Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Complete Key For School - Workbook - Unit 11

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

52 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 11.
2
Listening, Part 4.
3
Exercise 1.
4
For each question, choose the correct answer.
5
1. You will hear a boy talking to his teacher.
6
Why didn't he go to school in the morning?
7
I'm sorry I missed class this morning.
8
It was icy and I fell over on my way to school.
9
I'm sorry to hear that.
10
I thought you were at the dentist.
11
That was yesterday.
12
I went to the school nurse this morning and I couldn't move my fingers, so she called Mum who took me to the doctor.
13
Oh dear, I hope you feel better soon.
14
2. You will hear a tennis coach talking to a player.
15
What's the weather like today?
16
What's the matter?
17
You look worried.
18
I am.
19
Yesterday the sky was completely blue.
20
But look at it today.
21
It's so grey.
22
If it rains then I won't be able to play the match.
23
Don't worry.
24
The weather forecast says the temperature is going to go down, but it isn't going to rain until the weekend.
25
3. You will hear two friends talking about next weekend.
26
What are they going to do?
27
What are you listening to?
28
It's a band from Italy.
29
I'm downloading it for Hannah. For Hannah?
30
Why?
31
Because it's her birthday party this weekend.
32
We're all going to her house on Saturday, remember?
33
I bought her a scarf to go with her dress.
34
I hope she likes it.
35
4. You will hear a teacher talking to her class.
36
Where are they going on the school trip?
37
Great work today, class.
38
Don't forget that we're meeting tomorrow outside the main entrance to the park at half past nine.
39
Please wear comfortable shoes as it's a five -kilometre walk to the lake.
40
And remember, we'll be walking around it taking photos and not going in it.
41
There's no need to bring your swimming things or anything valuable.
42
5. You will hear two friends talking about a show.
43
What do they say about it?
44
What did you think of the show then?
45
We both laughed a lot at the beginning, but when the singer sang...
46
Yes, his voice was awful and the guitar player was only a little bit better.
47
It was so embarrassing.
48
I agree with you about that.
49
And I thought the ending was slow and boring.
50
I wanted to leave.
51
Me too.
52
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Complete Key For School - Workbook - Unit 11”. Video này có 52 câu và 384 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:15. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 118 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 11 trong 52 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
finger danh từ/ˈfɪŋɡɚ/ngón tay
guitar danh từ/ɡɪˈtɑɹ/đàn ghi-ta, ghi-ta
awful tính từ/ˈɔːfʊl/khủng khiếp
nurse danh từ/nɝs/y tá
entrance danh từ/ˈɛn.tɹəns/lối vào
tennis danh từ/ˈtɛnɪs/quần vợt, ten-nít
shoe danh từ/ˈʃu/giày
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
forecast danh từ/ˈfɔːkɑːst/dự báo, dự đoán
bore động từ/boɹ/khoan, đục
dentist danh từ/ˈdɛntɪst/nha sĩ, bác sĩ nha khoa
scarf danh từ/skɑːf/khăn choàng cổ, khăn quàng cổ
embarrass động từ/ɪmˈbæɹəs/làm xấu hổ
kilometre danh từ/kɪˈlɑmɪtəɹ/cây số, kilômet

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Why didn't he go to school in the morning?
  • I'm sorry I missed class this morning.
  • I'm sorry to hear that.
  • What are you listening to?
  • What did you think of the show then?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill hear · won't be · we'll be
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare you listening · I'm downloading · are they going
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõis going to go · are they going to do

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 12 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: entrance /ˈɛn.tɹəns/, forecast /ˈfɔːkɑːst/, dentist /ˈdɛntɪst/, bind /ˈbaɪ̯nd/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: nurse /nɝs/, entrance /ˈɛn.tɹəns/, tennis /ˈtɛnɪs/, forecast /ˈfɔːkɑːst/, dentist /ˈdɛntɪst/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như finger, guitar, awful.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →