Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 881

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

88 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi, are you new here?
Chào bạn, bạn mới đến đây phải không?
2
Yes, hello. My name is Tom.
Vâng, xin chào. Tôi tên là Tom.
3
Today is my first day at work.
Hôm nay là ngày đầu tiên tôi đi làm.
4
Nice to meet you, Tom.
5
I’m Lisa. Welcome!
6
Thanks, Lisa.
7
Which department are you in?
8
I'm in the marketing team.
9
Really? That’s great! I’m also in marketing.
10
Nice, I’m happy to work with you.
11
By the way, how long have you been here?
12
I have worked here for two years.
13
People in our team are nice.
14
That's good to hear.
15
I was a little nervous this morning.
16
Don’t worry. Everyone is friendly.
17
They help each other a lot.
18
What do you do every day?
19
We usually work on projects together.
20
Sometimes we plan, sometimes we write reports.
21
That sounds interesting.
22
Yes. And we often have short meetings.
23
But the meetings are not difficult.
24
They are only about work.
25
That's nice.
26
Did you move here from another place?
27
Yes, I moved here from another city.
28
So I don’t know many people yet.
29
I see. Then let’s eat lunch together today.
30
You can meet more colleagues.
31
Great idea. Thank you for inviting me.
32
By the way, what do you like to do outside of work?
33
Oh, I love reading books.
34
And I like going to the cinema, too. Movies help me relax.
35
Sounds fun.
36
Can you sometimes tell me some good movies?
37
Sure, I’d love to.
38
And what about you, Tom?
39
What are your hobbies?
40
Hmm, I like playing soccer.
41
I also enjoy cooking when I have time.
42
Cool. Guess what?
43
Our office has a small soccer team.
44
They play on weekends.
45
Really? That’s perfect! I would love to join.
46
I can introduce you later.
47
They will be happy to meet a new player.
48
Thank you so much, Lisa.
49
You are very kind.
50
You're welcome.
51
Oh, look! Here are Sarah and David.
52
Hey, Sarah! Hey, David! Come here for a second.
53
This is Tom. Today is his first day.
54
He's in our marketing team.
55
Hi, I’m Tom. Nice to meet you both.
56
Nice to meet you, Tom.
57
Welcome to the team!
58
Yes, welcome!
59
We're happy to have you here.
60
Thanks a lot. Everyone is so kind.
61
See? You don’t need to feel nervous.
62
You are part of the group now.
63
You’re right. I feel much better.
64
Good. So, what kind of food do you like?
65
For lunch, I mean.
66
I like simple food.
67
Maybe rice, chicken or noodles.
68
That’s easy. There are many choices near the office.
69
Do you often eat with the team?
70
Yes, sometimes.
71
We eat together, talk, and laugh. It’s fun.
72
That sounds good. I want to join.
73
Of course. Today you can sit with us.
74
Thanks, Lisa. You help me a lot today.
75
Anytime. We are a team now.
76
I'm glad to hear that.
77
After lunch, I can show you around the office.
78
That would be very helpful.
79
I don't know the office yet.
80
Don’t worry. You’ll learn quickly.
81
You make me feel welcome here.
82
That's good to hear.
83
I was a little nervous this morning.
84
We usually work on projects together.
85
Sometimes we plan, sometimes we write reports.
86
Yes. And we often have short meetings.
87
I can introduce you later.
88
They will be happy to meet a new player.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Thông Tin Về Bài Học Này

Bài học hôm nay sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh qua một cuộc trò chuyện giữa hai đồng nghiệp mới. Bạn sẽ học cách chào hỏi, giới thiệu bản thân và nói về sở thích cá nhân. Bài học này không chỉ cung cấp cho bạn những mẫu câu hữu ích mà còn là cơ hội để bạn thực hành phát âm tiếng anh chuẩn và rèn luyện kỹ năng giao tiếp tự nhiên hơn.

Từ Vựng & Cụm Từ Quan Trọng

  • Welcome - Chào mừng
  • Marketing team - Nhóm tiếp thị
  • Friendly - Thân thiện
  • Projects - Dự án
  • Short meetings - Cuộc họp ngắn
  • Hobbies - Sở thích
  • Introduce - Giới thiệu
  • Colleagues - Đồng nghiệp

Mẹo Thực Hành

Khi bạn thực hành với video này, hãy chú ý đến tốc độ và ngữ điệu của diễn viên. Mỗi lần nghe, hãy cố gắng bắt chước shadow speech để cải thiện phát âm tiếng anh chuẩn của bạn. Tinh tế hơn, hãy tập trung vào các từ khóa chính và cách diễn đạt để hiểu rõ hơn về ngữ cảnh cuộc hội thoại.

Nếu bạn không chắc chắn về cách phát âm một từ, đừng ngần ngại sử dụng shadowspeaks để thực hiện shadowing với các câu mẫu trong video. Điều này sẽ giúp bạn xây dựng sự tự tin khi giao tiếp và ghi nhớ từ vựng tốt hơn. Cố gắng thực hành đều đặn với các video như thế này để nội dung tự nhiên hơn và dễ dàng hơn khi bạn sử dụng tiếng Anh trong thực tế.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave you been · have worked
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -inglove reading · enjoy cooking
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill be · You'll learn

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →