Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Does Wall Street do drugs anymore?
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “Does Wall Street do drugs anymore?”. Video này có 182 câu và 2969 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 18:24. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 161 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| broker danh từ | /ˈbɹoʊkɚ/ | người môi giới |
| trader danh từ | /ˈtɹeɪdɚ/ | thương thuyền, thương gia |
| collapse động từ | /kəˈlæps/ | đổ, sập |
| entertain động từ | /ˌɛntəˈteɪn/ | giải trí, tiêu khiển |
| tragedy danh từ | /ˈtɹæd͡ʒ.ɪ.di/ | bi kịch |
| crush động từ | /kɹʌʃ/ | đè, ép |
| entice động từ | /ɪnˈtaɪs/ | lôi cuốn, lôi kéo |
| introverted tính từ | /ˈɪn.tɹəˌvɜːɹ.təd/ | tự kỉ |
| longevity danh từ | /lɒnˈd͡ʒɛv.ɪ.ti/ | sự sống lâu, tuổi thọ cao |
| slippery tính từ | /ˈslɪpəɹi/ | trơn |
| artery danh từ | /ˈɑɹ.təɹ.i/ | động mạch |
| addict danh từ | /ˈæd.ɪkt/ | người nghiện |
| pyramid danh từ | /ˈpɪɹ.ə.mɪd/ | kim tự tháp |
| memoir danh từ | /ˈmɛmˌwɑː/ | hồi ký, luận văn |
| prevalent tính từ | /ˈpɹɛvələnt/ | phổ biến, thông thường |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| go back động từ | trở lại | |
| go out động từ | ra, chết | |
| go up động từ | lên | |
| wake up động từ | /ˌweɪk ˈʌp/ | thức dậy, dậy lên |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- You think I'm wrong?
- If I watch an old finance movie right?
- Is that what's happening nowadays?
- You've been putting it off for too long.
- Is there anything we have in guys?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | You've been putting · have been doing |
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to help · used to call |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | someone who partied · people who were · guys who knew |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has been pushed · has become · I've spoken |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 67 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: crush /kɹʌʃ/, depiction /dɪˈpɪkʃən/, clarification /ˌklæɹɪfɪˈkeɪʃən/, proposition /ˌpɹɑpəˈzɪʃən/, prescription /pɹəˈskɹɪp.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: coronary /ˈkɔɹənɛɹi/, financier /f(a)ɪˈnæn.sɪ.ə/, impediment /ɪmˈpɛdɪmənt/, introverted /ˈɪn.tɹəˌvɜːɹ.təd/, clarification /ˌklæɹɪfɪˈkeɪʃən/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: compliance /kəmˈplaɪ.əns/, collapse /kəˈlæps/, asterisk /ˈæstəɹɪsk/, depict /dɪˈpɪkt/, firstborn /ˈfɜː(ɹ)stˌbɔː(ɹ)n/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: hedge /ˈhɛd͡ʒ/, tragedy /ˈtɹæd͡ʒ.ɪ.di/, chaser /ˈt͡ʃeɪsɚ/, genderless /ˈd͡ʒɛn.dɚ.ləs/, longevity /lɒnˈd͡ʒɛv.ɪ.ti/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: collapse /kəˈlæps/, tragedy /ˈtɹæd͡ʒ.ɪ.di/, asterisk /ˈæstəɹɪsk/, baddie /ˈbædi/, financier /f(a)ɪˈnæn.sɪ.ə/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như broker, trader, collapse.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.















