Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Complete Key for School - Workbook - Unit 10

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

55 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 10.
2
Listening, Part 1.
3
Exercise 1.
4
For each question, choose the correct answer.
5
1. What is Sophie doing now?
6
Sophie, where are you?
7
Are you on your phone again?
8
No, Mum.
9
I've just done my homework.
10
Maths was quite easy.
11
Well done.
12
If you're not studying, can you help me with the dinner?
13
OK, I'll finish downloading this film and then I'll come and help.
14
2. What will the weather be like tomorrow?
15
Are you doing anything tomorrow?
16
Would you like to go to the History Museum?
17
If it's sunny like today, why don't we go to the beach?
18
Mum could give us a lift.
19
But it says on my mobile that it's going to rain.
20
Are you sure?
21
Yes.
22
Look at my phone screen.
23
And at all those grey clouds outside.
24
3. What time does Harriet's party start?
25
Lucy, where are you?
26
Here.
27
What time is it?
28
It's five o 'clock.
29
We're late and you're playing on the computer.
30
But Harriet's party starts at six o 'clock, doesn't it?
31
No, it starts now.
32
Let's take the bus.
33
We'll be there by half past five.
34
Four.
35
How many people are in Matt's band?
36
I'm so sorry I can't come to your party tonight.
37
I'm playing in a concert with my band.
38
Really?
39
Is it still the three of you in your group?
40
Well, it was me and my two brothers until last week, but Gemma's just joined the band, so there are four of us now.
41
She's got a wonderful voice.
42
You'll have to come and watch us.
43
I'd love to.
44
5. What was Owen wearing yesterday?
45
It's Owen's birthday on Saturday.
46
Shall we get him a football scarf?
47
I'm not sure.
48
He had one on yesterday.
49
Really?
50
Where did you see him?
51
Was he wearing that baseball cap again?
52
No, he wasn't.
53
He was indoors at the shopping centre with his mum.
54
He wanted to buy some new football boots, but they didn't have his size.
55
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Complete Key for School - Workbook - Unit 10”. Video này có 55 câu và 323 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:49. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 115 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 21 trong 55 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
cloud danh từ/ˈklaʊ̯d/mây
boot danh từ/but/giày ống, ủng
mathematics danh từ/mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/toán học
homework danh từ/ˈhoʊmˌwɝk/bài tập, bài tập về nhà
sunny tính từ/ˈsʌni/nắng
scarf danh từ/skɑːf/khăn choàng cổ, khăn quàng cổ
download động từ/ˈdaʊnˌloʊd/tải, tải xuống
exercise danh từ/ˈɛk.sə.saɪz/luyện tập
concert danh từ/kənˈsɝt/buổi hoà nhạc, (buổi, cuộc) biểu diễn
baseball danh từ/ˈbeɪs.bɔl/bóng chày
lift danh từ/lɪft/thang máy

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Are you on your phone again?
  • If you're not studying, can you help me with the dinner?
  • Are you doing anything tomorrow?
  • If it's sunny like today, why don't we go to the beach?
  • Shall we get him a football scarf?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyyou're not studying · Are you doing · you're playing
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll finish · will the · We'll be

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 17 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: bind /ˈbaɪ̯nd/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, indoors /ɪnˈdɔɹz/, lift /lɪft/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: bind /ˈbaɪ̯nd/, clock /klɑk/, cloud /ˈklaʊ̯d/, boot /but/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như cloud, boot, mathematics.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →