Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: B1 Preliminary (PET) Listening Test 1 with answers (new format)
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “B1 Preliminary (PET) Listening Test 1 with answers”. Video này có 434 câu và 3889 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 30:57. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 126 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| poem danh từ | /ˈpoʊ.əm/ | bài thơ, thơ |
| hostel danh từ | /ˈhɑstəl/ | nhà nghỉ |
| taxi danh từ | /ˈtæksi/ | xe tắc xi, tắc xi |
| hurry động từ | /ˈhʌ.ɹi/ | vội vàng, vội |
| soundtrack danh từ | /ˈsaʊndˌtɹæk/ | nhạc phim |
| smartphone danh từ | /ˈsmɑɹtfoʊn/ | điện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn |
| badminton danh từ | /ˈbæd.mɪn.tən/ | cầu lông |
| café danh từ | /ˌkæˈfeɪ/ | tiệm cà phê, quán cà phê |
| souvenir danh từ | /ˈsu.vəˌnɪɹ/ | đồ lưu niệm |
| waterfall danh từ | /ˈwɔːtəfɔːl/ | thác nước, thác |
| astronaut danh từ | /ˈæstɹəˌnɔt/ | nhà du hành vũ trụ, phi hành gia |
| mosquito danh từ | /məsˈki.toʊ/ | muỗi |
| daytime danh từ | /ˈdeɪtaɪm/ | ban ngày |
| insect danh từ | /ˈɪn.sɛkt/ | sâu bọ, côn trùng |
| spicy tính từ | /ˈspaɪsi/ | cay |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| get up động từ | dậy |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Excuse me, what's the best way to get to the city centre?
- What are you going to order then?
- What sport are you thinking of doing?
- What's the book you're reading about?
- Wouldn't it be better if you flew?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to be · used to spend |
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | If you wait till Monday, it'll be |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've heard · I've made · I've decided |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | are based · is closed · have been put |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 150 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I've, you've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: shelf /ʃɛlf/, destination /dɛstɪˈneɪʃən/, preparation /ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/, instruction /ɪnˈstɹʌkʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: disappointment /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/, destination /dɛstɪˈneɪʃən/, celebrity /səˈlɛb.ɹɪ.ɾi/, preparation /ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/, fortunately /ˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt.li/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: insect /ˈɪn.sɛkt/, disappointment /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/, warn /woɹn/, shelf /ʃɛlf/, forecast /ˈfɔːkɑːst/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: luggage /ˈlʌɡ.ɪdʒ/, jungle /ˈd͡ʒʌŋ.ɡ(ə)l/, journalism /ˈd͡ʒɝnl̩ˌɪzəm/, jazz /d͡ʒæz/, fortunately /ˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt.li/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: taxi /ˈtæksi/, soundtrack /ˈsaʊndˌtɹæk/, badminton /ˈbæd.mɪn.tən/, café /ˌkæˈfeɪ/, racket /ˈɹækɪt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như poem, hostel, taxi.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.
















