Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Daily Routines | Adverbs of Frequency & Time

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

13 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
daily routines maria sanchez is a sales representative for a big company she wakes up every morning at 6 30
Thói quen hàng ngày: Maria Sanchez là một nhân viên kinh doanh của một công ty lớn, cô ấy thức dậy mỗi sáng lúc 6 giờ 30.
2
and takes a shower at seven o'clock she has breakfast with her husband.
và tắm lúc bảy giờ, sau đó cô ấy ăn sáng cùng chồng.
3
They usually eat eggs and drink coffee.
Họ thường ăn trứng và uống cà phê.
4
Maria goes to work at 745 and starts work at 830.
Maria đi làm lúc 7 giờ 45 và bắt đầu làm việc lúc 8 giờ 30.
5
She usually has meetings with her customers all morning and is very busy.
6
At 12 o'clock, she has her lunch.
7
Sometimes she eats in her office and sometimes she eats at a cafe.
8
At 5 o'clock, Maria goes home.
9
She walks home if the weather is nice.
10
If the weather is bad, she catches the bus.
11
At 8 o'clock, she has dinner with her husband, and then they watch TV together.
12
They like to watch funny shows on TV.
13
At 11 o'clock, Maria often goes to bed.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Daily Routines”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: maria, eat, goes. Video này có 13 câu và 130 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:17. Người nói nói chậm, khoảng 101 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
egg danh từ/ɛɡ/trứng
café danh từ/ˌkæˈfeɪ/tiệm cà phê, quán cà phê
lunch danh từ/lʌnt͡ʃ/bữa trưa, bữa ăn trưa
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
customer danh từ/ˈkʌs.tə.mə/khách hàng
representative danh từ/ˌɹɛpɹɪˈzɛnt(ət)ɪv/tiêu biểu, đại biểu
shower danh từ/ˈʃaʊ.ɚ/vòi sen, vòi hoa sen
weather danh từ/ˈwɛðɚ/thời tiết
drink động từ/ˈdɹɪŋk/uống
catch động từ/kæt͡ʃ/bắt
coffee danh từ/ˈkɑfi/hột cà phê, hạt cà phê
dinner danh từ/ˈdɪnɚ/bữa tối
wake động từ/ˈweɪ̯k/thức dậy

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: lunch /lʌnt͡ʃ/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, husband /ˈhʌzbənd/, drink /ˈdɹɪŋk/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: lunch /lʌnt͡ʃ/, catch /kæt͡ʃ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: café /ˌkæˈfeɪ/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, catch /kæt͡ʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như egg, café, lunch.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →