Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Cody Johnson - The Leather (Deluxe) Interview | Apple Music
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 362 câu và 3889 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 18:38. Người nói nói nhanh, khoảng 209 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- peach /ˈpiːt͡ʃ/ (danh từ) — đào. Any tree of species Prunus persica, native to China and now widely cultivated throughout temperate regions, having pink flowers and edible fruit.
- vocal /ˈvoʊ̯.kəl/ (tính từ) — nói to tiếng. Of, pertaining to, or resembling the human voice or speech.
- rope /ɹoʊp/ (danh từ) — dây. Thick strings, yarn, monofilaments, metal wires, or strands of other cordage that are twisted together to form a stronger line.
- guitar /ɡɪˈtɑɹ/ (danh từ) — đàn ghi-ta, ghi-ta. A stringed musical instrument, of European origin, usually with a fretted fingerboard and six strings, played with the fingers or a plectrum (guitar pick).
- fence /fɛns/ (danh từ) — hàng rào. A thin artificial barrier that separates two pieces of land or forms a perimeter enclosing the lands of a house, building, etc.
- harmony /ˈhɑ̟ɹ.mə.ni/ (danh từ) — điều hoà, hài hoà. Agreement or accord.
- afterwards /ˈæf.tɚ.wɚdz/ (trạng từ) — sau này, sau đó. At a later or succeeding time; after that;
- leather /ˈlɛðɚ/ (danh từ) — da thuộc. A tough material produced from the skin of animals, by tanning or similar process, used e.g. for clothing; often denotes leather from cattle when no qualifier…
- copper /ˈkɒpə/ (danh từ) — đồng. A reddish-brown metallic chemical element (symbol Cu) with the atomic number 29; also, the metal made up of this element.
- metaphor /ˈmɛt.ə.fɚ/ (danh từ) — ẩn dụ, phép ẩn dụ. The use of a word, phrase, concept, or set of concepts to refer to something other than its literal meaning, invoking an implicit similarity between the thing…
- buckle /ˈbʌkəl/ (danh từ) — khóa. A metal clasp with a hinged tongue or a spike through which a belt or strap is passed and penetrated by the tongue or spike, in order to fasten the ends of the…
- tone /ˈtəʊn/ (danh từ) — tiếng. A specific pitch.
- mirror /ˈmiɹɚ/ (danh từ) — gương, kiếng. A smooth surface, usually made of glass with reflective material painted on the underside, that reflects light so as to give an image of what is in front of it.
- organic /ɔːˈɡænɪk/ (tính từ) — hữu cơ. Pertaining to or derived from living organisms.
- friendship /ˈfɹɛn(d)ʃɪp/ (danh từ) — tình bạn. The condition of being friends.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
- blow up (động từ) — nổ. To explode or be destroyed by explosion.
- come from (động từ) — đến từ, quê ở. To have as one's origin, birthplace or nationality.
- get on (động từ) — lên, lên xe. To board or mount (something), especially a vehicle.
- look for (động từ) — tìm, tìm kiếm. To seek.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 151 dạng rút gọn, ví dụ I'm, gonna, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: leather /ˈlɛðɚ/, worthy /ˈwɝ.ði/, breathe /bɹiːð/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, athletic /æθˈlɛt.ɪk/
- Âm “sh” và “zh”: friendship /ˈfɹɛn(d)ʃɪp/, brush /bɹʌʃ/, shine /ʃaɪn/, nomination /ˌnɑmɪˈneɪʃən/, gosh /ɡɑːʃ/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, genuinely /ˈd͡ʒɛn.ju.ɪn.li/, miserable /ˈmɪz(ə)ɹəbəl/, nomination /ˌnɑmɪˈneɪʃən/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như peach, vocal, rope.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | If you're listening, I'd like |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | being congratulated · is released · was drunk |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have tried · has been put · she's been |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | Peaches, which is · Steelwoods, which is |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












![Speech + Jolene - Miley Cyrus, live at the Hollywood Bowl (Full) [4K]](https://img.youtube.com/vi/e1OXHy9-ezE/mqdefault.jpg)