Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English in a Minute: Dropping Like Flies

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

15 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to English in a Minute.
2
Flies can be a bother, but they die fairly easily.
3
Let's hear how the idiom dropping like flies is used.
4
The final round of the office spelling bee is tomorrow.
5
Can you help me practice?
6
Sure.
7
I haven't been in a spelling bee since grade school.
8
Have the words been difficult?
9
Yes, in yesterday's round, people were dropping like flies.
10
Then let's practice.
11
Spell deoxyribonucleic acid.
12
D...
13
N...A?
14
To drop like flies means to collapse, die, or drop out in large numbers in a short period of time.
15
If you've ever seen a lot of dead flies on a porch or floor, you know where this idiom comes from.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “English in a Minute: Dropping Like Flies”. Video này có 15 câu và 116 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:53. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 131 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 3 trong 15 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
acid danh từ/ˈæsɪd/axít
bother động từ/ˈbɑðɚ/quấy rầy
spell danh từ/spɛl/thần chú
collapse động từ/kəˈlæps/đổ, sập
idiom danh từ/ˈɪdiəm/thành ngữ
deoxyribonucleic tính từ/di.ɑk.siˌɹaɪ.boʊ.nuˈkleɪ.ɪk/đêôxiribônuclêic
fly danh từ/ˈflaɪ̯/ruồi
drop danh từ/dɹɑp/giọt
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
floor danh từ/flɔː/sàn, nền
grade danh từ/ɡɹeɪd/điểm

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihaven't been · you've ever seen
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis used
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwere dropping

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: collapse /kəˈlæps/, porch /pɔɹt͡ʃ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: acid /ˈæsɪd/, collapse /kəˈlæps/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: acid /ˈæsɪd/, collapse /kəˈlæps/, porch /pɔɹt͡ʃ/, deoxyribonucleic /di.ɑk.siˌɹaɪ.boʊ.nuˈkleɪ.ɪk/, drop /dɹɑp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như acid, bother, spell.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →