Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 6 Unsexy Habits That Made Me A Millionaire
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 227 câu và 2900 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 14:33. Người nói nói nhanh, khoảng 199 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| reward danh từ | /ɹɪˈwɔɹd/ | tặng thưởng, thưởng |
| inflation danh từ | /ɪnˈfleɪ.ʃən/ | (sự) tăng giá, lạm phát |
| bore động từ | /boɹ/ | khoan, đục |
| sexy tính từ | /ˈsɛksi/ | quyến rũ, cuốn hút |
| habit danh từ | /ˈhæb.ɪt/ | thói quen |
| hobby danh từ | /ˈhɑ.bi/ | sở thích riêng, sở thích |
| financially trạng từ | về mặt tài chính | |
| scroll danh từ | /skɹoʊl/ | cuộn, cuốn |
| vacation danh từ | /veɪˈkeɪ.ʃən/ | kì nghỉ |
| generate động từ | /ˈd͡ʒɛn.ə.ɹeɪt/ | sinh ra, gây ra |
| nail danh từ | /neɪl/ | móng, móng tay |
| debit danh từ | /ˈdɛb.ɪt/ | ghi nợ |
| meal danh từ | /ˈmiːl/ | bữa, bữa cơm |
| formula danh từ | /ˈfɔː.mjʊ.lə/ | công thức |
| passive tính từ | /ˈpæs.ɪv/ | thụ động |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| go out động từ | ra, chết | |
| wake up động từ | /ˌweɪk ˈʌp/ | thức dậy, dậy lên |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to get · used to think |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | rule, which is · someone who talks · rate, which is |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | i've printed · I've cycled · I've gotten |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is not designed · is designed |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 52 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: bandwidth /ˈbændwɪdθ/, algorithm /ˈælɡəɹɪðm̩/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, thumb /ˈθʌm/
- Âm “sh” và “zh”: inflation /ɪnˈfleɪ.ʃən/, vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/, exposure /ɪkˈspəʊ.ʒə(ɹ)/, delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/, destination /dɛstɪˈneɪʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: millionaire /ˌmɪl.i.əˈnɛə(ɹ)/, necessarily /ˌnɛs.əˈsɛɹ.ə.li/, complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/, psychology /saɪˈkɑ.lə.d͡ʒi/, destination /dɛstɪˈneɪʃən/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như reward, inflation, bore.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.













