Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: C1 Advanced (CAE) Listening Test 52 with answers
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ C1 này dựa trên video “C1 Advanced (CAE) Listening Test 52 with answers”. Video này có 435 câu và 5768 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 39:16. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 147 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| statue danh từ | /ˈstæt͡ʃu/ | tượng |
| disappear động từ | /dɪsəˈpɪɹ/ | biến mất |
| burrow danh từ | /ˈbʌɹoʊ/ | hang |
| ancestor danh từ | /ˈæn.sɛs.tɚ/ | tổ tiên |
| backpacker danh từ | Tây ba lô | |
| deforestation danh từ | /dɪˌfɒɹɪsˈteɪʃən/ | phá rừng |
| disconnect động từ | /dɪskəˈnɛkt/ | ngắt điện |
| tabloid danh từ | /ˈtæbˌlɔɪd/ | báo khổ nhỏ |
| traveller danh từ | /ˈtɹævəlɚ/ | người đi du lịch |
| vibrate động từ | /ˈvaɪ.bɹeɪt/ | rung, rung động |
| canoe danh từ | /kəˈnuː/ | xuồng |
| sanitation danh từ | /ˌsænɪˈteɪʃən/ | vệ sinh |
| vaccination danh từ | /ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/ | sự tiêm chủng |
| disrespect danh từ | /dɪsɹɪˈspɛkt/ | sự thiếu tôn trọng, sự vô lễ |
| malaria danh từ | /məˈlɛəɹi.ə/ | bệnh sốt rét |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| get on with động từ | quay lại, tiếp tục |
| give up động từ | đầu hàng |
| go up động từ | lên |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Have you spent all the prize money yet?
- That's not why I did it.
- Aren't we experiencing the same kind of destruction on a global scale?
- Otherwise, I can't help but feel rather lonely.
- Was there any time that you wanted to come running home?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to be |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | haven't taken · that's been · has made |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | be disrespected · were built · be impressed |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | people who made · organisation which was |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 156 dạng rút gọn, ví dụ I'd, I'm, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: lethal /ˈliː.θəl/, tooth /tuθ/
- Âm “sh” và “zh”: deforestation /dɪˌfɒɹɪsˈteɪʃən/, socialize /ˈsoʊʃəlaɪz/, sanitation /ˌsænɪˈteɪʃən/, vaccination /ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/, squash /skwɔʃ/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: voluntary /ˈvɑ.lənˌt(ɛ)ɹi/, archaeologist /ˌɑɹ.kiˈɑ.lə.d͡ʒɪst/, deforestation /dɪˌfɒɹɪsˈteɪʃən/, familiarity /fəmɪliˈæɹɪti/, materialistic /məˌtɪəɹ.i.əˈlɪs.tɪk/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: extract /ˈɛkstɹækt/, archaeologist /ˌɑɹ.kiˈɑ.lə.d͡ʒɪst/, disconnect /dɪskəˈnɛkt/, resent /ɹiˈzɛnt/, erect /ɪˈɹɛkt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: statue /ˈstæt͡ʃu/, archaeologist /ˌɑɹ.kiˈɑ.lə.d͡ʒɪst/, researcher /ˈɹiˌsɝ.t͡ʃɚ/, tragic /ˈtɹæd͡ʒɪk/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: extract /ˈɛkstɹækt/, statue /ˈstæt͡ʃu/, ancestor /ˈæn.sɛs.tɚ/, familiarity /fəmɪliˈæɹɪti/, inhabit /ɪnˈhæbɪt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như statue, disappear, burrow.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.














![[Audio] Cambridge Vocabulary For Ielts With Answers - 02 1a](https://img.youtube.com/vi/xBS-J4iuWIw/mqdefault.jpg)



