Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Describe Your Work Experience in English. Job Interviews & Networking | Business English
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “Describe Your Work Experience in English. Job Interviews & Networking”. Video này có 408 câu và 3750 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 24:11. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 155 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| phrase danh từ | /ˈfɹeɪ̯z/ | cụm từ, câu |
| rope danh từ | /ɹoʊp/ | dây |
| plain danh từ | /pleɪn/ | đồng bằng, bình nguyên |
| designer danh từ | /dɪˈzaɪnɚ/ | nhà thiết kế |
| colleague danh từ | /ˈkɒliːɡ/ | đồng nghiệp |
| translation danh từ | /tɹænzˈleɪʃən/ | sự thông dịch, phiên dịch |
| rally danh từ | /ˈɹæli/ | cuộc vận động, mít tinh |
| instantly trạng từ | /ˈɪnstəntli/ | tức thì |
| vulnerable tính từ | /ˈvʌln(ə)ɹəbl̩/ | dễ tổn thương |
| freeze động từ | /ˈfɹiːz/ | đóng băng, đóng đá |
| honesty danh từ | /ˈɑ.nɪ.sti/ | tánh thành thật, tánh thanh liêm |
| rebuild động từ | /ɹiːˈbɪld/ | xây lại, xây dựng lại |
| microphone danh từ | /ˈmaɪ.kɹəˌfəʊn/ | máy vi âm, micrô |
| pocket danh từ | /ˈpɑ.kɪt/ | túi, túi áo |
| lesson danh từ | /ˈlɛs.ən/ | bài, bài học |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| show off động từ | khoe |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- What kind of engineering is your background?
- You can say, what's your line of work?
- After she answered, she said, how about you?
- You can say, how about you?
- You ask, what's your line of work?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | I've been leading · I've been managing · I've been working |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have said · I've spent · I've followed |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | being graded · was asked · was brought |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | person who can · someone who earned · someone who owes |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 99 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I've, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: underneath /ˌʌndɚˈniθ/, smoothly /ˈsmuːðli/, trustworthy /ˈtɹʌst.wɜː.ði/
- Âm “sh” và “zh”: translation /tɹænzˈleɪʃən/, profession /pɹəˈfɛʃ.ən/, casual /ˈkæʒ(u)əl/, reception /ɹɪˈsɛp.ʃn̩/, specialize /ˈspɛʃəˌlaɪz/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: genuinely /ˈd͡ʒɛn.ju.ɪn.li/, psychology /saɪˈkɑ.lə.d͡ʒi/, differently /ˈdɪf.ə.ɹənt.li/, developer /dɪˈvɛləpɚ/, uncomfortable /ʌnˈkʌm.fɚ.tə.bl̩/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: relax /ɹɪˈlæks/, achievement /əˈt͡ʃiːv.mənt/, pretend /pɹəˈtɛnd/, rebuild /ɹiːˈbɪld/, drift /dɹɪft/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: achievement /əˈt͡ʃiːv.mənt/, genuinely /ˈd͡ʒɛn.ju.ɪn.li/, pitch /pɪt͡ʃ/, genuine /ˈd͡ʒɛn.juˌɪn/, psychology /saɪˈkɑ.lə.d͡ʒi/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: relax /ɹɪˈlæks/, dramatic /dɹəˈmætɪk/, translation /tɹænzˈleɪʃən/, rally /ˈɹæli/, glamour /ˈɡlæmɚ/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như phrase, rope, plain.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












![[B1] How to Talk About your Work | English Listening & Speaking Practice](https://img.youtube.com/vi/akGBBzXmE8w/mqdefault.jpg)



