Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Talking About Your Job

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

17 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Angela works as a project manager for a large international company.
Angela làm việc với vai trò quản lý dự án cho một công ty quốc tế lớn.
2
She is responsible for various projects and reports to the project director.
Cô ấy chịu trách nhiệm cho nhiều dự án khác nhau và báo cáo cho giám đốc dự án.
3
She supervises a team of 10 people.
Cô ấy giám sát một nhóm gồm 10 người.
4
She has been working for her company for eight years.
Cô ấy đã làm việc cho công ty của mình được tám năm.
5
Her office is in New York and the head office is in Chicago.
Văn phòng của cô ấy ở New York còn trụ sở chính ở Chicago.
6
She gets along well with her colleagues and has a good working relationship with her boss.
Cô ấy hòa hợp tốt với các đồng nghiệp và có mối quan hệ làm việc tốt với sếp của mình.
7
There are lots of meetings in her job, usually in person and sometimes online.
Công việc của cô ấy có rất nhiều cuộc họp, thường là gặp mặt trực tiếp và đôi khi là trực tuyến.
8
She prefers face-to-face meetings because online meetings can be interrupted by technical problems.
Cô ấy thích các cuộc họp trực tiếp hơn vì các cuộc họp trực tuyến có thể bị gián đoạn do sự cố kỹ thuật.
9
Sometimes she does presentations for her colleagues or important customers.
Đôi khi cô ấy thực hiện các bài thuyết trình cho đồng nghiệp hoặc những khách hàng quan trọng.
10
Everyone says she is good at presentations and speaks very clearly.
Mọi người đều nói rằng cô ấy rất giỏi trong các bài thuyết trình và nói chuyện rất rõ ràng.
11
But Angela often feels nervous before she does them.
Nhưng Angela thường cảm thấy lo lắng trước khi thực hiện những việc đó.
12
She occasionally takes business trips abroad.
Cô ấy thỉnh thoảng đi công tác nước ngoài.
13
After a project has been completed,
Sau khi một dự án đã được hoàn thành,
14
Angela has a meeting with her team to go over everything with them and give them feedback about how the project went.
Angela có một cuộc họp với nhóm của mình để xem xét lại mọi thứ và đưa ra phản hồi về tiến độ của dự án.
15
Sometimes, if the project has gone badly, she needs to be able to give criticism in a polite way.
Đôi khi, nếu dự án diễn ra không tốt đẹp, cô ấy cần phải có khả năng đưa ra những lời phê bình một cách lịch sự.
16
Angela has become good at doing this over the years,
Qua nhiều năm, Angela đã trở nên rất giỏi làm việc này.
17
and now most of her subordinates respect her feedback.
và bây giờ hầu hết các cấp dưới của cô ấy đều tôn trọng những phản hồi của cô ấy.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Talking About Your Job”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: project, Angela, meeting. Video này có 17 câu và 199 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:10. Người nói nói chậm, khoảng 92 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
feedback danh từ/ˈfiːdˌbæk/sự phản hồi
colleague danh từ/ˈkɒliːɡ/đồng nghiệp
occasionally trạng từ/əˈkeɪʒənəli/đôi khi
polite tính từ/pəˈlaɪt/lịch sự, lễ phép
supervise động từ/ˈsuː.pə.vaɪz/cai quản
customer danh từ/ˈkʌs.tə.mə/khách hàng
prefer động từ[pɹɪˈfɝ]thích hơn
criticism danh từ/ˈkɹɪtɪsɪzm̩/sự phê bình

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tụchas been working
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas been completed · has gone · has become
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmcan be interrupted · has been completed
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneeds to be

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: presentation /ˌpɹɛzn̩ˈteɪʃn̩/, occasionally /əˈkeɪʒənəli/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: occasionally /əˈkeɪʒənəli/, subordinate /səˈbɔːdɪnət/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như feedback, colleague, occasionally.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →