Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Adverbs of Manner, Talking about Skills & Abilities | Job Interview

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

32 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Please come in.
Mời vào.
2
Hi, I'm Tony McKay.
Chào, tôi là Tony McKay.
3
Hi, I'm Mindy Parks.
Chào bạn, tôi là Mindy Parks.
4
It's a pleasure to meet you.
Rất vui được gặp bạn.
5
It's a pleasure to meet you too.
Rất vui được gặp bạn.
6
Welcome, Mindy.
Chào mừng, Mindy.
7
Thank you very much for coming today.
Cảm ơn rất nhiều vì đã đến hôm nay.
8
Please have a seat.
Xin mời ngồi.
9
May I ask you some questions?
Tôi có thể hỏi bạn một vài câu hỏi không?
10
Yes, of course.
Vâng, tất nhiên rồi.
11
Are you good at typing?
Bạn có gõ phím nhanh không?
12
Yes, I type very fast.
Vâng, tôi gõ rất nhanh.
13
I see.
Tôi hiểu rồi.
14
Are you a hard worker?
Bạn có phải là một người chăm chỉ không?
15
Yes, I work hard every day.
Vâng, tôi làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
16
That's great.
Tuyệt vời quá.
17
Can you speak Spanish?
Bạn có nói được tiếng Tây Ban Nha không?
18
Yes, I speak Spanish very fluently.
Vâng, tôi nói tiếng Tây Ban Nha rất lưu loát.
19
Wow, wonderful.
Ồ, tuyệt vời quá.
20
Are you a good driver?
Bạn có phải là một người lái xe giỏi không?
21
Yes, I drive safely.
Vâng, tôi lái xe an toàn.
22
I never speed.
Tôi không bao giờ chạy quá tốc độ.
23
Excellent.
Tuyệt vời.
24
Do you have good computer skills?
Bạn có kỹ năng sử dụng máy tính tốt không?
25
Yes, I'm good with computers.
Vâng, tôi rất thành thạo về máy tính.
26
I have one more question, Mindy.
Tôi còn một câu hỏi nữa, Mindy.
27
Are you punctual?
Bạn có đúng giờ không?
28
Yes, Tony.
Vâng, Tony.
29
I always arrive to work on time.
Tôi luôn đến làm việc đúng giờ.
30
I'm never late.
Tôi không bao giờ đến muộn.
31
Great.
Tuyệt vời.
32
You're hired.
Bạn đã được nhận vào làm.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 32 câu và 131 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:12. Người nói nói chậm, khoảng 109 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
worker danh từ/ˈwɝ.kɚ/công nhân
hire động từ/ˈhaɪɹ/thuê, mướn
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
pleasure danh từ/ˈplɛʒɚ/niềm vui thích
computer danh từ/kəmˈpju.tɚ/máy vi tính, máy điện toán
speed danh từ/spiːd/tốc độ
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
seat danh từ/siːt/ghế
driver danh từ/ˈdɹaɪvɚ/người lái, tài xế
excellent tính từ/ˈɛk.sə.lənt/xuất sắc, tuyệt vời

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như worker, hire, arrive.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →