Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: First Day at a New Job

Đang tạo bài học...
1
Good morning! You must be Sophie. I'm Mr. Hughes.
2
Good morning. It's lovely to meet you in person.
3
Welcome to the team. Did you find us all right?
4
Yes, thanks. I left early because I didn't want to be late.
5
Let me show you around. This is where most of the team works.
6
The kitchen is over there, and the meeting rooms are upstairs.
7
It's a lot bigger than I expected.
8
Don't worry. You'll get used to it in a few days.
9
Where do people usually have lunch?
10
Most of us eat in the kitchen, or in the park nearby.
11
And this is your desk. Your laptop is already set up.
12
Oh, great. What should I do first?
13
This morning, just read some information about our clients.
14
After lunch, you'll join a meeting with the sales team.
15
Sounds good. Will I need to say anything in the meeting?
16
Not today. Just listen and take notes.
17
Everyone here was new once, so ask if you get stuck.
18
Thank you. That makes me feel much more relaxed.
19
Good. By the way, we usually have lunch together on Mondays.
20
That sounds nice. I'd love to join you.
21
So, how was your first day?
22
Busy, but really interesting. I've learned so much already.
23
I'm glad to hear that. You've done very well.
24
Thanks. I'm looking forward to tomorrow.
25
Me too. Go home and get some rest. See you tomorrow!

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 25 câu và 235 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:35. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 149 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 91% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
desk danh từ/dɛsk/bàn
laptop danh từ/ˈlæp.tɑp/máy tính xách tay, láp-tóp
lunch danh từ/lʌnt͡ʃ/bữa trưa, bữa ăn trưa
kitchen danh từ/ˈkɪt͡ʃ(ə)n/nhà bếp, bếp
nearby trạng từ/ˌnɪə(ɹ)ˈbaɪ/gần, bên cạnh
client danh từ/ˈklaɪ.ənt/khách hàng
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
glad tính từ/ɡlæd/vui mừng, vui lòng
worry động từ/ˈwʌ.ɹi/lo, lo lắng
stick danh từ/stɪk/cành, nhánh
lovely tính từ/ˈlʌv.li/dễ thương

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've learned · You've done
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánYou'll get · you'll join · Will I

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you'll, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như desk, laptop, lunch.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →