Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Complete Key for School - Workbook - Unit 7

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

40 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 7.
2
Listening, Part 4.
3
Exercise 1.
4
For each question, choose the correct answer.
5
1. You will hear a boy telling a friend about a film he has just seen.
6
What did he enjoy most about it?
7
How was the film?
8
Well, I've read the book, so I was really interested to see how they told the story but it wasn't what I expected.
9
They played rock music all the way through it and that was what I liked most.
10
How about the actors in it?
11
I didn't recognise any of them and they weren't that great really.
12
2. You will hear a girl phoning her grandma to thank her for a present.
13
What was the present?
14
Grandma, thanks for my birthday present.
15
I thought you'd sent me one of your lovely scarves, so I was really surprised when I opened it.
16
We had them after dinner last night.
17
Delicious!
18
I love anything with chocolate in it.
19
I hope you enjoyed the story Marcus sent you as well.
20
He wants to be a famous writer one day.
21
Thanks again!
22
3. You will hear a boy telling a friend about his visit to a gallery.
23
What did he enjoy about the visit?
24
So, how was the gallery?
25
Well, we saw some of the paintings our teacher showed us in class.
26
Some weren't as good as I'd remembered, but I really liked one of them, so I did a drawing of it in my notebook.
27
That was fun.
28
And how was your picture?
29
Not very good.
30
Maybe I need to join a class and learn how to do it properly.
31
4. You will hear Naomi talking about her train journey to her aunt's house.
32
What was the problem on her journey?
33
5. You will hear a boy describing something in his garden.
34
What is he describing?
35
I love our garden.
36
It's not like our neighbours.
37
That's full of flowers and has got more colour than ours.
38
And he has a cat too, so he doesn't get as many birds as we do, especially ones from the forest nearby.
39
We love hearing them sing, so we put out lots of food and they come flying down to eat.
40
They're beautiful!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Complete Key for School - Workbook - Unit 7”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: hear, boy, present. Video này có 40 câu và 359 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:21. Người nói nói chậm, khoảng 107 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 9 trong 40 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
flower danh từ/ˈfloʊɚ/hoa, bông
delicious tính từ/dɪˈlɪ.ʃəs/ngon
notebook danh từ/ˈnoʊtˌbʊk/tập, vở
neighbour danh từ/ˈneɪbɚ/láng giềng, hàng xóm
scarf danh từ/skɑːf/khăn choàng cổ, khăn quàng cổ
journey danh từ/ˈd͡ʒɝni/cuộc hành trình
describe động từ/dɪˈskɹaɪb/miêu tả, mô tả
writer danh từ/ˈɹaɪ.təɹ/nhà văn
exercise danh từ/ˈɛk.sə.saɪz/luyện tập
properly trạng từ/ˈpɹɑpɚli/tử tế
bird danh từ/ˈbɜːd/chim
nearby trạng từ/ˌnɪə(ɹ)ˈbaɪ/gần, bên cạnh
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót
chocolate danh từ/ˈtʃɔk.(ə.)lɪt/sô-cô-la, sôcôla

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas just seen · I've read
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill hear

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ weren't, didn't, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: journey /ˈd͡ʒɝni/, chocolate /ˈtʃɔk.(ə.)lɪt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: grandma /ˈɡɹænmɑː/, gallery /ˈɡæləɹi/, actor /ˈæk.tɚ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/, notebook /ˈnoʊtˌbʊk/, scarf /skɑːf/, describe /dɪˈskɹaɪb/, exercise /ˈɛk.sə.saɪz/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như flower, delicious, notebook.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →