Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Daily Routines | Beginner English

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

16 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Daily Routines We have a daily routine at home.
2
I wake up at 6 a.m every day.
3
My husband usually wakes up at 6.30 a.m.
4
The kids wake up shortly after him.
5
Together, we cook breakfast for the entire family.
6
Afterward, I take a shower and get dressed.
7
My husband takes the bus to work.
8
I drive the children to school.
9
Then I go to work at the library.
10
After work is over, I run errands.
11
For example, I go to the grocery store to buy food.
12
Sometimes I go to the bank to pay bills.
13
In the afternoon, I pick up our children from school.
14
We go home, and they do their homework.
15
I start dinner, and we all eat a nice meal together.
16
After dinner, we play a board game or watch television.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Daily Routines”. Video này có 16 câu và 135 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:10. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 115 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
afterwards trạng từ/ˈæf.tɚ.wɚdz/sau này, sau đó
homework danh từ/ˈhoʊmˌwɝk/bài tập, bài tập về nhà
cook động từ/kʊk/nấu, nấu chín
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
shower danh từ/ˈʃaʊ.ɚ/vòi sen, vòi hoa sen
wake động từ/ˈweɪ̯k/thức dậy
dinner danh từ/ˈdɪnɚ/bữa tối
library danh từ/ˈlaɪˌbɹɛɹ.i/thư viện
television danh từ/ˈtɛlɪˌvɪʒən/truyền hình, TV
dress động từ/dɹɛs/(quần áo) mặc
afternoon danh từ/ˌæf.tɚˈnun/buổi chiều, chiều

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
pick up động từnhặt, lượm
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: shortly /ˈʃɔɹtli/, shower /ˈʃaʊ.ɚ/, television /ˈtɛlɪˌvɪʒən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: afterwards /ˈæf.tɚ.wɚdz/, errand /ˈɛɹənd/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, husband /ˈhʌzbənd/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: afterwards /ˈæf.tɚ.wɚdz/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, afternoon /ˌæf.tɚˈnun/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: afterwards /ˈæf.tɚ.wɚdz/, homework /ˈhoʊmˌwɝk/, errand /ˈɛɹənd/, cook /kʊk/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như meal, afterwards, homework.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →