn) - Trải nghiệm cảm giác thoải mái và dễ chịu.
  • Cuisine (Ẩm thực) - Phong cách nấu ăn đặc trưng của một quốc gia.
  • Museum (Bảo tàng) - Nơi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật và lịch sử.
  • Memory (Ký ức) - Những trải nghiệm mà bạn lưu giữ trong tâm trí từ các chuyến đi.
  • Experience (Trải nghiệm) - Cảm giác hoặc kiến thức thu được từ việc trải qua một hoạt động nào đó.
  • Friendly (Thân thiện) - Tính cách của những người dễ gần và hòa đồng.
  • Photograph (Chụp ảnh) - Hình ảnh được ghi lại để lưu giữ kỷ niệm.

Mẹo Luyện Tập

Khi bạn thực hành luyện nghe nói qua video, hãy thử nghiệm với kỹ thuật shadowing. Bạn nên nghe và lặp lại theo từng câu, từng từ của diễn giả. Đặc biệt, hãy chú ý đến tốc độ và ngữ điệu của họ. Nếu video có tốc độ nhanh hơn khả năng hiện tại của bạn, hãy phát video ở tốc độ chậm hơn nếu có thể. Luyện nói tiếng Anh với shadow speaks sẽ giúp bạn bắt kịp nhịp điệu tự nhiên của ngôn ngữ. Đừng ngần ngại khi lặp lại nhiều lần để có thể phát âm đúng. Ngoài ra, hãy thử thay đổi một số từ vựng và câu nói sao cho phù hợp với trải nghiệm của bạn khi du lịch. Cách này không chỉ giúp bạn ghi nhớ từ vựng mà còn làm phong phú thêm kỹ năng giao tiếp trong tiếng Anh.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave tried · have visited · have ever eaten
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtpeople that are · people who live
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe best · My best
So sánh hơn -er than / more … than — so sánh hai đối tượngmore relaxing than · more interesting than

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →