Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Cardi B - Up [Official Music Video]

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

19 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Once upon
Ngày xửa ngày xưa
2
a time, man, I heard that I was ugly Came from a bitch who, nigga, wanna fuck on me Said my face bomb, ass tight, rack stack up Shaq,
3
hype, jewelry on me flashlight I been listening since last night, hitting with that cook, cook, make a nigga act right Broke boys don't deserve no pussy,
4
I know that's right Big bag bustin' out the Bentley band, take a man, Balenciaga, party back and all these bitches fuck It's big bags bustin' out the Bentley band,
5
take a man, workin' back, party back and all you bitches fuck If it's up, then it's up, then it's up, then it's stuck If it's up, then it's up, then it's up, then it's stuck If it's up,
6
then it's up, if it's up, then it's stuck If it's up, then it's up, then it's up, then it's stuck I can make the party hot, I can make your body rock Bitches say they fucking with me,
7
chances are they probably not If I had a dick, you probably lick it like a lollipop Hoes picking Caponines, hit them with karate chops I'm forever popping shit,
8
pulling up and dropping shit Gotta argue with them, cause a nigga love a toxic bitch Niggas out here playing, gotta make them understand Faint no ring on my finger,
9
you ain't going on my crack Set my face bomb ass
10
tight Rack stack of Shaq hype Jury on me flashlight I been listening since last night Hit him with that good good, make a nigga act right Broke boys don't deserve no pussy
11
I know that's right Big bag bustin' at the Bentley band Take a man, Balenciaga brought it back And all these bitches fuck It's big bags bustin' at the Bentley band Take a man,
12
workin' back, party back And all you bitches fuck If it's up, then it's up, then it's up, then it's stuck If it's up, then it's up, then it's up, then it's stuck Up, then it's up,
13
if it's up, then it's stuck If it's up, then it's up, then it's up, then it's stuck Bitches ain't fucking with me now and I can see why Dirty ass,
14
dusty ass bitch, you got pink eye Bitches won't smoke until I bring it to they doorstep Tell that bitch back, back, breath, smoke like horse sex Put it on him now,
15
he will never be the same Tied it on my ass cause I really like the pain He nutted on my butt, I said I'm glad that you came If that nigga had a twin,
16
I would let him run the train Big bag bussin' at the Bentley band Tag-a-man,
17
Balenciaga broutes back And all these bitches fuck It's big bags bussin' at the Bentley band Tag-a-man, Birkin back Bar-ty back and all you bitches fuck If it's up,
18
then it's up, then it's stuck Gotta play a safe,
19
no face, no case Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 19 câu và 503 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:51. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 177 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
stack danh từ/stæk/chồng
rack danh từ/ɹæk/giá
finger danh từ/ˈfɪŋɡɚ/ngón tay
argue động từ/ˈɑɹ.ɡju/tranh luận
ugly tính từ/ˈʌɡli/xấu, xấu xí
twin danh từ/twɪn/trẻ sinh đôi
butt danh từ/bʌt/mông, đít
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
toxic tính từ/ˈtɒk.sɪk/độc
chop động từ/t͡ʃɑp/chặt, chém
lick động từ/lɪk/liếm
jewellery danh từ/ˈd͡ʒʊ-/đồ châu báu, đồ nữ trang
dusty tính từ/ˈdʌsti/bụi bặm
karate danh từ/kəˈɹɑ.ti/không thủ đạo, karate
flashlight danh từ/ˈflæʃˌlaɪt/đèn pin

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 11 dạng rút gọn, ví dụ gotta, ain't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như stack, rack, finger.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwon't smoke · will never be

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →