Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: A Daily routine conversation at workplace | ✅ English podcast
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “A Daily routine conversation at workplace”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: phrase, English, professional, task, deadline. Video này có 362 câu và 2903 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 19:41. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 148 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| phrase danh từ | /ˈfɹeɪ̯z/ | cụm từ, câu |
| priority danh từ | /pɹaɪˈɒɹɪti/ | sự ưu tiên |
| deadline danh từ | /ˈdɛdˌlaɪn/ | hạn chót, hạn |
| confirm động từ | /kənˈfɝm/ | xác nhận |
| workplace danh từ | /ˈwɝkˌpleɪs/ | sở, sở làm |
| polite tính từ | /pəˈlaɪt/ | lịch sự, lễ phép |
| dialogue danh từ | /ˈdaɪəˌlɑɡ/ | (cuộc) đối thoại, sự hội thoại |
| vocabulary danh từ | /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/ | từ vựng |
| format danh từ | /ˈfɔːɹ.mæt/ | khổ (sách, giấy, bìa) |
| colleague danh từ | /ˈkɒliːɡ/ | đồng nghiệp |
| respectful tính từ | /ɹɪˈspɛkt.fl̩/ | lễ phép, kính cẩn |
| tone danh từ | /ˈtəʊn/ | tiếng |
| silence danh từ | /ˈsaɪ̯ləns/ | sự yên lặng |
| arrive động từ | /əˈɹaɪv/ | đến |
| noon danh từ | /nun/ | trưa, buổi trưa |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- What are you working on right now?
- Another way to say this is, how's your day going?
- Could you explain that again?
- You can also say, sorry, could you repeat that?
- You might also hear, what's the priority for today?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | must be finished · was extended · are structured |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | You've earned · you've listened · we've explained |
| So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm | the best · my best · the most useful |
| Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing | love reading · start working · Keep practicing |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 73 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'll, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: smooth /smuːð/, breathe /bɹiːð/, theoretical /ˌθi.əˈɹɛt.ɪ.kəl/, smoothly /ˈsmuːðli/
- Âm “sh” và “zh”: explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/, confusion /kənˈfjuːʒən/, clarification /ˌklæɹɪfɪˈkeɪʃən/, appreciation /əˌpɹiː.ʃiˈeɪ.ʃən/, variation /ˌvɛəɹiˈeɪʃn̩/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: priority /pɹaɪˈɒɹɪti/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/, communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/, clarification /ˌklæɹɪfɪˈkeɪʃən/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: silence /ˈsaɪ̯ləns/, podcast /ˈpɑdˌkæst/, silent /ˈsaɪ̯lənt/, connect /kəˈnɛkt/, extend /ɛkˈstɛnd/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: confusion /kənˈfjuːʒən/, encourage /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/, engagement /ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/, urgent /ˈɜː.d͡ʒənt/, adjust /əˈd͡ʒʌst/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: clarify /ˈklæɹ.ɪ.faɪ/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, format /ˈfɔːɹ.mæt/, podcast /ˈpɑdˌkæst/, clarification /ˌklæɹɪfɪˈkeɪʃən/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như phrase, priority, deadline.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.






![[B1] How to Talk About your Work | English Listening & Speaking Practice](https://img.youtube.com/vi/akGBBzXmE8w/mqdefault.jpg)







