Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: What is your job? | JOBS | Simple Present | Short Interview by Solutions

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

20 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
What is your job?
Công việc của bạn là gì?
2
I'm a nurse.
Tôi là một y tá.
3
I'm a lawyer.
Tôi là luật sư.
4
I work in marketing.
Tôi làm việc trong lĩnh vực tiếp thị.
5
I'm a snowboard instructor.
Tôi là một huấn luyện viên trượt ván tuyết.
6
I'm a waitress.
Tôi là một nhân viên phục vụ.
7
Well, I work as a journalist.
Ồ, tôi làm nghề nhà báo.
8
I work on the local newspaper and write stories about my area.
Tôi làm việc cho tờ báo địa phương và viết các bài báo về khu vực nơi tôi sống.
9
What do you do every day?
Bạn làm gì hàng ngày?
10
Every day I visit patients in their homes and I look after them.
Mỗi ngày tôi đến thăm bệnh nhân tại nhà của họ và chăm sóc họ.
11
For example, I might give them medicine or sometimes they just need somebody to talk to.
Ví dụ, tôi có thể cho họ uống thuốc, hoặc đôi khi họ chỉ cần có người để trò chuyện cùng.
12
I go into the office, check my emails, do a bit of paperwork, maybe call my clients, that kind of thing.
Tôi đến văn phòng, kiểm tra email, làm một ít giấy tờ, có thể gọi điện cho khách hàng của tôi, những việc tương tự thế thôi.
13
I have a lot of emails to deal with every day and I tend to talk to a lot of people.
Tôi có rất nhiều email cần xử lý mỗi ngày và tôi thường xuyên phải giao tiếp với rất nhiều người.
14
I go up to dry ski slopes and I teach people how to stand on a snowboard.
Tôi đến các sườn trượt tuyết nhân tạo và hướng dẫn mọi người cách đứng trên ván trượt tuyết.
15
I work in a cafe.
Tôi làm việc ở một quán cà phê.
16
I serve customers and I prepare food and bring it to the tables.
Tôi phục vụ khách hàng, chuẩn bị thức ăn và mang ra bàn cho họ.
17
Well, every day.
Vâng, là mỗi ngày.
18
I get up in the morning and go to the office
Tôi thức dậy vào buổi sáng và đi làm văn phòng.
19
and I find out what the news stories are going to be for the day.
và tôi tìm hiểu xem những tin tức nào sẽ được đưa ra trong ngày hôm đó.
20
And very often I will go out into town to interview people and follow the stories.
Và rất thường xuyên tôi sẽ ra phố để phỏng vấn mọi người và theo dõi các câu chuyện.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “What is your job?”. Video này có 20 câu và 196 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:26. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 137 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
nurse danh từ/nɝs/y tá
journalist danh từ/ˈd͡ʒɝnəlɪst/nhà báo, ký giả
waitress danh từ/ˈweɪ.tɹɪs/chị hầu bàn
café danh từ/ˌkæˈfeɪ/tiệm cà phê, quán cà phê
email danh từ/ˈiˌmeɪl/thư điện tử, thơ điện tử
lawyer danh từ/ˈlɔɪ.ɚ/luật sư
teach động từ/ˈtiːt͡ʃ/dạy, dạy học
customer danh từ/ˈkʌs.tə.mə/khách hàng
newspaper danh từ/ˈnjuːsˌpeɪpə/tờ báo, báo
prepare động từ/pɹɪˈpɛ(ə)ɹ/chuẩn bị
client danh từ/ˈklaɪ.ənt/khách hàng

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: journalist /ˈd͡ʒɝnəlɪst/, snowboard /ˈsnoʊˌbɔɹd/, tend /ˈtɛnd/, client /ˈklaɪ.ənt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: journalist /ˈd͡ʒɝnəlɪst/, teach /ˈtiːt͡ʃ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: nurse /nɝs/, journalist /ˈd͡ʒɝnəlɪst/, slope /sloʊp/, paperwork /ˈpeɪ.pɚˌwɝk/, waitress /ˈweɪ.tɹɪs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như nurse, journalist, waitress.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →