Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Complete Key for School - Workbook - Unit 5

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

44 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 5.
2
Listening, Part 4.
3
Exercise 1.
4
For each question, choose the correct answer.
5
1. You will hear a boy talking to his friend about sports day at school.
6
Why does he feel sad about it?
7
What happened on sports day?
8
Well, I was in the running race.
9
I wasn't expecting to come first or anything, but then I injured my knee, so I couldn't finish.
10
It meant I missed doing the cycling race too, which I liked the best, so I was upset.
11
How annoying.
12
At least your mum got you the new sports shirt you wanted.
13
True.
14
Two.
15
You will hear a girl talking to her friend about a tennis racket she's just got.
16
What does she say about it?
17
Great tennis racket!
18
It looks like it cost a lot.
19
Well, I saw the perfect racket in a shop, but I couldn't afford that one.
20
But my sister had this one that she never uses, so she offered it to me.
21
I paid her, but not much.
22
It's a bit heavy really, but I've needed one for ages.
23
Lucky you!
24
I know!
25
3. You will hear a boy telling a friend about his winter sports holiday.
26
Which activity did he like best?
27
So, how was your holiday? great I did some snowboarding
28
and skiing mum and dad also took us walking in the mountains although
29
that wasn't very interesting really
30
so did you spend most of your time skiing actually I got quite good at snowboarding and preferred that to skiing 4.
31
You will hear a girl phoning her mum.
32
Where is the girl now?
33
Hi mum, I'm just calling to say I'll be late home.
34
I'm meeting Tina for a walk soon, but I had some free time so I came to do an exercise class here before I go.
35
I've had a shower, so I'm just drying my hair, then I'll set off.
36
It'll take a while to get to the park, so I'd better hurry.
37
Hope you enjoyed your swim.
38
See you soon!
39
5. You will hear a boy phoning a friend about the hockey match they're playing in.
40
Why does he think their team may win the match?
41
Hi Jason, just calling about tomorrow's match.
42
I think we could easily beat the other team.
43
I know they won last time we played them, but we've really improved since then, because of all the time we've spent with our coach.
44
Okay, some members of their team are fantastic, but I've got a good feeling about this match.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Complete Key for School - Workbook - Unit 5”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: hear, mum, sports, match, racket. Video này có 44 câu và 415 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:19. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 125 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 7 trong 44 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
ski danh từ/skiː/xki, ván trượt tuyết
tennis danh từ/ˈtɛnɪs/quần vợt, ten-nít
hockey danh từ/ˈhɑ.ki/khúc côn cầu
knee danh từ/ni/đầu gối, gối
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
hurry động từ/ˈhʌ.ɹi/vội vàng, vội
annoy động từ/əˈnoɪ̯/làm phiền, quấy rầy
exercise danh từ/ˈɛk.sə.saɪz/luyện tập
holiday danh từ/ˈhɑləˌdeɪ/ngày lễ
shirt danh từ/ʃɜɹt/áo sơ mi, sơ mi
prefer động từ[pɹɪˈfɝ]thích hơn
shower danh từ/ˈʃaʊ.ɚ/vòi sen, vòi hoa sen

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've needed · I've had · we've really improved
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill hear · I'll be · I'll set
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm just calling · I'm meeting · I'm just drying

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 17 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I've, couldn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shirt /ʃɜɹt/, shower /ˈʃaʊ.ɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: snowboard /ˈsnoʊˌbɔɹd/, shirt /ʃɜɹt/, afford /əˈfoɹd/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: tennis /ˈtɛnɪs/, racket /ˈɹækɪt/, snowboard /ˈsnoʊˌbɔɹd/, exercise /ˈɛk.sə.saɪz/, shirt /ʃɜɹt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như ski, tennis, hockey.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →