Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Conversation 1 Shift Handover & Disk Space Alert

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

11 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi, are there any critical alerts before I take over?
Chào, có bất kỳ cảnh báo nghiêm trọng nào trước khi tôi tiếp nhận không?
2
Yes, one Linux server triggered a high disk usage warning.
Vâng, một máy chủ Linux đã kích hoạt cảnh báo sử dụng đĩa cao.
3
Which mount point is running out of space?
Điểm gắn kết nào đang hết dung lượng?
4
The root partition reached 92 % full about 20 minutes ago.
Phân vùng gốc đã đạt mức đầy 92% khoảng 20 phút trước.
5
Did you check what caused the sudden spike?
Bạn đã kiểm tra xem nguyên nhân gây ra sự tăng đột biến đó là gì chưa?
6
Yes, large application log files were not rotating properly.
Đúng vậy, các tệp nhật ký ứng dụng lớn đã không được xoay vòng đúng cách.
7
Okay, did you clear the old logs or compress them?
Được rồi, bạn đã xóa các bản ghi cũ hay nén chúng rồi?
8
I compressed the older files and usage dropped back to 65%.
Tôi đã nén các tệp cũ và mức sử dụng đã giảm trở lại xuống 65%.
9
Great job.
Làm tốt lắm.
10
Is there any open ticket for this?
Có ticket đang mở cho vấn đề này không?
11
Yes, ticket 408 is open with all the notes added.
Vâng, yêu cầu hỗ trợ số 408 đang ở trạng thái mở và đã được bổ sung đầy đủ các ghi chú.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This video has 11 sentences and 91 words to shadow. The speech runs for 0:41. The speaker talks at a steady 134 words per minute, a comfortable pace for shadowing.

Key vocabulary in this video

12 words from the video worth learning, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
usage noun/ˈjuːsɪd͡ʒ/A custom or established practice.
mount verb/maʊnt/To get upon; to ascend; to climb.
server noun/ˈsɝvɚ/A program that provides services to other programs or devices, either in the same computer or over a computer network.
sudden adjective/ˈsʌd.ən/Occurring quickly with little or no warning or expectation; instantly.
log noun/lɔɡ/The trunk of a dead tree, cleared of branches.
alert adjective/əˈlɝt/Attentive; awake; on guard.
trigger noun/ˈtɹɪɡɚ/A finger-operated lever used to fire a gun.
disk noun/dɪsk/A thin, flat, circular plate or similar object.
spike noun/spaɪk/A sort of very large nail.
partition noun/pɑɹˈtɪ.ʃən/An action which divides a thing into parts, or separates one thing from another.
rotate verb/ˈɹoʊ.teɪt/To spin, turn, or revolve.
compress verb/ˈkɑmpɹɛs/To make smaller; to press or squeeze together, or to make something occupy a smaller space or volume.

Phrasal verbs you will hear

WordMeaning
take over verbTo assume control of something, such as a business or enterprise, and sometimes by force.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwere not rotating
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis running

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like usage, mount, server.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →